Từ vựng tiếng Nhật N1 part 17
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 17
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | ペース | Tốc độ, nhịp độ 💡 Mẹo nhớTừ [ ペース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tốc độ, nhịp độ. | |
| 2 | システム | Hệ thống 💡 Mẹo nhớTừ [ システム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hệ thống. | |
| 3 | 内部告発 | ないぶこくはつ | Chặn lại (điều phi pháp) bằng cách báo chính quyền 💡 Mẹo nhớTừ [ 内部告発 ] (ないぶこくはつ) mang ý nghĩa: Chặn lại (điều phi pháp) bằng cách báo chính quyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 良心 | りょうしん | Lương tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 良心 ] (りょうしん) mang ý nghĩa: Lương tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | ~に従う | ~にしたがう | Theo, phục tùng ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に従う ] (~にしたがう) mang ý nghĩa: Theo, phục tùng ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 激流 | げきりゅう | Dòng chảy mạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 激流 ] (げきりゅう) mang ý nghĩa: Dòng chảy mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | カヌー | Ca nô 💡 Mẹo nhớTừ [ カヌー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ca nô. | |
| 8 | 連日 | れんじつ | Hàng ngày, ngày lại ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 連日 ] (れんじつ) mang ý nghĩa: Hàng ngày, ngày lại ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 度重なる | たびかさなる | Lặp đi lặp lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 度重なる ] (たびかさなる) mang ý nghĩa: Lặp đi lặp lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 惑星探査機 | わくせいたんさき | Phi thuyền/tàu thăm dò hành tinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 惑星探査機 ] (わくせいたんさき) mang ý nghĩa: Phi thuyền/tàu thăm dò hành tinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | はやぶさ | Hayabusa: Tên của một con tàu thăm dò 💡 Mẹo nhớTừ [ はやぶさ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hayabusa: Tên của một con tàu thăm dò. | |
| 12 | 帰還(する) | きかん(する) | Trở về, hồi hương 💡 Mẹo nhớTừ [ 帰還(する) ] (きかん(する)) mang ý nghĩa: Trở về, hồi hương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 初出場 | はつしゅつじょう | Lần đầu xuất hiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 初出場 ] (はつしゅつじょう) mang ý nghĩa: Lần đầu xuất hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | プレッシャー | Áp lực, sức ép 💡 Mẹo nhớTừ [ プレッシャー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Áp lực, sức ép. | |
| 15 | オリンピック | Thế vận hội, Olimpic 💡 Mẹo nhớTừ [ オリンピック ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thế vận hội, Olimpic. | |
| 16 | 金メダル | きんメダル | Huy chương vàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 金メダル ] (きんメダル) mang ý nghĩa: Huy chương vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 獲得(する) | かくとく(する) | Thu được, giành được 💡 Mẹo nhớTừ [ 獲得(する) ] (かくとく(する)) mang ý nghĩa: Thu được, giành được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 登山隊 | とざんたい | Đội leo núi thám hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 登山隊 ] (とざんたい) mang ý nghĩa: Đội leo núi thám hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 悪天候 | あくてんこう | Thời tiết khắc nghiệt 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪天候 ] (あくてんこう) mang ý nghĩa: Thời tiết khắc nghiệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 登頂 | とうちょう | Leo lên đỉnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 登頂 ] (とうちょう) mang ý nghĩa: Leo lên đỉnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 砂漠 | さばく | Sa mạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 砂漠 ] (さばく) mang ý nghĩa: Sa mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 過酷な | かこくな | Khắc nghiệt, khó khăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 過酷な ] (かこくな) mang ý nghĩa: Khắc nghiệt, khó khăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | マシントラブル | Sự cố máy móc 💡 Mẹo nhớTừ [ マシントラブル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự cố máy móc. | |
| 24 | 予備校 | よびこう | Trường/lò luyện thi 💡 Mẹo nhớTừ [ 予備校 ] (よびこう) mang ý nghĩa: Trường/lò luyện thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 振興 | しんこう | Thúc đẩy, khuyến khích 💡 Mẹo nhớTừ [ 振興 ] (しんこう) mang ý nghĩa: Thúc đẩy, khuyến khích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 力を注ぐ | ちからをそそぐ | Đổ sức vào,tập trung công sức 💡 Mẹo nhớTừ [ 力を注ぐ ] (ちからをそそぐ) mang ý nghĩa: Đổ sức vào,tập trung công sức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 陶芸家 | とうげいか | Thợ làm gốm 💡 Mẹo nhớTừ [ 陶芸家 ] (とうげいか) mang ý nghĩa: Thợ làm gốm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 自給自足 | じきゅうじそく | Tự cung tự cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 自給自足 ] (じきゅうじそく) mang ý nghĩa: Tự cung tự cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 育児 | いくじ | Nuôi con 💡 Mẹo nhớTừ [ 育児 ] (いくじ) mang ý nghĩa: Nuôi con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 動物園 | どうぶつえん | Sở thú 💡 Mẹo nhớTừ [ 動物園 ] (どうぶつえん) mang ý nghĩa: Sở thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 飼育(する) | しいく(する) | Chăn nuôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 飼育(する) ] (しいく(する)) mang ý nghĩa: Chăn nuôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 展示(する) | てんじ(する) | Triển lãm 💡 Mẹo nhớTừ [ 展示(する) ] (てんじ(する)) mang ý nghĩa: Triển lãm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 社会人野球 | しゃかいじんやきゅう | Bóng chày nghiệp dư dành cho người lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 社会人野球 ] (しゃかいじんやきゅう) mang ý nghĩa: Bóng chày nghiệp dư dành cho người lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 営む | いとなむ | Điều khiển, kinh doanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 営む ] (いとなむ) mang ý nghĩa: Điều khiển, kinh doanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 果樹園 | かじゅえん | Vườn cây ăn trái 💡 Mẹo nhớTừ [ 果樹園 ] (かじゅえん) mang ý nghĩa: Vườn cây ăn trái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 栽培 | さいばい | Canh tác, trồng trọt 💡 Mẹo nhớTừ [ 栽培 ] (さいばい) mang ý nghĩa: Canh tác, trồng trọt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 商工会議所 | しょうこうかいぎしょ | Phòng thương mại công nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 商工会議所 ] (しょうこうかいぎしょ) mang ý nghĩa: Phòng thương mại công nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 議長 | ぎちょう | Chủ tịch, chủ tọa 💡 Mẹo nhớTừ [ 議長 ] (ぎちょう) mang ý nghĩa: Chủ tịch, chủ tọa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 活躍(する) | かつやく(する) | Tham gia vào các hoạt động 💡 Mẹo nhớTừ [ 活躍(する) ] (かつやく(する)) mang ý nghĩa: Tham gia vào các hoạt động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | ジャム | Mứt 💡 Mẹo nhớTừ [ ジャム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mứt. | |
| 41 | 繁殖 | はんしょく | Phồn thực, sinh sôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 繁殖 ] (はんしょく) mang ý nghĩa: Phồn thực, sinh sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | ~に力を入れる | ~にちからをいれる | Bỏ công sức vào ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に力を入れる ] (~にちからをいれる) mang ý nghĩa: Bỏ công sức vào ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | ~に励む | ~にはげむ | Phấn đấu, cố gắng vào ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に励む ] (~にはげむ) mang ý nghĩa: Phấn đấu, cố gắng vào ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 表情 | ひょうじょう | Biểu hiện trên khuôn mặt, vẻ mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 表情 ] (ひょうじょう) mang ý nghĩa: Biểu hiện trên khuôn mặt, vẻ mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 小鬼 | こおに | Quỷ con 💡 Mẹo nhớTừ [ 小鬼 ] (こおに) mang ý nghĩa: Quỷ con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 謎 | なぞ | Bí ẩn 💡 Mẹo nhớTừ [ 謎 ] (なぞ) mang ý nghĩa: Bí ẩn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 現れる | あらわれる | Xuất hiện, lộ ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 現れる ] (あらわれる) mang ý nghĩa: Xuất hiện, lộ ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 懐 | ふところ | Ngực áo, ngực, bộ ngực 💡 Mẹo nhớTừ [ 懐 ] (ふところ) mang ý nghĩa: Ngực áo, ngực, bộ ngực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 刀 | かたな | Kiếm, gươm 💡 Mẹo nhớTừ [ 刀 ] (かたな) mang ý nghĩa: Kiếm, gươm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | ~に伝わる | ~につたわる | Được truyền bá cho ~, được chuyển đi 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に伝わる ] (~につたわる) mang ý nghĩa: Được truyền bá cho ~, được chuyển đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 宝 | たから | Châu báu, của cải 💡 Mẹo nhớTừ [ 宝 ] (たから) mang ý nghĩa: Châu báu, của cải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | ギラリとした(光) | ギラリとした(ひかり) | (ánh sáng) nhấp nháy, lấp lánh 💡 Mẹo nhớTừ [ ギラリとした(光) ] (ギラリとした(ひかり)) mang ý nghĩa: (ánh sáng) nhấp nháy, lấp lánh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 恐れる | おそれる | Sợ 💡 Mẹo nhớTừ [ 恐れる ] (おそれる) mang ý nghĩa: Sợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 慌てる | あわてる | Hoảng sợ, vội vàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 慌てる ] (あわてる) mang ý nghĩa: Hoảng sợ, vội vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 楽園 | らくえん | Lạc cảnh, thiên đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 楽園 ] (らくえん) mang ý nghĩa: Lạc cảnh, thiên đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 創る | つくる | Làm, sáng tạo 💡 Mẹo nhớTừ [ 創る ] (つくる) mang ý nghĩa: Làm, sáng tạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 薄紙 | うすがみ | Giấy mỏng 💡 Mẹo nhớTừ [ 薄紙 ] (うすがみ) mang ý nghĩa: Giấy mỏng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 透ける | すける | Trong suốt 💡 Mẹo nhớTừ [ 透ける ] (すける) mang ý nghĩa: Trong suốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 溶ける | とける | Tan chảy 💡 Mẹo nhớTừ [ 溶ける ] (とける) mang ý nghĩa: Tan chảy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 満月 | まんげつ | Trăng tròn 💡 Mẹo nhớTừ [ 満月 ] (まんげつ) mang ý nghĩa: Trăng tròn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 腰を下ろす | こしをおろす | Ngồi xuống 💡 Mẹo nhớTừ [ 腰を下ろす ] (こしをおろす) mang ý nghĩa: Ngồi xuống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 徐々に | じょじょに | Dần dần, từ từ 💡 Mẹo nhớTừ [ 徐々に ] (じょじょに) mang ý nghĩa: Dần dần, từ từ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 冗談 | じょうだん | Trò đùa, chuyện đùa 💡 Mẹo nhớTừ [ 冗談 ] (じょうだん) mang ý nghĩa: Trò đùa, chuyện đùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 口調 | くちょう | Giọng nói, giọng điệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 口調 ] (くちょう) mang ý nghĩa: Giọng nói, giọng điệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 非難 | ひなん | Trách móc, đổ lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 非難 ] (ひなん) mang ý nghĩa: Trách móc, đổ lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 黙々と(働く) | もくもくと(はたらく) | (làm việc) một cách lặng lẽ, im lặng mà làm 💡 Mẹo nhớTừ [ 黙々と(働く) ] (もくもくと(はたらく)) mang ý nghĩa: (làm việc) một cách lặng lẽ, im lặng mà làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 生涯 | しょうがい | Cuộc đời 💡 Mẹo nhớTừ [ 生涯 ] (しょうがい) mang ý nghĩa: Cuộc đời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 作り話 | つくりばなし | Câu chuyện tạo ra, chuyện hư cấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 作り話 ] (つくりばなし) mang ý nghĩa: Câu chuyện tạo ra, chuyện hư cấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 美談 | びだん | Câu chuyện ấn tượng, giai thoại 💡 Mẹo nhớTừ [ 美談 ] (びだん) mang ý nghĩa: Câu chuyện ấn tượng, giai thoại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.