Từ vựng tiếng Nhật N1 part 16
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 16
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 教授 | きょうじゅ | Giáo sư 💡 Mẹo nhớTừ [ 教授 ] (きょうじゅ) mang ý nghĩa: Giáo sư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 研究論文 | けんきゅうろんぶん | Luận văn nghiên cứu 💡 Mẹo nhớTừ [ 研究論文 ] (けんきゅうろんぶん) mang ý nghĩa: Luận văn nghiên cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 認める | みとめる | Chấp nhận, thừa nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 認める ] (みとめる) mang ý nghĩa: Chấp nhận, thừa nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | ファン | Người hâm mộ 💡 Mẹo nhớTừ [ ファン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người hâm mộ. | |
| 5 | 苦労(する) | くろう(する) | Khổ cực 💡 Mẹo nhớTừ [ 苦労(する) ] (くろう(する)) mang ý nghĩa: Khổ cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 異界 | いかい | Thế giới khác 💡 Mẹo nhớTừ [ 異界 ] (いかい) mang ý nghĩa: Thế giới khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 物心がつく | ものごころがつく | Lúc bắt đầu hiểu biết 💡 Mẹo nhớTừ [ 物心がつく ] (ものごころがつく) mang ý nghĩa: Lúc bắt đầu hiểu biết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 修行 | しゅぎょう | Tu hành, luyện tập 💡 Mẹo nhớTừ [ 修行 ] (しゅぎょう) mang ý nghĩa: Tu hành, luyện tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 赤ん坊 | あかんぼう | Em bé 💡 Mẹo nhớTừ [ 赤ん坊 ] (あかんぼう) mang ý nghĩa: Em bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 手入れ | ていれ | Chăm sóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 手入れ ] (ていれ) mang ý nghĩa: Chăm sóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | マラソン | Chạy đường dài 💡 Mẹo nhớTừ [ マラソン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chạy đường dài. | |
| 12 | 抜く | ぬく | Nhổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 抜く ] (ぬく) mang ý nghĩa: Nhổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 接戦 | せっせん | Tiếp chiến 💡 Mẹo nhớTừ [ 接戦 ] (せっせん) mang ý nghĩa: Tiếp chiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 繰り広げる | くりひろげる | Mở ra, trải ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 繰り広げる ] (くりひろげる) mang ý nghĩa: Mở ra, trải ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 人ごみ | ひとごみ | Đám đông 💡 Mẹo nhớTừ [ 人ごみ ] (ひとごみ) mang ý nghĩa: Đám đông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 川面 | かわも | Bề mặt sông 💡 Mẹo nhớTừ [ 川面 ] (かわも) mang ý nghĩa: Bề mặt sông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 紅葉 | もみじ | Lá đỏ mùa thu 💡 Mẹo nhớTừ [ 紅葉 ] (もみじ) mang ý nghĩa: Lá đỏ mùa thu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 浮く | うく | Nổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 浮く ] (うく) mang ý nghĩa: Nổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 沈む | しずむ | Chìm, lắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 沈む ] (しずむ) mang ý nghĩa: Chìm, lắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | ご近所同士 | ごきんじょどうし | Hàng xóm với nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ ご近所同士 ] (ごきんじょどうし) mang ý nghĩa: Hàng xóm với nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | (関係を)築く | (かんけいを)きずく | Tạo, xây dựng 💡 Mẹo nhớTừ [ (関係を)築く ] ((かんけいを)きずく) mang ý nghĩa: Tạo, xây dựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 各社 | かくしゃ | Các công ty 💡 Mẹo nhớTừ [ 各社 ] (かくしゃ) mang ý nghĩa: Các công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 故郷 | こきょう | Cố hương, quê 💡 Mẹo nhớTừ [ 故郷 ] (こきょう) mang ý nghĩa: Cố hương, quê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 知人 | ちじん | Người quen 💡 Mẹo nhớTừ [ 知人 ] (ちじん) mang ý nghĩa: Người quen. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 誘い | さそい | Lời mời, rủ rê 💡 Mẹo nhớTừ [ 誘い ] (さそい) mang ý nghĩa: Lời mời, rủ rê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 物体 | ぶったい | VẬt thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 物体 ] (ぶったい) mang ý nghĩa: VẬt thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 端 | はし | Đầu, rìa 💡 Mẹo nhớTừ [ 端 ] (はし) mang ý nghĩa: Đầu, rìa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 落書き | らくがき | Viết bậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 落書き ] (らくがき) mang ý nghĩa: Viết bậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 商店街 | しょうてんがい | Khu mua bán 💡 Mẹo nhớTừ [ 商店街 ] (しょうてんがい) mang ý nghĩa: Khu mua bán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | (匂いが)漂う | (においが)ただよう | (Mùi) phảng phất 💡 Mẹo nhớTừ [ (匂いが)漂う ] ((においが)ただよう) mang ý nghĩa: (Mùi) phảng phất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 観客 | かんきゃく | Quan khách, người xem 💡 Mẹo nhớTừ [ 観客 ] (かんきゃく) mang ý nghĩa: Quan khách, người xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 拍手 | はくしゅ | Vỗ tay 💡 Mẹo nhớTừ [ 拍手 ] (はくしゅ) mang ý nghĩa: Vỗ tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 課長 | かちょう | Trưởng nhóm 💡 Mẹo nhớTừ [ 課長 ] (かちょう) mang ý nghĩa: Trưởng nhóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | ぶつぶつ(つぶやく) | Lầm bầm, làu bàu 💡 Mẹo nhớTừ [ ぶつぶつ(つぶやく) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lầm bầm, làu bàu. | |
| 35 | つぶやく | Thì thầm, lầm bầm 💡 Mẹo nhớTừ [ つぶやく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thì thầm, lầm bầm. | |
| 36 | 独自 | どくじ | Độc lập, độc đáo 💡 Mẹo nhớTừ [ 独自 ] (どくじ) mang ý nghĩa: Độc lập, độc đáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | (ビジネスを)立ち上げる | (ビジネスを)たちあげる | Khởi nghiệp, bắt đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ (ビジネスを)立ち上げる ] ((ビジネスを)たちあげる) mang ý nghĩa: Khởi nghiệp, bắt đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 島民 | とうみん | Dân đảo 💡 Mẹo nhớTừ [ 島民 ] (とうみん) mang ý nghĩa: Dân đảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 取り組み | とりくみ | Nỗ lực, bắt tay vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 取り組み ] (とりくみ) mang ý nghĩa: Nỗ lực, bắt tay vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | ロケット | Tên lửa 💡 Mẹo nhớTừ [ ロケット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tên lửa. | |
| 41 | 広報活動 | こうほうかつどう | Hoạt động quan hệ công chúng 💡 Mẹo nhớTừ [ 広報活動 ] (こうほうかつどう) mang ý nghĩa: Hoạt động quan hệ công chúng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 発生 | はっせい | Phát sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 発生 ] (はっせい) mang ý nghĩa: Phát sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 一刻も早く:少しでも早く | いっこくもはやく:すこしでもはやく | Sớm hết mức có thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 一刻も早く:少しでも早く ] (いっこくもはやく:すこしでもはやく) mang ý nghĩa: Sớm hết mức có thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 志望校 | しぼうこう | Trường muốn vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 志望校 ] (しぼうこう) mang ý nghĩa: Trường muốn vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 出産 | しゅっさん | Sinh đẻ, sinh sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 出産 ] (しゅっさん) mang ý nghĩa: Sinh đẻ, sinh sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | ~に立ち会う | ~にたちあう | Chứng kiến, có mặt ở ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に立ち会う ] (~にたちあう) mang ý nghĩa: Chứng kiến, có mặt ở ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | メディア | Phương tiện truyền thông 💡 Mẹo nhớTừ [ メディア ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phương tiện truyền thông. | |
| 48 | 速報 | そくほう | Tin nhanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 速報 ] (そくほう) mang ý nghĩa: Tin nhanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 克服(する) | こく(する) | Khắc phục, chinh phục 💡 Mẹo nhớTừ [ 克服(する) ] (こく(する)) mang ý nghĩa: Khắc phục, chinh phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 配置(する) | はいち(する) | Sắp đặt, bố trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 配置(する) ] (はいち(する)) mang ý nghĩa: Sắp đặt, bố trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | メロディー | Giai điệu 💡 Mẹo nhớTừ [ メロディー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giai điệu. | |
| 52 | 幽霊 | ゆうれい | Ma, ma quỷ 💡 Mẹo nhớTừ [ 幽霊 ] (ゆうれい) mang ý nghĩa: Ma, ma quỷ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 亡くす | なくす | Làm mất 💡 Mẹo nhớTừ [ 亡くす ] (なくす) mang ý nghĩa: Làm mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | めっきり | Rõ ràng 💡 Mẹo nhớTừ [ めっきり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rõ ràng. | |
| 55 | 老ける | ふける | Già 💡 Mẹo nhớTừ [ 老ける ] (ふける) mang ý nghĩa: Già. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 再婚(する) | さいこん(する) | Tái hôn 💡 Mẹo nhớTừ [ 再婚(する) ] (さいこん(する)) mang ý nghĩa: Tái hôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 仏陀 | ぶっだ | Phật Thích Ca 💡 Mẹo nhớTừ [ 仏陀 ] (ぶっだ) mang ý nghĩa: Phật Thích Ca. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 非凡な | ひぼんな | Thần kỳ, phi phàm 💡 Mẹo nhớTừ [ 非凡な ] (ひぼんな) mang ý nghĩa: Thần kỳ, phi phàm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 才能 | さいのう | Tài năng 💡 Mẹo nhớTừ [ 才能 ] (さいのう) mang ý nghĩa: Tài năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 発揮(する) | はっき(する) | Phát huy 💡 Mẹo nhớTừ [ 発揮(する) ] (はっき(する)) mang ý nghĩa: Phát huy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 手品 | てじな | Ảo thuật, trò chơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 手品 ] (てじな) mang ý nghĩa: Ảo thuật, trò chơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 裏切る | うらぎる | Phản bội, thay lòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 裏切る ] (うらぎる) mang ý nghĩa: Phản bội, thay lòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 見事な | みごとな | Tuyệt vời, ngoạn mục 💡 Mẹo nhớTừ [ 見事な ] (みごとな) mang ý nghĩa: Tuyệt vời, ngoạn mục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | お供の人 | おとものひと | Người đi cùng, bạn đồng hành 💡 Mẹo nhớTừ [ お供の人 ] (おとものひと) mang ý nghĩa: Người đi cùng, bạn đồng hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 墓 | はか | Ngôi mộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 墓 ] (はか) mang ý nghĩa: Ngôi mộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 製法 | せいほう | Công thức chế tạo 💡 Mẹo nhớTừ [ 製法 ] (せいほう) mang ý nghĩa: Công thức chế tạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | オンデマンド | Theo yêu cầu 💡 Mẹo nhớTừ [ オンデマンド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Theo yêu cầu. | |
| 68 | 講座 | こうざ | Khóa học 💡 Mẹo nhớTừ [ 講座 ] (こうざ) mang ý nghĩa: Khóa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 自宅 | じたく | Nhà riêng 💡 Mẹo nhớTừ [ 自宅 ] (じたく) mang ý nghĩa: Nhà riêng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.