Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 12

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 12



Tổng hợp Từ vựng N1 part 12

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1かゆみ Ngứa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かゆみ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngứa.
2鼻水はなみず Nước mũi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鼻水 ] (はなみず) mang ý nghĩa: Nước mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3ラッシュアワー Giờ cao điểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ラッシュアワー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giờ cao điểm.
4殺人的なさつじんてきな Có tính chất giết người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 殺人的な ] (さつじんてきな) mang ý nghĩa: Có tính chất giết người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5混雑こんざつ Ùn tắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 混雑 ] (こんざつ) mang ý nghĩa: Ùn tắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6支援しえん Ủng hộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 支援 ] (しえん) mang ý nghĩa: Ủng hộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7がん Ung thư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 癌 ] (がん) mang ý nghĩa: Ung thư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8ピアニスト Nghệ sĩ Piano
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ピアニスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghệ sĩ Piano.
9万一まんいち Chuyên nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 万一 ] (まんいち) mang ý nghĩa: Chuyên nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10消火器しょうかき Bình chữa cháy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 消火器 ] (しょうかき) mang ý nghĩa: Bình chữa cháy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11設置(する)せっち(する) Lắp đặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 設置(する) ] (せっち(する)) mang ý nghĩa: Lắp đặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12車庫しゃこ Nhà xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 車庫 ] (しゃこ) mang ý nghĩa: Nhà xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13原稿げんこう Chịu đựng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 原稿 ] (げんこう) mang ý nghĩa: Chịu đựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14我慢(する)がまん(する) Bản thảo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 我慢(する) ] (がまん(する)) mang ý nghĩa: Bản thảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15災害さいがい Thiên tai, thảm họa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Thiên tai, thảm họa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16~に備える~にそなえる Chuẩn bị cho ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に備える ] (~にそなえる) mang ý nghĩa: Chuẩn bị cho ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17非常食ひじょうしょく Khẩu phần khẩn cấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 非常食 ] (ひじょうしょく) mang ý nghĩa: Khẩu phần khẩn cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18項目こうもく Mục, điều khoản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 項目 ] (こうもく) mang ý nghĩa: Mục, điều khoản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19地下倉庫ちかそうこ Kho tầng hầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地下倉庫 ] (ちかそうこ) mang ý nghĩa: Kho tầng hầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20相棒あいぼう Đối tác, bạn thân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 相棒 ] (あいぼう) mang ý nghĩa: Đối tác, bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21職務範囲しょくむはんい Phạm vi công việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 職務範囲 ] (しょくむはんい) mang ý nghĩa: Phạm vi công việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22外すはずす Xóa, gỡ, loại bỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 外す ] (はずす) mang ý nghĩa: Xóa, gỡ, loại bỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23ひたい Trán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 額 ] (ひたい) mang ý nghĩa: Trán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24メモリーチップ Chip bộ nhớ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ メモリーチップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chip bộ nhớ.
25行方不明ゆくえふめい Hành tung bất minh, mất tích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 行方不明 ] (ゆくえふめい) mang ý nghĩa: Hành tung bất minh, mất tích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26居眠りいねむり Ngủ gật, ngủ gục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 居眠り ] (いねむり) mang ý nghĩa: Ngủ gật, ngủ gục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27セルフサービス Tự phục vụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ セルフサービス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tự phục vụ.
28危機きき Khủng hoảng, nguy cơ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 危機 ] (きき) mang ý nghĩa: Khủng hoảng, nguy cơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29視線しせん Ánh nhìn, ánh mắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 視線 ] (しせん) mang ý nghĩa: Ánh nhìn, ánh mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30感知(する)かんち(する) Nhận thức, cảm nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 感知(する) ] (かんち(する)) mang ý nghĩa: Nhận thức, cảm nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31おれ Tao (dùng chỉ mình, nói với bạn vè hoặc người dưới mình)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 俺 ] (おれ) mang ý nghĩa: Tao (dùng chỉ mình, nói với bạn vè hoặc người dưới mình). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32お前おまえ Mày (chỉ đối phương, nói với bạn vè hoặc người dưới mình)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お前 ] (おまえ) mang ý nghĩa: Mày (chỉ đối phương, nói với bạn vè hoặc người dưới mình). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33プライバシー Riêng tư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ プライバシー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Riêng tư.
34殺虫剤さっちゅうざい Thuốc trừ sâu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 殺虫剤 ] (さっちゅうざい) mang ý nghĩa: Thuốc trừ sâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35容疑者ようぎしゃ Kẻ tình nghi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 容疑者 ] (ようぎしゃ) mang ý nghĩa: Kẻ tình nghi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36逮捕(する)たいほ(する) Bắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 逮捕(する) ] (たいほ(する)) mang ý nghĩa: Bắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37全面解決ぜんめんかいけつ Giải pháp hoàn chỉnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 全面解決 ] (ぜんめんかいけつ) mang ý nghĩa: Giải pháp hoàn chỉnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38衛星えいせい Vệ sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 衛星 ] (えいせい) mang ý nghĩa: Vệ sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39飛躍的にひやくてきに Đáng kể, tiến triển, nhảy vọt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飛躍的に ] (ひやくてきに) mang ý nghĩa: Đáng kể, tiến triển, nhảy vọt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40向上(する)こうじょう(する) Nâng cao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 向上(する) ] (こうじょう(する)) mang ý nghĩa: Nâng cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41感染症かんせんしょう Bệnh truyền nhiễm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 感染症 ] (かんせんしょう) mang ý nghĩa: Bệnh truyền nhiễm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42怠るおこたる Quên, bỏ bê, sao nhãng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 怠る ] (おこたる) mang ý nghĩa: Quên, bỏ bê, sao nhãng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43復帰ふっき Trở lại, quay về
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 復帰 ] (ふっき) mang ý nghĩa: Trở lại, quay về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44静養せいよう Tĩnh dưỡng, nghỉ ngơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 静養 ] (せいよう) mang ý nghĩa: Tĩnh dưỡng, nghỉ ngơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45従うしたがう Theo, vâng lời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 従う ] (したがう) mang ý nghĩa: Theo, vâng lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46悲惨なひさんな Bi thảm, thảm khốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悲惨な ] (ひさんな) mang ý nghĩa: Bi thảm, thảm khốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47現場げんば Hiện trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現場 ] (げんば) mang ý nghĩa: Hiện trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48生産ラインせいさんライン Dây truyền sản xuất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生産ライン ] (せいさんライン) mang ý nghĩa: Dây truyền sản xuất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49人件費じんけんひ Chi phí nhân công
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人件費 ] (じんけんひ) mang ý nghĩa: Chi phí nhân công. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50大幅におおはばに Khoảng cách khá rộng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大幅に ] (おおはばに) mang ý nghĩa: Khoảng cách khá rộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51削減(する)さくげん(する) Cắt giảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 削減(する) ] (さくげん(する)) mang ý nghĩa: Cắt giảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52時給じきゅう Lương giờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時給 ] (じきゅう) mang ý nghĩa: Lương giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53五分咲きごぶざき Nở nửa chừng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 五分咲き ] (ごぶざき) mang ý nghĩa: Nở nửa chừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54見頃みごろ Thời điểm tốt nhất để xem
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見頃 ] (みごろ) mang ý nghĩa: Thời điểm tốt nhất để xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55スワヒリ語スワヒリご Tiếng Swahili
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スワヒリ語 ] (スワヒリご) mang ý nghĩa: Tiếng Swahili. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56納品(する)のうひん(する) Giao hàng, cung cấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 納品(する) ] (のうひん(する)) mang ý nghĩa: Giao hàng, cung cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57(週末を)つぶす(しゅうまつを)つぶす Giết thời gian
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (週末を)つぶす ] ((しゅうまつを)つぶす) mang ý nghĩa: Giết thời gian. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58落ち込むおちこむ Buồn bã, suy sụp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落ち込む ] (おちこむ) mang ý nghĩa: Buồn bã, suy sụp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59肩が凝るかたがこる Mỏi vai, cứng vai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 肩が凝る ] (かたがこる) mang ý nghĩa: Mỏi vai, cứng vai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60悩みなやみ Lo lắng, căng thẳng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悩み ] (なやみ) mang ý nghĩa: Lo lắng, căng thẳng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61取引先とりひきさき Khách hàng, đối tác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 取引先 ] (とりひきさき) mang ý nghĩa: Khách hàng, đối tác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62接待せったい Tiếp đãi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 接待 ] (せったい) mang ý nghĩa: Tiếp đãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63防災対策ぼうさいたいさく Các biện pháp phòng chống thiên tai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 防災対策 ] (ぼうさいたいさく) mang ý nghĩa: Các biện pháp phòng chống thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64粗悪なそあくな Thô lỗ, lỗ mãng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 粗悪な ] (そあくな) mang ý nghĩa: Thô lỗ, lỗ mãng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65悪徳業者あくとくぎょうしゃ Nhà kinh doanh không trung thực, vô đạo đức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悪徳業者 ] (あくとくぎょうしゃ) mang ý nghĩa: Nhà kinh doanh không trung thực, vô đạo đức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66記者きしゃ Phóng viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 記者 ] (きしゃ) mang ý nghĩa: Phóng viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67各地かくち Các nơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 各地 ] (かくち) mang ý nghĩa: Các nơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68ゲームショー Game show
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゲームショー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Game show.
69オフィス Văn phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ オフィス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Văn phòng.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây