Từ vựng tiếng Nhật N1 part 19
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 19
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 舞う | まう | Nhảy mùa 💡 Mẹo nhớTừ [ 舞う ] (まう) mang ý nghĩa: Nhảy mùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | ガンジー | Gandhi (nhà lãnh đạo cuộc độc lập của Ấn Độ) 💡 Mẹo nhớTừ [ ガンジー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gandhi (nhà lãnh đạo cuộc độc lập của Ấn Độ). | |
| 3 | 威張る | いばる | Kiêu ngạo, kiêu hãnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 威張る ] (いばる) mang ý nghĩa: Kiêu ngạo, kiêu hãnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 振る舞う | ふるまう | Tiếp đãi, cư xử, hành động 💡 Mẹo nhớTừ [ 振る舞う ] (ふるまう) mang ý nghĩa: Tiếp đãi, cư xử, hành động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 小心者 | しょうしんもの | Người nhút nhát, nhát gan 💡 Mẹo nhớTừ [ 小心者 ] (しょうしんもの) mang ý nghĩa: Người nhút nhát, nhát gan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 彗星 | すいせい | Sao chổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 彗星 ] (すいせい) mang ý nghĩa: Sao chổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 老いる | おいる | Già, có tuổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 老いる ] (おいる) mang ý nghĩa: Già, có tuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 安らか | やすらか | Hòa bình, yên tĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 安らか ] (やすらか) mang ý nghĩa: Hòa bình, yên tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 人影 | ひとかげ | Bóng của người, linh hồn 💡 Mẹo nhớTừ [ 人影 ] (ひとかげ) mang ý nghĩa: Bóng của người, linh hồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 忍者 | にんじゃ | Ninja 💡 Mẹo nhớTừ [ 忍者 ] (にんじゃ) mang ý nghĩa: Ninja. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | ファン | Người hâm mộ, Fan 💡 Mẹo nhớTừ [ ファン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người hâm mộ, Fan. | |
| 12 | 魅了(する) | みりょう(する) | Quyến rũ, đam mê, cuốn hút 💡 Mẹo nhớTừ [ 魅了(する) ] (みりょう(する)) mang ý nghĩa: Quyến rũ, đam mê, cuốn hút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 平然と | へいぜんと | Thờ ơ, dửng dưng 💡 Mẹo nhớTừ [ 平然と ] (へいぜんと) mang ý nghĩa: Thờ ơ, dửng dưng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 塀 | へい | Tường, rào 💡 Mẹo nhớTừ [ 塀 ] (へい) mang ý nghĩa: Tường, rào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 闇 | やみ | Bóng tối 💡 Mẹo nhớTừ [ 闇 ] (やみ) mang ý nghĩa: Bóng tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 強風 | きょうふう | Gió mạnh, bão 💡 Mẹo nhớTừ [ 強風 ] (きょうふう) mang ý nghĩa: Gió mạnh, bão. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 消え去る | きえさる | Biến mất 💡 Mẹo nhớTừ [ 消え去る ] (きえさる) mang ý nghĩa: Biến mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 志 | こころざし | Ý chí 💡 Mẹo nhớTừ [ 志 ] (こころざし) mang ý nghĩa: Ý chí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 半ば | なかば | Nửa chừng, một phần 💡 Mẹo nhớTừ [ 半ば ] (なかば) mang ý nghĩa: Nửa chừng, một phần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 病 | やまい | Bệnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 病 ] (やまい) mang ý nghĩa: Bệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 画家 | がか | Họa sỹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 画家 ] (がか) mang ý nghĩa: Họa sỹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 無念 | むねん | Hối tiếc, ân hận, thất vọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 無念 ] (むねん) mang ý nghĩa: Hối tiếc, ân hận, thất vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 孔子 | こうし | Khổng tử 💡 Mẹo nhớTừ [ 孔子 ] (こうし) mang ý nghĩa: Khổng tử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 気が重い | きがおもい | Cảm giác nặng nề 💡 Mẹo nhớTừ [ 気が重い ] (きがおもい) mang ý nghĩa: Cảm giác nặng nề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 山寺 | やまでら | Chùa trên núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 山寺 ] (やまでら) mang ý nghĩa: Chùa trên núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 不気味な | ぶきみな | Kỳ lạ, rợn người, ghê rợn 💡 Mẹo nhớTừ [ 不気味な ] (ぶきみな) mang ý nghĩa: Kỳ lạ, rợn người, ghê rợn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 障害 | しょうがい | Trục trặc, trở ngại 💡 Mẹo nhớTừ [ 障害 ] (しょうがい) mang ý nghĩa: Trục trặc, trở ngại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 発生(する) | はっせい(する) | Phát sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 発生(する) ] (はっせい(する)) mang ý nghĩa: Phát sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 企画 | きかく | Kế hoạch 💡 Mẹo nhớTừ [ 企画 ] (きかく) mang ý nghĩa: Kế hoạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 一顧 | いっこ | Ngẫm nghĩ lại một chút 💡 Mẹo nhớTừ [ 一顧 ] (いっこ) mang ý nghĩa: Ngẫm nghĩ lại một chút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 微動 | びどう | Chuyển động nhẹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 微動 ] (びどう) mang ý nghĩa: Chuyển động nhẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 古代エジプト | こだいエジプト | Ai cập cổ đại 💡 Mẹo nhớTừ [ 古代エジプト ] (こだいエジプト) mang ý nghĩa: Ai cập cổ đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 展示(する) | てんじ(する) | Triển lãm, trưng bày 💡 Mẹo nhớTừ [ 展示(する) ] (てんじ(する)) mang ý nghĩa: Triển lãm, trưng bày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 方針 | ほうしん | Phương châm 💡 Mẹo nhớTừ [ 方針 ] (ほうしん) mang ý nghĩa: Phương châm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 一存 | いちぞん | Cho sự lựa chọn, để chọn 💡 Mẹo nhớTừ [ 一存 ] (いちぞん) mang ý nghĩa: Cho sự lựa chọn, để chọn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 里 | さと | Làng 💡 Mẹo nhớTừ [ 里 ] (さと) mang ý nghĩa: Làng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 待ちかねる | まちかねる | Chờ lâu, chờ đợi sốt ruột 💡 Mẹo nhớTừ [ 待ちかねる ] (まちかねる) mang ý nghĩa: Chờ lâu, chờ đợi sốt ruột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 同僚 | どうりょう | Đồng nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 同僚 ] (どうりょう) mang ý nghĩa: Đồng nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 見かねる | みかねる | Không thể xem 💡 Mẹo nhớTừ [ 見かねる ] (みかねる) mang ý nghĩa: Không thể xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 相応しい | ふさわしい | Thích hợp, hợp lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 相応しい ] (ふさわしい) mang ý nghĩa: Thích hợp, hợp lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 俳優 | はいゆう | Diễn viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 俳優 ] (はいゆう) mang ý nghĩa: Diễn viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 新作 | しんさく | Tác phẩm mới 💡 Mẹo nhớTừ [ 新作 ] (しんさく) mang ý nghĩa: Tác phẩm mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 試写会 | ししゃかい | Xem trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 試写会 ] (ししゃかい) mang ý nghĩa: Xem trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | とうてい | Không thể nào có thể 💡 Mẹo nhớTừ [ とうてい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không thể nào có thể. | |
| 45 | ギャンブル | Cờ bạc 💡 Mẹo nhớTừ [ ギャンブル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cờ bạc. | |
| 46 | 離れ離れ | はなればなれ | Chia cách 💡 Mẹo nhớTừ [ 離れ離れ ] (はなればなれ) mang ý nghĩa: Chia cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 徹する | てっする | Đắm chìm 💡 Mẹo nhớTừ [ 徹する ] (てっする) mang ý nghĩa: Đắm chìm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 語明かす | かたりあかす | Nói chuyện suốt đêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 語明かす ] (かたりあかす) mang ý nghĩa: Nói chuyện suốt đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | シーズン | Mùa 💡 Mẹo nhớTừ [ シーズン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mùa. | |
| 50 | 引退 | いんたい | Rút lui, nghỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 引退 ] (いんたい) mang ý nghĩa: Rút lui, nghỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 想い | おもい | Suy nghĩ, tư tưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 想い ] (おもい) mang ý nghĩa: Suy nghĩ, tư tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | きれいさっぱり(捨てる) | きれいさっぱり(すてる) | (vứt đi) sạch sẽ 💡 Mẹo nhớTừ [ きれいさっぱり(捨てる) ] (きれいさっぱり(すてる)) mang ý nghĩa: (vứt đi) sạch sẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 閉園(する) | へいえん(する) | Đóng cửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 閉園(する) ] (へいえん(する)) mang ý nghĩa: Đóng cửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 当:この~ | とう:この~ | ~ Này 💡 Mẹo nhớTừ [ 当:この~ ] (とう:この~) mang ý nghĩa: ~ Này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | トリアージ | Phân loại bệnh nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ トリアージ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phân loại bệnh nhân. | |
| 56 | 救命救急 | きゅうめいきゅうきゅう | Cấp cứu 💡 Mẹo nhớTừ [ 救命救急 ] (きゅうめいきゅうきゅう) mang ý nghĩa: Cấp cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 患者 | かんじゃ | Bệnh nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 患者 ] (かんじゃ) mang ý nghĩa: Bệnh nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 治療 | ちりょう | Trị liệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 治療 ] (ちりょう) mang ý nghĩa: Trị liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 優先順位 | ゆうせんじゅんい | Ưu tiên thứ tự đến trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 優先順位 ] (ゆうせんじゅんい) mang ý nghĩa: Ưu tiên thứ tự đến trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 災害 | さいがい | Tai họa, thảm họa 💡 Mẹo nhớTừ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Tai họa, thảm họa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 医療設備 | いりょうせつび | Cơ sở y tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 医療設備 ] (いりょうせつび) mang ý nghĩa: Cơ sở y tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | スタッフ | Nhân viên, cán bộ 💡 Mẹo nhớTừ [ スタッフ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhân viên, cán bộ. | |
| 63 | 対応 | たいおう | Đối ứng, ứng phó 💡 Mẹo nhớTừ [ 対応 ] (たいおう) mang ý nghĩa: Đối ứng, ứng phó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 限界 | げんかい | Giới hạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 限界 ] (げんかい) mang ý nghĩa: Giới hạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 重傷者 | じゅうしょうしゃ | Người bị thương nặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 重傷者 ] (じゅうしょうしゃ) mang ý nghĩa: Người bị thương nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 緊急時 | きんきゅうじ | Lúc khẩn cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 緊急時 ] (きんきゅうじ) mang ý nghĩa: Lúc khẩn cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 速やかな | すみやかな | Nhanh chóng, tốc độ 💡 Mẹo nhớTừ [ 速やかな ] (すみやかな) mang ý nghĩa: Nhanh chóng, tốc độ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 決断 | けつだん | Quyết đoán 💡 Mẹo nhớTừ [ 決断 ] (けつだん) mang ý nghĩa: Quyết đoán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 迫る | せまる | Thúc giục 💡 Mẹo nhớTừ [ 迫る ] (せまる) mang ý nghĩa: Thúc giục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.