Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 17

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 17



Tổng hợp Từ vựng N1 part 17

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1ペース Tốc độ, nhịp độ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ペース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tốc độ, nhịp độ.
2システム Hệ thống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ システム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hệ thống.
3内部告発ないぶこくはつ Chặn lại (điều phi pháp) bằng cách báo chính quyền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 内部告発 ] (ないぶこくはつ) mang ý nghĩa: Chặn lại (điều phi pháp) bằng cách báo chính quyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4良心りょうしん Lương tâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 良心 ] (りょうしん) mang ý nghĩa: Lương tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5~に従う~にしたがう Theo, phục tùng ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に従う ] (~にしたがう) mang ý nghĩa: Theo, phục tùng ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6激流げきりゅう Dòng chảy mạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 激流 ] (げきりゅう) mang ý nghĩa: Dòng chảy mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7カヌー Ca nô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カヌー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ca nô.
8連日れんじつ Hàng ngày, ngày lại ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 連日 ] (れんじつ) mang ý nghĩa: Hàng ngày, ngày lại ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9度重なるたびかさなる Lặp đi lặp lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 度重なる ] (たびかさなる) mang ý nghĩa: Lặp đi lặp lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10惑星探査機わくせいたんさき Phi thuyền/tàu thăm dò hành tinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 惑星探査機 ] (わくせいたんさき) mang ý nghĩa: Phi thuyền/tàu thăm dò hành tinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11はやぶさ Hayabusa: Tên của một con tàu thăm dò
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はやぶさ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hayabusa: Tên của một con tàu thăm dò.
12帰還(する)きかん(する) Trở về, hồi hương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 帰還(する) ] (きかん(する)) mang ý nghĩa: Trở về, hồi hương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13初出場はつしゅつじょう Lần đầu xuất hiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 初出場 ] (はつしゅつじょう) mang ý nghĩa: Lần đầu xuất hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14プレッシャー Áp lực, sức ép
💡 Mẹo nhớ
Từ [ プレッシャー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Áp lực, sức ép.
15オリンピック Thế vận hội, Olimpic
💡 Mẹo nhớ
Từ [ オリンピック ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thế vận hội, Olimpic.
16金メダルきんメダル Huy chương vàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 金メダル ] (きんメダル) mang ý nghĩa: Huy chương vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17獲得(する)かくとく(する) Thu được, giành được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 獲得(する) ] (かくとく(する)) mang ý nghĩa: Thu được, giành được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18登山隊とざんたい Đội leo núi thám hiểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 登山隊 ] (とざんたい) mang ý nghĩa: Đội leo núi thám hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19悪天候あくてんこう Thời tiết khắc nghiệt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悪天候 ] (あくてんこう) mang ý nghĩa: Thời tiết khắc nghiệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20登頂とうちょう Leo lên đỉnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 登頂 ] (とうちょう) mang ý nghĩa: Leo lên đỉnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21砂漠さばく Sa mạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 砂漠 ] (さばく) mang ý nghĩa: Sa mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22過酷なかこくな Khắc nghiệt, khó khăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 過酷な ] (かこくな) mang ý nghĩa: Khắc nghiệt, khó khăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23マシントラブル Sự cố máy móc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ マシントラブル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự cố máy móc.
24予備校よびこう Trường/lò luyện thi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予備校 ] (よびこう) mang ý nghĩa: Trường/lò luyện thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25振興しんこう Thúc đẩy, khuyến khích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 振興 ] (しんこう) mang ý nghĩa: Thúc đẩy, khuyến khích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26力を注ぐちからをそそぐ Đổ sức vào,tập trung công sức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 力を注ぐ ] (ちからをそそぐ) mang ý nghĩa: Đổ sức vào,tập trung công sức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27陶芸家とうげいか Thợ làm gốm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 陶芸家 ] (とうげいか) mang ý nghĩa: Thợ làm gốm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28自給自足じきゅうじそく Tự cung tự cấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自給自足 ] (じきゅうじそく) mang ý nghĩa: Tự cung tự cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29育児いくじ Nuôi con
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 育児 ] (いくじ) mang ý nghĩa: Nuôi con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30動物園どうぶつえん Sở thú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 動物園 ] (どうぶつえん) mang ý nghĩa: Sở thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31飼育(する)しいく(する) Chăn nuôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飼育(する) ] (しいく(する)) mang ý nghĩa: Chăn nuôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32展示(する)てんじ(する) Triển lãm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 展示(する) ] (てんじ(する)) mang ý nghĩa: Triển lãm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33社会人野球しゃかいじんやきゅう Bóng chày nghiệp dư dành cho người lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 社会人野球 ] (しゃかいじんやきゅう) mang ý nghĩa: Bóng chày nghiệp dư dành cho người lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34営むいとなむ Điều khiển, kinh doanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 営む ] (いとなむ) mang ý nghĩa: Điều khiển, kinh doanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35果樹園かじゅえん Vườn cây ăn trái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 果樹園 ] (かじゅえん) mang ý nghĩa: Vườn cây ăn trái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36栽培さいばい Canh tác, trồng trọt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 栽培 ] (さいばい) mang ý nghĩa: Canh tác, trồng trọt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37商工会議所しょうこうかいぎしょ Phòng thương mại công nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 商工会議所 ] (しょうこうかいぎしょ) mang ý nghĩa: Phòng thương mại công nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38議長ぎちょう Chủ tịch, chủ tọa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 議長 ] (ぎちょう) mang ý nghĩa: Chủ tịch, chủ tọa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39活躍(する)かつやく(する) Tham gia vào các hoạt động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 活躍(する) ] (かつやく(する)) mang ý nghĩa: Tham gia vào các hoạt động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40ジャム Mứt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ジャム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mứt.
41繁殖はんしょく Phồn thực, sinh sôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 繁殖 ] (はんしょく) mang ý nghĩa: Phồn thực, sinh sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42~に力を入れる~にちからをいれる Bỏ công sức vào ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に力を入れる ] (~にちからをいれる) mang ý nghĩa: Bỏ công sức vào ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43~に励む~にはげむ Phấn đấu, cố gắng vào ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に励む ] (~にはげむ) mang ý nghĩa: Phấn đấu, cố gắng vào ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44表情ひょうじょう Biểu hiện trên khuôn mặt, vẻ mặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 表情 ] (ひょうじょう) mang ý nghĩa: Biểu hiện trên khuôn mặt, vẻ mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45小鬼こおに Quỷ con
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小鬼 ] (こおに) mang ý nghĩa: Quỷ con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46なぞ Bí ẩn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 謎 ] (なぞ) mang ý nghĩa: Bí ẩn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47現れるあらわれる Xuất hiện, lộ ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現れる ] (あらわれる) mang ý nghĩa: Xuất hiện, lộ ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48ふところ Ngực áo, ngực, bộ ngực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 懐 ] (ふところ) mang ý nghĩa: Ngực áo, ngực, bộ ngực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49かたな Kiếm, gươm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 刀 ] (かたな) mang ý nghĩa: Kiếm, gươm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50~に伝わる~につたわる Được truyền bá cho ~, được chuyển đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に伝わる ] (~につたわる) mang ý nghĩa: Được truyền bá cho ~, được chuyển đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51たから Châu báu, của cải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 宝 ] (たから) mang ý nghĩa: Châu báu, của cải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52ギラリとした(光)ギラリとした(ひかり) (ánh sáng) nhấp nháy, lấp lánh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ギラリとした(光) ] (ギラリとした(ひかり)) mang ý nghĩa: (ánh sáng) nhấp nháy, lấp lánh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53恐れるおそれる Sợ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 恐れる ] (おそれる) mang ý nghĩa: Sợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54慌てるあわてる Hoảng sợ, vội vàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 慌てる ] (あわてる) mang ý nghĩa: Hoảng sợ, vội vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55楽園らくえん Lạc cảnh, thiên đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 楽園 ] (らくえん) mang ý nghĩa: Lạc cảnh, thiên đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56創るつくる Làm, sáng tạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 創る ] (つくる) mang ý nghĩa: Làm, sáng tạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57薄紙うすがみ Giấy mỏng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 薄紙 ] (うすがみ) mang ý nghĩa: Giấy mỏng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58透けるすける Trong suốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 透ける ] (すける) mang ý nghĩa: Trong suốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59溶けるとける Tan chảy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 溶ける ] (とける) mang ý nghĩa: Tan chảy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60満月まんげつ Trăng tròn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 満月 ] (まんげつ) mang ý nghĩa: Trăng tròn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61腰を下ろすこしをおろす Ngồi xuống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 腰を下ろす ] (こしをおろす) mang ý nghĩa: Ngồi xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62徐々にじょじょに Dần dần, từ từ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 徐々に ] (じょじょに) mang ý nghĩa: Dần dần, từ từ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63冗談じょうだん Trò đùa, chuyện đùa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冗談 ] (じょうだん) mang ý nghĩa: Trò đùa, chuyện đùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64口調くちょう Giọng nói, giọng điệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 口調 ] (くちょう) mang ý nghĩa: Giọng nói, giọng điệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65非難ひなん Trách móc, đổ lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 非難 ] (ひなん) mang ý nghĩa: Trách móc, đổ lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66黙々と(働く)もくもくと(はたらく) (làm việc) một cách lặng lẽ, im lặng mà làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 黙々と(働く) ] (もくもくと(はたらく)) mang ý nghĩa: (làm việc) một cách lặng lẽ, im lặng mà làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67生涯しょうがい Cuộc đời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生涯 ] (しょうがい) mang ý nghĩa: Cuộc đời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68作り話つくりばなし Câu chuyện tạo ra, chuyện hư cấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 作り話 ] (つくりばなし) mang ý nghĩa: Câu chuyện tạo ra, chuyện hư cấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69美談びだん Câu chuyện ấn tượng, giai thoại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 美談 ] (びだん) mang ý nghĩa: Câu chuyện ấn tượng, giai thoại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây