Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 16

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 16



Tổng hợp Từ vựng N1 part 16

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1教授きょうじゅ Giáo sư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 教授 ] (きょうじゅ) mang ý nghĩa: Giáo sư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2研究論文けんきゅうろんぶん Luận văn nghiên cứu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 研究論文 ] (けんきゅうろんぶん) mang ý nghĩa: Luận văn nghiên cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3認めるみとめる Chấp nhận, thừa nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 認める ] (みとめる) mang ý nghĩa: Chấp nhận, thừa nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4ファン Người hâm mộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ファン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người hâm mộ.
5苦労(する)くろう(する) Khổ cực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 苦労(する) ] (くろう(する)) mang ý nghĩa: Khổ cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6異界いかい Thế giới khác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 異界 ] (いかい) mang ý nghĩa: Thế giới khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7物心がつくものごころがつく Lúc bắt đầu hiểu biết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物心がつく ] (ものごころがつく) mang ý nghĩa: Lúc bắt đầu hiểu biết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8修行しゅぎょう Tu hành, luyện tập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 修行 ] (しゅぎょう) mang ý nghĩa: Tu hành, luyện tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9赤ん坊あかんぼう Em bé
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 赤ん坊 ] (あかんぼう) mang ý nghĩa: Em bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10手入れていれ Chăm sóc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手入れ ] (ていれ) mang ý nghĩa: Chăm sóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11マラソン Chạy đường dài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ マラソン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chạy đường dài.
12抜くぬく Nhổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 抜く ] (ぬく) mang ý nghĩa: Nhổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13接戦せっせん Tiếp chiến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 接戦 ] (せっせん) mang ý nghĩa: Tiếp chiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14繰り広げるくりひろげる Mở ra, trải ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 繰り広げる ] (くりひろげる) mang ý nghĩa: Mở ra, trải ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15人ごみひとごみ Đám đông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人ごみ ] (ひとごみ) mang ý nghĩa: Đám đông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16川面かわも Bề mặt sông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 川面 ] (かわも) mang ý nghĩa: Bề mặt sông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17紅葉もみじ Lá đỏ mùa thu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 紅葉 ] (もみじ) mang ý nghĩa: Lá đỏ mùa thu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18浮くうく Nổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 浮く ] (うく) mang ý nghĩa: Nổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19沈むしずむ Chìm, lắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 沈む ] (しずむ) mang ý nghĩa: Chìm, lắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20ご近所同士ごきんじょどうし Hàng xóm với nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ご近所同士 ] (ごきんじょどうし) mang ý nghĩa: Hàng xóm với nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21(関係を)築く(かんけいを)きずく Tạo, xây dựng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (関係を)築く ] ((かんけいを)きずく) mang ý nghĩa: Tạo, xây dựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22各社かくしゃ Các công ty
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 各社 ] (かくしゃ) mang ý nghĩa: Các công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23故郷こきょう Cố hương, quê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 故郷 ] (こきょう) mang ý nghĩa: Cố hương, quê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24知人ちじん Người quen
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 知人 ] (ちじん) mang ý nghĩa: Người quen. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25誘いさそい Lời mời, rủ rê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誘い ] (さそい) mang ý nghĩa: Lời mời, rủ rê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26物体ぶったい VẬt thể
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物体 ] (ぶったい) mang ý nghĩa: VẬt thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27はし Đầu, rìa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 端 ] (はし) mang ý nghĩa: Đầu, rìa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28落書きらくがき Viết bậy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落書き ] (らくがき) mang ý nghĩa: Viết bậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29商店街しょうてんがい Khu mua bán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 商店街 ] (しょうてんがい) mang ý nghĩa: Khu mua bán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30(匂いが)漂う(においが)ただよう (Mùi) phảng phất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (匂いが)漂う ] ((においが)ただよう) mang ý nghĩa: (Mùi) phảng phất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31観客かんきゃく Quan khách, người xem
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 観客 ] (かんきゃく) mang ý nghĩa: Quan khách, người xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32拍手はくしゅ Vỗ tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 拍手 ] (はくしゅ) mang ý nghĩa: Vỗ tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33課長かちょう Trưởng nhóm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 課長 ] (かちょう) mang ý nghĩa: Trưởng nhóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34ぶつぶつ(つぶやく) Lầm bầm, làu bàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ぶつぶつ(つぶやく) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lầm bầm, làu bàu.
35つぶやく Thì thầm, lầm bầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つぶやく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thì thầm, lầm bầm.
36独自どくじ Độc lập, độc đáo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 独自 ] (どくじ) mang ý nghĩa: Độc lập, độc đáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37(ビジネスを)立ち上げる(ビジネスを)たちあげる Khởi nghiệp, bắt đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (ビジネスを)立ち上げる ] ((ビジネスを)たちあげる) mang ý nghĩa: Khởi nghiệp, bắt đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38島民とうみん Dân đảo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 島民 ] (とうみん) mang ý nghĩa: Dân đảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39取り組みとりくみ Nỗ lực, bắt tay vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 取り組み ] (とりくみ) mang ý nghĩa: Nỗ lực, bắt tay vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40ロケット Tên lửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ロケット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tên lửa.
41広報活動こうほうかつどう Hoạt động quan hệ công chúng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 広報活動 ] (こうほうかつどう) mang ý nghĩa: Hoạt động quan hệ công chúng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42発生はっせい Phát sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発生 ] (はっせい) mang ý nghĩa: Phát sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43一刻も早く:少しでも早くいっこくもはやく:すこしでもはやく Sớm hết mức có thể
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一刻も早く:少しでも早く ] (いっこくもはやく:すこしでもはやく) mang ý nghĩa: Sớm hết mức có thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44志望校しぼうこう Trường muốn vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 志望校 ] (しぼうこう) mang ý nghĩa: Trường muốn vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45出産しゅっさん Sinh đẻ, sinh sản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出産 ] (しゅっさん) mang ý nghĩa: Sinh đẻ, sinh sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46~に立ち会う~にたちあう Chứng kiến, có mặt ở ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に立ち会う ] (~にたちあう) mang ý nghĩa: Chứng kiến, có mặt ở ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47メディア Phương tiện truyền thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ メディア ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phương tiện truyền thông.
48速報そくほう Tin nhanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 速報 ] (そくほう) mang ý nghĩa: Tin nhanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49克服(する)こく(する) Khắc phục, chinh phục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 克服(する) ] (こく(する)) mang ý nghĩa: Khắc phục, chinh phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50配置(する)はいち(する) Sắp đặt, bố trí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 配置(する) ] (はいち(する)) mang ý nghĩa: Sắp đặt, bố trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51メロディー Giai điệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ メロディー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giai điệu.
52幽霊ゆうれい Ma, ma quỷ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 幽霊 ] (ゆうれい) mang ý nghĩa: Ma, ma quỷ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53亡くすなくす Làm mất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 亡くす ] (なくす) mang ý nghĩa: Làm mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54めっきり Rõ ràng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ めっきり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rõ ràng.
55老けるふける Già
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 老ける ] (ふける) mang ý nghĩa: Già. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56再婚(する)さいこん(する) Tái hôn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再婚(する) ] (さいこん(する)) mang ý nghĩa: Tái hôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57仏陀ぶっだ Phật Thích Ca
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仏陀 ] (ぶっだ) mang ý nghĩa: Phật Thích Ca. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58非凡なひぼんな Thần kỳ, phi phàm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 非凡な ] (ひぼんな) mang ý nghĩa: Thần kỳ, phi phàm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59才能さいのう Tài năng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 才能 ] (さいのう) mang ý nghĩa: Tài năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60発揮(する)はっき(する) Phát huy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発揮(する) ] (はっき(する)) mang ý nghĩa: Phát huy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61手品てじな Ảo thuật, trò chơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手品 ] (てじな) mang ý nghĩa: Ảo thuật, trò chơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62裏切るうらぎる Phản bội, thay lòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 裏切る ] (うらぎる) mang ý nghĩa: Phản bội, thay lòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63見事なみごとな Tuyệt vời, ngoạn mục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見事な ] (みごとな) mang ý nghĩa: Tuyệt vời, ngoạn mục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64お供の人おとものひと Người đi cùng, bạn đồng hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お供の人 ] (おとものひと) mang ý nghĩa: Người đi cùng, bạn đồng hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65はか Ngôi mộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 墓 ] (はか) mang ý nghĩa: Ngôi mộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66製法せいほう Công thức chế tạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 製法 ] (せいほう) mang ý nghĩa: Công thức chế tạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67オンデマンド Theo yêu cầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ オンデマンド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Theo yêu cầu.
68講座こうざ Khóa học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 講座 ] (こうざ) mang ý nghĩa: Khóa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69自宅じたく Nhà riêng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自宅 ] (じたく) mang ý nghĩa: Nhà riêng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây