Từ vựng tiếng Nhật N1 part 12
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 12
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | かゆみ | Ngứa 💡 Mẹo nhớTừ [ かゆみ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngứa. | |
| 2 | 鼻水 | はなみず | Nước mũi 💡 Mẹo nhớTừ [ 鼻水 ] (はなみず) mang ý nghĩa: Nước mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | ラッシュアワー | Giờ cao điểm 💡 Mẹo nhớTừ [ ラッシュアワー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giờ cao điểm. | |
| 4 | 殺人的な | さつじんてきな | Có tính chất giết người 💡 Mẹo nhớTừ [ 殺人的な ] (さつじんてきな) mang ý nghĩa: Có tính chất giết người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 混雑 | こんざつ | Ùn tắc 💡 Mẹo nhớTừ [ 混雑 ] (こんざつ) mang ý nghĩa: Ùn tắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 支援 | しえん | Ủng hộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 支援 ] (しえん) mang ý nghĩa: Ủng hộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 癌 | がん | Ung thư 💡 Mẹo nhớTừ [ 癌 ] (がん) mang ý nghĩa: Ung thư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | ピアニスト | Nghệ sĩ Piano 💡 Mẹo nhớTừ [ ピアニスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghệ sĩ Piano. | |
| 9 | 万一 | まんいち | Chuyên nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 万一 ] (まんいち) mang ý nghĩa: Chuyên nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 消火器 | しょうかき | Bình chữa cháy 💡 Mẹo nhớTừ [ 消火器 ] (しょうかき) mang ý nghĩa: Bình chữa cháy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 設置(する) | せっち(する) | Lắp đặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 設置(する) ] (せっち(する)) mang ý nghĩa: Lắp đặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 車庫 | しゃこ | Nhà xe 💡 Mẹo nhớTừ [ 車庫 ] (しゃこ) mang ý nghĩa: Nhà xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 原稿 | げんこう | Chịu đựng 💡 Mẹo nhớTừ [ 原稿 ] (げんこう) mang ý nghĩa: Chịu đựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 我慢(する) | がまん(する) | Bản thảo 💡 Mẹo nhớTừ [ 我慢(する) ] (がまん(する)) mang ý nghĩa: Bản thảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 災害 | さいがい | Thiên tai, thảm họa 💡 Mẹo nhớTừ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Thiên tai, thảm họa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | ~に備える | ~にそなえる | Chuẩn bị cho ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に備える ] (~にそなえる) mang ý nghĩa: Chuẩn bị cho ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 非常食 | ひじょうしょく | Khẩu phần khẩn cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 非常食 ] (ひじょうしょく) mang ý nghĩa: Khẩu phần khẩn cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 項目 | こうもく | Mục, điều khoản 💡 Mẹo nhớTừ [ 項目 ] (こうもく) mang ý nghĩa: Mục, điều khoản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 地下倉庫 | ちかそうこ | Kho tầng hầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 地下倉庫 ] (ちかそうこ) mang ý nghĩa: Kho tầng hầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 相棒 | あいぼう | Đối tác, bạn thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 相棒 ] (あいぼう) mang ý nghĩa: Đối tác, bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 職務範囲 | しょくむはんい | Phạm vi công việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 職務範囲 ] (しょくむはんい) mang ý nghĩa: Phạm vi công việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 外す | はずす | Xóa, gỡ, loại bỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 外す ] (はずす) mang ý nghĩa: Xóa, gỡ, loại bỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 額 | ひたい | Trán 💡 Mẹo nhớTừ [ 額 ] (ひたい) mang ý nghĩa: Trán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | メモリーチップ | Chip bộ nhớ 💡 Mẹo nhớTừ [ メモリーチップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chip bộ nhớ. | |
| 25 | 行方不明 | ゆくえふめい | Hành tung bất minh, mất tích 💡 Mẹo nhớTừ [ 行方不明 ] (ゆくえふめい) mang ý nghĩa: Hành tung bất minh, mất tích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 居眠り | いねむり | Ngủ gật, ngủ gục 💡 Mẹo nhớTừ [ 居眠り ] (いねむり) mang ý nghĩa: Ngủ gật, ngủ gục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | セルフサービス | Tự phục vụ 💡 Mẹo nhớTừ [ セルフサービス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tự phục vụ. | |
| 28 | 危機 | きき | Khủng hoảng, nguy cơ 💡 Mẹo nhớTừ [ 危機 ] (きき) mang ý nghĩa: Khủng hoảng, nguy cơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 視線 | しせん | Ánh nhìn, ánh mắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 視線 ] (しせん) mang ý nghĩa: Ánh nhìn, ánh mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 感知(する) | かんち(する) | Nhận thức, cảm nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 感知(する) ] (かんち(する)) mang ý nghĩa: Nhận thức, cảm nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 俺 | おれ | Tao (dùng chỉ mình, nói với bạn vè hoặc người dưới mình) 💡 Mẹo nhớTừ [ 俺 ] (おれ) mang ý nghĩa: Tao (dùng chỉ mình, nói với bạn vè hoặc người dưới mình). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | お前 | おまえ | Mày (chỉ đối phương, nói với bạn vè hoặc người dưới mình) 💡 Mẹo nhớTừ [ お前 ] (おまえ) mang ý nghĩa: Mày (chỉ đối phương, nói với bạn vè hoặc người dưới mình). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | プライバシー | Riêng tư 💡 Mẹo nhớTừ [ プライバシー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Riêng tư. | |
| 34 | 殺虫剤 | さっちゅうざい | Thuốc trừ sâu 💡 Mẹo nhớTừ [ 殺虫剤 ] (さっちゅうざい) mang ý nghĩa: Thuốc trừ sâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 容疑者 | ようぎしゃ | Kẻ tình nghi 💡 Mẹo nhớTừ [ 容疑者 ] (ようぎしゃ) mang ý nghĩa: Kẻ tình nghi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 逮捕(する) | たいほ(する) | Bắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 逮捕(する) ] (たいほ(する)) mang ý nghĩa: Bắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 全面解決 | ぜんめんかいけつ | Giải pháp hoàn chỉnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 全面解決 ] (ぜんめんかいけつ) mang ý nghĩa: Giải pháp hoàn chỉnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 衛星 | えいせい | Vệ sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 衛星 ] (えいせい) mang ý nghĩa: Vệ sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 飛躍的に | ひやくてきに | Đáng kể, tiến triển, nhảy vọt 💡 Mẹo nhớTừ [ 飛躍的に ] (ひやくてきに) mang ý nghĩa: Đáng kể, tiến triển, nhảy vọt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 向上(する) | こうじょう(する) | Nâng cao 💡 Mẹo nhớTừ [ 向上(する) ] (こうじょう(する)) mang ý nghĩa: Nâng cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 感染症 | かんせんしょう | Bệnh truyền nhiễm 💡 Mẹo nhớTừ [ 感染症 ] (かんせんしょう) mang ý nghĩa: Bệnh truyền nhiễm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 怠る | おこたる | Quên, bỏ bê, sao nhãng 💡 Mẹo nhớTừ [ 怠る ] (おこたる) mang ý nghĩa: Quên, bỏ bê, sao nhãng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 復帰 | ふっき | Trở lại, quay về 💡 Mẹo nhớTừ [ 復帰 ] (ふっき) mang ý nghĩa: Trở lại, quay về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 静養 | せいよう | Tĩnh dưỡng, nghỉ ngơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 静養 ] (せいよう) mang ý nghĩa: Tĩnh dưỡng, nghỉ ngơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 従う | したがう | Theo, vâng lời 💡 Mẹo nhớTừ [ 従う ] (したがう) mang ý nghĩa: Theo, vâng lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 悲惨な | ひさんな | Bi thảm, thảm khốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 悲惨な ] (ひさんな) mang ý nghĩa: Bi thảm, thảm khốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 現場 | げんば | Hiện trường 💡 Mẹo nhớTừ [ 現場 ] (げんば) mang ý nghĩa: Hiện trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 生産ライン | せいさんライン | Dây truyền sản xuất 💡 Mẹo nhớTừ [ 生産ライン ] (せいさんライン) mang ý nghĩa: Dây truyền sản xuất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 人件費 | じんけんひ | Chi phí nhân công 💡 Mẹo nhớTừ [ 人件費 ] (じんけんひ) mang ý nghĩa: Chi phí nhân công. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 大幅に | おおはばに | Khoảng cách khá rộng 💡 Mẹo nhớTừ [ 大幅に ] (おおはばに) mang ý nghĩa: Khoảng cách khá rộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 削減(する) | さくげん(する) | Cắt giảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 削減(する) ] (さくげん(する)) mang ý nghĩa: Cắt giảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 時給 | じきゅう | Lương giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 時給 ] (じきゅう) mang ý nghĩa: Lương giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 五分咲き | ごぶざき | Nở nửa chừng 💡 Mẹo nhớTừ [ 五分咲き ] (ごぶざき) mang ý nghĩa: Nở nửa chừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 見頃 | みごろ | Thời điểm tốt nhất để xem 💡 Mẹo nhớTừ [ 見頃 ] (みごろ) mang ý nghĩa: Thời điểm tốt nhất để xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | スワヒリ語 | スワヒリご | Tiếng Swahili 💡 Mẹo nhớTừ [ スワヒリ語 ] (スワヒリご) mang ý nghĩa: Tiếng Swahili. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 納品(する) | のうひん(する) | Giao hàng, cung cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 納品(する) ] (のうひん(する)) mang ý nghĩa: Giao hàng, cung cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | (週末を)つぶす | (しゅうまつを)つぶす | Giết thời gian 💡 Mẹo nhớTừ [ (週末を)つぶす ] ((しゅうまつを)つぶす) mang ý nghĩa: Giết thời gian. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 落ち込む | おちこむ | Buồn bã, suy sụp 💡 Mẹo nhớTừ [ 落ち込む ] (おちこむ) mang ý nghĩa: Buồn bã, suy sụp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 肩が凝る | かたがこる | Mỏi vai, cứng vai 💡 Mẹo nhớTừ [ 肩が凝る ] (かたがこる) mang ý nghĩa: Mỏi vai, cứng vai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 悩み | なやみ | Lo lắng, căng thẳng 💡 Mẹo nhớTừ [ 悩み ] (なやみ) mang ý nghĩa: Lo lắng, căng thẳng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 取引先 | とりひきさき | Khách hàng, đối tác 💡 Mẹo nhớTừ [ 取引先 ] (とりひきさき) mang ý nghĩa: Khách hàng, đối tác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 接待 | せったい | Tiếp đãi 💡 Mẹo nhớTừ [ 接待 ] (せったい) mang ý nghĩa: Tiếp đãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 防災対策 | ぼうさいたいさく | Các biện pháp phòng chống thiên tai 💡 Mẹo nhớTừ [ 防災対策 ] (ぼうさいたいさく) mang ý nghĩa: Các biện pháp phòng chống thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 粗悪な | そあくな | Thô lỗ, lỗ mãng 💡 Mẹo nhớTừ [ 粗悪な ] (そあくな) mang ý nghĩa: Thô lỗ, lỗ mãng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 悪徳業者 | あくとくぎょうしゃ | Nhà kinh doanh không trung thực, vô đạo đức 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪徳業者 ] (あくとくぎょうしゃ) mang ý nghĩa: Nhà kinh doanh không trung thực, vô đạo đức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 記者 | きしゃ | Phóng viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 記者 ] (きしゃ) mang ý nghĩa: Phóng viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 各地 | かくち | Các nơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 各地 ] (かくち) mang ý nghĩa: Các nơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | ゲームショー | Game show 💡 Mẹo nhớTừ [ ゲームショー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Game show. | |
| 69 | オフィス | Văn phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ オフィス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Văn phòng. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.