Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 11

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 11



Tổng hợp Từ vựng N1 part 11

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1開発かいはつ Phát triển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 開発 ] (かいはつ) mang ý nghĩa: Phát triển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2一般いっぱん Nói chung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一般 ] (いっぱん) mang ý nghĩa: Nói chung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3取り調べとりしらべ Điều tra, thẩm vấn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 取り調べ ] (とりしらべ) mang ý nghĩa: Điều tra, thẩm vấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4正体しょうたい Bản chất thật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 正体 ] (しょうたい) mang ý nghĩa: Bản chất thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5使い道つかいみち Cách sử dụng, mục đích dùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 使い道 ] (つかいみち) mang ý nghĩa: Cách sử dụng, mục đích dùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6廃棄(する)はいき(する) Thải, bỏ, thanh lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 廃棄(する) ] (はいき(する)) mang ý nghĩa: Thải, bỏ, thanh lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7部署ぶしょ Ban, phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 部署 ] (ぶしょ) mang ý nghĩa: Ban, phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8ダンプカー Xe tải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ダンプカー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xe tải.
9揺れるゆれる Rung (tự động từ)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 揺れる ] (ゆれる) mang ý nghĩa: Rung (tự động từ). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10キティちゃん Mèo Kitty
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キティちゃん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mèo Kitty.
11文具ぶんぐ Văn phòng phẩm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 文具 ] (ぶんぐ) mang ý nghĩa: Văn phòng phẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12グッズ Hàng hóa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ グッズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hàng hóa.
13統一(する)とういつ(する) Thống nhất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 統一(する) ] (とういつ(する)) mang ý nghĩa: Thống nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14社交的なしゃこうてきな Có tính xã giao, hòa đồng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 社交的な ] (しゃこうてきな) mang ý nghĩa: Có tính xã giao, hòa đồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15先輩せんぱい Tiền bối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先輩 ] (せんぱい) mang ý nghĩa: Tiền bối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16後輩こうはい Đàn em, hậu bối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 後輩 ] (こうはい) mang ý nghĩa: Đàn em, hậu bối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17誰彼なしに:だれかれなしに Người này, người kia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誰彼なしに: ] (だれかれなしに) mang ý nghĩa: Người này, người kia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18ゆか Sàn nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 床 ] (ゆか) mang ý nghĩa: Sàn nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19散乱(する)さんらん(する) Tán loạn, lung tung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 散乱(する) ] (さんらん(する)) mang ý nghĩa: Tán loạn, lung tung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20扱うあつかう Đối xử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 扱う ] (あつかう) mang ý nghĩa: Đối xử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21返信へんしん Trả lời, hồi âm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 返信 ] (へんしん) mang ý nghĩa: Trả lời, hồi âm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22運動会うんどうかい Ngày hội thể thao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運動会 ] (うんどうかい) mang ý nghĩa: Ngày hội thể thao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23ビリ Cuối danh sách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ビリ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuối danh sách.
24邪魔じゃま Trở ngại, quấy rầy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 邪魔 ] (じゃま) mang ý nghĩa: Trở ngại, quấy rầy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25学費がくひ Học phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学費 ] (がくひ) mang ý nghĩa: Học phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26合宿がっしゅく Cắm trại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 合宿 ] (がっしゅく) mang ý nghĩa: Cắm trại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27就職(する)しゅうしょく(する) Tìm việc làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 就職(する) ] (しゅうしょく(する)) mang ý nghĩa: Tìm việc làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28給料きゅうりょう Lương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 給料 ] (きゅうりょう) mang ý nghĩa: Lương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29終電しゅうでん Xe điện chuyến cuối ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 終電 ] (しゅうでん) mang ý nghĩa: Xe điện chuyến cuối ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30浅いあさい Nông, cạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 浅い ] (あさい) mang ý nghĩa: Nông, cạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31飛び込みとびこみ Nhảy vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飛び込み ] (とびこみ) mang ý nghĩa: Nhảy vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32お宅おたく Nhà của Anh/chị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お宅 ] (おたく) mang ý nghĩa: Nhà của Anh/chị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33手入れていれ Chăm sóc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手入れ ] (ていれ) mang ý nghĩa: Chăm sóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34言い訳いいわけ Biện hộ, phân trần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 言い訳 ] (いいわけ) mang ý nghĩa: Biện hộ, phân trần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35低俗ていぞく Thô tục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 低俗 ] (ていぞく) mang ý nghĩa: Thô tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36表現ひょうげん Từ ngữ, sự diễn tả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 表現 ] (ひょうげん) mang ý nghĩa: Từ ngữ, sự diễn tả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37稚拙ちせつ Kém cỏi, trẻ con
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 稚拙 ] (ちせつ) mang ý nghĩa: Kém cỏi, trẻ con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38人目も構わずひとめもかまわず Không màng đến cái nhìn của người ta
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人目も構わず ] (ひとめもかまわず) mang ý nghĩa: Không màng đến cái nhìn của người ta. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39他人が見ているのを気にしないでたにんがみているのをきにしないで Không để ý quan tâm đến việc người khác đang nhìn mình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 他人が見ているのを気にしないで ] (たにんがみているのをきにしないで) mang ý nghĩa: Không để ý quan tâm đến việc người khác đang nhìn mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40化粧(する)けしょう(する) Trang điểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 化粧(する) ] (けしょう(する)) mang ý nghĩa: Trang điểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41祖母そぼ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 祖母 ] (そぼ) mang ý nghĩa: Bà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42嘆くなげく Than thở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 嘆く ] (なげく) mang ý nghĩa: Than thở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43強行採決きょうこうさいけつ Bỏ phiếu bắt buộc, ép bỏ phiếu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 強行採決 ] (きょうこうさいけつ) mang ý nghĩa: Bỏ phiếu bắt buộc, ép bỏ phiếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44国会こっかい Quốc hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 国会 ] (こっかい) mang ý nghĩa: Quốc hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45乱闘騒ぎらんとうさわぎ Ẩu đẩ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乱闘騒ぎ ] (らんとうさわぎ) mang ý nghĩa: Ẩu đẩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46正視せいし Nhìn thẳng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 正視 ] (せいし) mang ý nghĩa: Nhìn thẳng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47帰宅きたく Về nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 帰宅 ] (きたく) mang ý nghĩa: Về nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48途中とちゅう Giữa chừng, giữa đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 途中 ] (とちゅう) mang ý nghĩa: Giữa chừng, giữa đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49捕まるつかまる Bị bắt, bị tóm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 捕まる ] (つかまる) mang ý nghĩa: Bị bắt, bị tóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50不良品ふりょうひん Sản phẩm bị lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不良品 ] (ふりょうひん) mang ý nghĩa: Sản phẩm bị lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51契約けいやく Hợp đồng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 契約 ] (けいやく) mang ý nghĩa: Hợp đồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52下請けしたうけ Thầu phụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下請け ] (したうけ) mang ý nghĩa: Thầu phụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53零細企業れいさいきぎょう Doanh nghiệp nhỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 零細企業 ] (れいさいきぎょう) mang ý nghĩa: Doanh nghiệp nhỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54軒並みのきなみ Dãy nhà san sát, nối tiếp nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 軒並み ] (のきなみ) mang ý nghĩa: Dãy nhà san sát, nối tiếp nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55つぶれる Sụp, bị phá sản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つぶれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sụp, bị phá sản.
56言い返すいいかえす Nói lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 言い返す ] (いいかえす) mang ý nghĩa: Nói lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57ふね Thuyền, tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 船 ] (ふね) mang ý nghĩa: Thuyền, tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58提出ていしゅつ Đề xuất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 提出 ] (ていしゅつ) mang ý nghĩa: Đề xuất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59あっという間にあっというまに Loáng một cái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あっという間に ] (あっというまに) mang ý nghĩa: Loáng một cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60転覆(する)てんぷく(する) Lật đổ, xoay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転覆(する) ] (てんぷく(する)) mang ý nghĩa: Lật đổ, xoay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61留年りゅうねん Ở lại lớp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 留年 ] (りゅうねん) mang ý nghĩa: Ở lại lớp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62必死ひっし Quyết tâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 必死 ] (ひっし) mang ý nghĩa: Quyết tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63通訳つうやく Phiên dịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通訳 ] (つうやく) mang ý nghĩa: Phiên dịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64自覚じかく Tự giác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自覚 ] (じかく) mang ý nghĩa: Tự giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65不愉快ふゆかい Khó chịu, không vui
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不愉快 ] (ふゆかい) mang ý nghĩa: Khó chịu, không vui. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66ネット Mạng internet
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ネット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mạng internet.
67瞬時にしゅんじに Tức thì, ngay lập tức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 瞬時に ] (しゅんじに) mang ý nghĩa: Tức thì, ngay lập tức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68コンタクトをとる Liên hệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コンタクトをとる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Liên hệ.
69花粉症かふんしょう Dị ứng phấn hoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 花粉症 ] (かふんしょう) mang ý nghĩa: Dị ứng phấn hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây