Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 19

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 19



Tổng hợp Từ vựng N1 part 19

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1舞うまう Nhảy mùa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 舞う ] (まう) mang ý nghĩa: Nhảy mùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2ガンジー Gandhi (nhà lãnh đạo cuộc độc lập của Ấn Độ)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガンジー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Gandhi (nhà lãnh đạo cuộc độc lập của Ấn Độ).
3威張るいばる Kiêu ngạo, kiêu hãnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 威張る ] (いばる) mang ý nghĩa: Kiêu ngạo, kiêu hãnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4振る舞うふるまう Tiếp đãi, cư xử, hành động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 振る舞う ] (ふるまう) mang ý nghĩa: Tiếp đãi, cư xử, hành động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5小心者しょうしんもの Người nhút nhát, nhát gan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小心者 ] (しょうしんもの) mang ý nghĩa: Người nhút nhát, nhát gan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6彗星すいせい Sao chổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 彗星 ] (すいせい) mang ý nghĩa: Sao chổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7老いるおいる Già, có tuổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 老いる ] (おいる) mang ý nghĩa: Già, có tuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8安らかやすらか Hòa bình, yên tĩnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 安らか ] (やすらか) mang ý nghĩa: Hòa bình, yên tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9人影ひとかげ Bóng của người, linh hồn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人影 ] (ひとかげ) mang ý nghĩa: Bóng của người, linh hồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10忍者にんじゃ Ninja
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 忍者 ] (にんじゃ) mang ý nghĩa: Ninja. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11ファン Người hâm mộ, Fan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ファン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người hâm mộ, Fan.
12魅了(する)みりょう(する) Quyến rũ, đam mê, cuốn hút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 魅了(する) ] (みりょう(する)) mang ý nghĩa: Quyến rũ, đam mê, cuốn hút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13平然とへいぜんと Thờ ơ, dửng dưng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 平然と ] (へいぜんと) mang ý nghĩa: Thờ ơ, dửng dưng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14へい Tường, rào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 塀 ] (へい) mang ý nghĩa: Tường, rào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15やみ Bóng tối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 闇 ] (やみ) mang ý nghĩa: Bóng tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16強風きょうふう Gió mạnh, bão
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 強風 ] (きょうふう) mang ý nghĩa: Gió mạnh, bão. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17消え去るきえさる Biến mất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 消え去る ] (きえさる) mang ý nghĩa: Biến mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18こころざし Ý chí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 志 ] (こころざし) mang ý nghĩa: Ý chí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19半ばなかば Nửa chừng, một phần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 半ば ] (なかば) mang ý nghĩa: Nửa chừng, một phần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20やまい Bệnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 病 ] (やまい) mang ý nghĩa: Bệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21画家がか Họa sỹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 画家 ] (がか) mang ý nghĩa: Họa sỹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22無念むねん Hối tiếc, ân hận, thất vọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無念 ] (むねん) mang ý nghĩa: Hối tiếc, ân hận, thất vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23孔子こうし Khổng tử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 孔子 ] (こうし) mang ý nghĩa: Khổng tử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24気が重いきがおもい Cảm giác nặng nề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気が重い ] (きがおもい) mang ý nghĩa: Cảm giác nặng nề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25山寺やまでら Chùa trên núi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 山寺 ] (やまでら) mang ý nghĩa: Chùa trên núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26不気味なぶきみな Kỳ lạ, rợn người, ghê rợn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不気味な ] (ぶきみな) mang ý nghĩa: Kỳ lạ, rợn người, ghê rợn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27障害しょうがい Trục trặc, trở ngại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 障害 ] (しょうがい) mang ý nghĩa: Trục trặc, trở ngại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28発生(する)はっせい(する) Phát sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発生(する) ] (はっせい(する)) mang ý nghĩa: Phát sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29企画きかく Kế hoạch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 企画 ] (きかく) mang ý nghĩa: Kế hoạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30一顧いっこ Ngẫm nghĩ lại một chút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一顧 ] (いっこ) mang ý nghĩa: Ngẫm nghĩ lại một chút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31微動びどう Chuyển động nhẹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 微動 ] (びどう) mang ý nghĩa: Chuyển động nhẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32古代エジプトこだいエジプト Ai cập cổ đại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 古代エジプト ] (こだいエジプト) mang ý nghĩa: Ai cập cổ đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33展示(する)てんじ(する) Triển lãm, trưng bày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 展示(する) ] (てんじ(する)) mang ý nghĩa: Triển lãm, trưng bày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34方針ほうしん Phương châm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 方針 ] (ほうしん) mang ý nghĩa: Phương châm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35一存いちぞん Cho sự lựa chọn, để chọn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一存 ] (いちぞん) mang ý nghĩa: Cho sự lựa chọn, để chọn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36さと Làng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 里 ] (さと) mang ý nghĩa: Làng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37待ちかねるまちかねる Chờ lâu, chờ đợi sốt ruột
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 待ちかねる ] (まちかねる) mang ý nghĩa: Chờ lâu, chờ đợi sốt ruột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38同僚どうりょう Đồng nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同僚 ] (どうりょう) mang ý nghĩa: Đồng nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39見かねるみかねる Không thể xem
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見かねる ] (みかねる) mang ý nghĩa: Không thể xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40相応しいふさわしい Thích hợp, hợp lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 相応しい ] (ふさわしい) mang ý nghĩa: Thích hợp, hợp lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41俳優はいゆう Diễn viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 俳優 ] (はいゆう) mang ý nghĩa: Diễn viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42新作しんさく Tác phẩm mới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新作 ] (しんさく) mang ý nghĩa: Tác phẩm mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43試写会ししゃかい Xem trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 試写会 ] (ししゃかい) mang ý nghĩa: Xem trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44とうてい Không thể nào có thể
💡 Mẹo nhớ
Từ [ とうてい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không thể nào có thể.
45ギャンブル Cờ bạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ギャンブル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cờ bạc.
46離れ離れはなればなれ Chia cách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 離れ離れ ] (はなればなれ) mang ý nghĩa: Chia cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47徹するてっする Đắm chìm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 徹する ] (てっする) mang ý nghĩa: Đắm chìm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48語明かすかたりあかす Nói chuyện suốt đêm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 語明かす ] (かたりあかす) mang ý nghĩa: Nói chuyện suốt đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49シーズン Mùa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シーズン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mùa.
50引退いんたい Rút lui, nghỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引退 ] (いんたい) mang ý nghĩa: Rút lui, nghỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51想いおもい Suy nghĩ, tư tưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 想い ] (おもい) mang ý nghĩa: Suy nghĩ, tư tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52きれいさっぱり(捨てる)きれいさっぱり(すてる) (vứt đi) sạch sẽ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ きれいさっぱり(捨てる) ] (きれいさっぱり(すてる)) mang ý nghĩa: (vứt đi) sạch sẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53閉園(する)へいえん(する) Đóng cửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 閉園(する) ] (へいえん(する)) mang ý nghĩa: Đóng cửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54当:この~とう:この~ ~ Này
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 当:この~ ] (とう:この~) mang ý nghĩa: ~ Này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55トリアージ Phân loại bệnh nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ トリアージ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phân loại bệnh nhân.
56救命救急きゅうめいきゅうきゅう Cấp cứu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 救命救急 ] (きゅうめいきゅうきゅう) mang ý nghĩa: Cấp cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57患者かんじゃ Bệnh nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 患者 ] (かんじゃ) mang ý nghĩa: Bệnh nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58治療ちりょう Trị liệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 治療 ] (ちりょう) mang ý nghĩa: Trị liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59優先順位ゆうせんじゅんい Ưu tiên thứ tự đến trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 優先順位 ] (ゆうせんじゅんい) mang ý nghĩa: Ưu tiên thứ tự đến trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60災害さいがい Tai họa, thảm họa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Tai họa, thảm họa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61医療設備いりょうせつび Cơ sở y tế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 医療設備 ] (いりょうせつび) mang ý nghĩa: Cơ sở y tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62スタッフ Nhân viên, cán bộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スタッフ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhân viên, cán bộ.
63対応たいおう Đối ứng, ứng phó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 対応 ] (たいおう) mang ý nghĩa: Đối ứng, ứng phó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64限界げんかい Giới hạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 限界 ] (げんかい) mang ý nghĩa: Giới hạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65重傷者じゅうしょうしゃ Người bị thương nặng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 重傷者 ] (じゅうしょうしゃ) mang ý nghĩa: Người bị thương nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66緊急時きんきゅうじ Lúc khẩn cấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 緊急時 ] (きんきゅうじ) mang ý nghĩa: Lúc khẩn cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67速やかなすみやかな Nhanh chóng, tốc độ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 速やかな ] (すみやかな) mang ý nghĩa: Nhanh chóng, tốc độ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68決断けつだん Quyết đoán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 決断 ] (けつだん) mang ý nghĩa: Quyết đoán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69迫るせまる Thúc giục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 迫る ] (せまる) mang ý nghĩa: Thúc giục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây