Từ vựng tiếng Nhật N1 part 11
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 11
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 開発 | かいはつ | Phát triển 💡 Mẹo nhớTừ [ 開発 ] (かいはつ) mang ý nghĩa: Phát triển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 一般 | いっぱん | Nói chung 💡 Mẹo nhớTừ [ 一般 ] (いっぱん) mang ý nghĩa: Nói chung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 取り調べ | とりしらべ | Điều tra, thẩm vấn 💡 Mẹo nhớTừ [ 取り調べ ] (とりしらべ) mang ý nghĩa: Điều tra, thẩm vấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 正体 | しょうたい | Bản chất thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 正体 ] (しょうたい) mang ý nghĩa: Bản chất thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 使い道 | つかいみち | Cách sử dụng, mục đích dùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 使い道 ] (つかいみち) mang ý nghĩa: Cách sử dụng, mục đích dùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 廃棄(する) | はいき(する) | Thải, bỏ, thanh lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 廃棄(する) ] (はいき(する)) mang ý nghĩa: Thải, bỏ, thanh lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 部署 | ぶしょ | Ban, phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 部署 ] (ぶしょ) mang ý nghĩa: Ban, phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | ダンプカー | Xe tải 💡 Mẹo nhớTừ [ ダンプカー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xe tải. | |
| 9 | 揺れる | ゆれる | Rung (tự động từ) 💡 Mẹo nhớTừ [ 揺れる ] (ゆれる) mang ý nghĩa: Rung (tự động từ). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | キティちゃん | Mèo Kitty 💡 Mẹo nhớTừ [ キティちゃん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mèo Kitty. | |
| 11 | 文具 | ぶんぐ | Văn phòng phẩm 💡 Mẹo nhớTừ [ 文具 ] (ぶんぐ) mang ý nghĩa: Văn phòng phẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | グッズ | Hàng hóa 💡 Mẹo nhớTừ [ グッズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hàng hóa. | |
| 13 | 統一(する) | とういつ(する) | Thống nhất 💡 Mẹo nhớTừ [ 統一(する) ] (とういつ(する)) mang ý nghĩa: Thống nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 社交的な | しゃこうてきな | Có tính xã giao, hòa đồng 💡 Mẹo nhớTừ [ 社交的な ] (しゃこうてきな) mang ý nghĩa: Có tính xã giao, hòa đồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 先輩 | せんぱい | Tiền bối 💡 Mẹo nhớTừ [ 先輩 ] (せんぱい) mang ý nghĩa: Tiền bối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 後輩 | こうはい | Đàn em, hậu bối 💡 Mẹo nhớTừ [ 後輩 ] (こうはい) mang ý nghĩa: Đàn em, hậu bối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 誰彼なしに: | だれかれなしに | Người này, người kia 💡 Mẹo nhớTừ [ 誰彼なしに: ] (だれかれなしに) mang ý nghĩa: Người này, người kia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 床 | ゆか | Sàn nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 床 ] (ゆか) mang ý nghĩa: Sàn nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 散乱(する) | さんらん(する) | Tán loạn, lung tung 💡 Mẹo nhớTừ [ 散乱(する) ] (さんらん(する)) mang ý nghĩa: Tán loạn, lung tung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 扱う | あつかう | Đối xử 💡 Mẹo nhớTừ [ 扱う ] (あつかう) mang ý nghĩa: Đối xử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 返信 | へんしん | Trả lời, hồi âm 💡 Mẹo nhớTừ [ 返信 ] (へんしん) mang ý nghĩa: Trả lời, hồi âm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 運動会 | うんどうかい | Ngày hội thể thao 💡 Mẹo nhớTừ [ 運動会 ] (うんどうかい) mang ý nghĩa: Ngày hội thể thao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | ビリ | Cuối danh sách 💡 Mẹo nhớTừ [ ビリ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuối danh sách. | |
| 24 | 邪魔 | じゃま | Trở ngại, quấy rầy 💡 Mẹo nhớTừ [ 邪魔 ] (じゃま) mang ý nghĩa: Trở ngại, quấy rầy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 学費 | がくひ | Học phí 💡 Mẹo nhớTừ [ 学費 ] (がくひ) mang ý nghĩa: Học phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 合宿 | がっしゅく | Cắm trại 💡 Mẹo nhớTừ [ 合宿 ] (がっしゅく) mang ý nghĩa: Cắm trại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 就職(する) | しゅうしょく(する) | Tìm việc làm 💡 Mẹo nhớTừ [ 就職(する) ] (しゅうしょく(する)) mang ý nghĩa: Tìm việc làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 給料 | きゅうりょう | Lương 💡 Mẹo nhớTừ [ 給料 ] (きゅうりょう) mang ý nghĩa: Lương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 終電 | しゅうでん | Xe điện chuyến cuối ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 終電 ] (しゅうでん) mang ý nghĩa: Xe điện chuyến cuối ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 浅い | あさい | Nông, cạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 浅い ] (あさい) mang ý nghĩa: Nông, cạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 飛び込み | とびこみ | Nhảy vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 飛び込み ] (とびこみ) mang ý nghĩa: Nhảy vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | お宅 | おたく | Nhà của Anh/chị 💡 Mẹo nhớTừ [ お宅 ] (おたく) mang ý nghĩa: Nhà của Anh/chị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 手入れ | ていれ | Chăm sóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 手入れ ] (ていれ) mang ý nghĩa: Chăm sóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 言い訳 | いいわけ | Biện hộ, phân trần 💡 Mẹo nhớTừ [ 言い訳 ] (いいわけ) mang ý nghĩa: Biện hộ, phân trần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 低俗 | ていぞく | Thô tục 💡 Mẹo nhớTừ [ 低俗 ] (ていぞく) mang ý nghĩa: Thô tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 表現 | ひょうげん | Từ ngữ, sự diễn tả 💡 Mẹo nhớTừ [ 表現 ] (ひょうげん) mang ý nghĩa: Từ ngữ, sự diễn tả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 稚拙 | ちせつ | Kém cỏi, trẻ con 💡 Mẹo nhớTừ [ 稚拙 ] (ちせつ) mang ý nghĩa: Kém cỏi, trẻ con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 人目も構わず | ひとめもかまわず | Không màng đến cái nhìn của người ta 💡 Mẹo nhớTừ [ 人目も構わず ] (ひとめもかまわず) mang ý nghĩa: Không màng đến cái nhìn của người ta. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 他人が見ているのを気にしないで | たにんがみているのをきにしないで | Không để ý quan tâm đến việc người khác đang nhìn mình 💡 Mẹo nhớTừ [ 他人が見ているのを気にしないで ] (たにんがみているのをきにしないで) mang ý nghĩa: Không để ý quan tâm đến việc người khác đang nhìn mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 化粧(する) | けしょう(する) | Trang điểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 化粧(する) ] (けしょう(する)) mang ý nghĩa: Trang điểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 祖母 | そぼ | Bà 💡 Mẹo nhớTừ [ 祖母 ] (そぼ) mang ý nghĩa: Bà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 嘆く | なげく | Than thở 💡 Mẹo nhớTừ [ 嘆く ] (なげく) mang ý nghĩa: Than thở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 強行採決 | きょうこうさいけつ | Bỏ phiếu bắt buộc, ép bỏ phiếu 💡 Mẹo nhớTừ [ 強行採決 ] (きょうこうさいけつ) mang ý nghĩa: Bỏ phiếu bắt buộc, ép bỏ phiếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 国会 | こっかい | Quốc hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 国会 ] (こっかい) mang ý nghĩa: Quốc hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 乱闘騒ぎ | らんとうさわぎ | Ẩu đẩ 💡 Mẹo nhớTừ [ 乱闘騒ぎ ] (らんとうさわぎ) mang ý nghĩa: Ẩu đẩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 正視 | せいし | Nhìn thẳng 💡 Mẹo nhớTừ [ 正視 ] (せいし) mang ý nghĩa: Nhìn thẳng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 帰宅 | きたく | Về nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 帰宅 ] (きたく) mang ý nghĩa: Về nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 途中 | とちゅう | Giữa chừng, giữa đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 途中 ] (とちゅう) mang ý nghĩa: Giữa chừng, giữa đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 捕まる | つかまる | Bị bắt, bị tóm 💡 Mẹo nhớTừ [ 捕まる ] (つかまる) mang ý nghĩa: Bị bắt, bị tóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 不良品 | ふりょうひん | Sản phẩm bị lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 不良品 ] (ふりょうひん) mang ý nghĩa: Sản phẩm bị lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 契約 | けいやく | Hợp đồng 💡 Mẹo nhớTừ [ 契約 ] (けいやく) mang ý nghĩa: Hợp đồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 下請け | したうけ | Thầu phụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 下請け ] (したうけ) mang ý nghĩa: Thầu phụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 零細企業 | れいさいきぎょう | Doanh nghiệp nhỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 零細企業 ] (れいさいきぎょう) mang ý nghĩa: Doanh nghiệp nhỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 軒並み | のきなみ | Dãy nhà san sát, nối tiếp nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ 軒並み ] (のきなみ) mang ý nghĩa: Dãy nhà san sát, nối tiếp nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | つぶれる | Sụp, bị phá sản 💡 Mẹo nhớTừ [ つぶれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sụp, bị phá sản. | |
| 56 | 言い返す | いいかえす | Nói lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 言い返す ] (いいかえす) mang ý nghĩa: Nói lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 船 | ふね | Thuyền, tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ 船 ] (ふね) mang ý nghĩa: Thuyền, tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 提出 | ていしゅつ | Đề xuất 💡 Mẹo nhớTừ [ 提出 ] (ていしゅつ) mang ý nghĩa: Đề xuất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | あっという間に | あっというまに | Loáng một cái 💡 Mẹo nhớTừ [ あっという間に ] (あっというまに) mang ý nghĩa: Loáng một cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 転覆(する) | てんぷく(する) | Lật đổ, xoay 💡 Mẹo nhớTừ [ 転覆(する) ] (てんぷく(する)) mang ý nghĩa: Lật đổ, xoay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 留年 | りゅうねん | Ở lại lớp 💡 Mẹo nhớTừ [ 留年 ] (りゅうねん) mang ý nghĩa: Ở lại lớp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 必死 | ひっし | Quyết tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 必死 ] (ひっし) mang ý nghĩa: Quyết tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 通訳 | つうやく | Phiên dịch 💡 Mẹo nhớTừ [ 通訳 ] (つうやく) mang ý nghĩa: Phiên dịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 自覚 | じかく | Tự giác 💡 Mẹo nhớTừ [ 自覚 ] (じかく) mang ý nghĩa: Tự giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 不愉快 | ふゆかい | Khó chịu, không vui 💡 Mẹo nhớTừ [ 不愉快 ] (ふゆかい) mang ý nghĩa: Khó chịu, không vui. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | ネット | Mạng internet 💡 Mẹo nhớTừ [ ネット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mạng internet. | |
| 67 | 瞬時に | しゅんじに | Tức thì, ngay lập tức 💡 Mẹo nhớTừ [ 瞬時に ] (しゅんじに) mang ý nghĩa: Tức thì, ngay lập tức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | コンタクトをとる | Liên hệ 💡 Mẹo nhớTừ [ コンタクトをとる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Liên hệ. | |
| 69 | 花粉症 | かふんしょう | Dị ứng phấn hoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 花粉症 ] (かふんしょう) mang ý nghĩa: Dị ứng phấn hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.