Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 10

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 10



Tổng hợp Từ vựng N1 part 10

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1マナー Cách cư xử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ マナー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cách cư xử.
2宇宙旅行うちゅうりょこう Du lịch vũ trụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 宇宙旅行 ] (うちゅうりょこう) mang ý nghĩa: Du lịch vũ trụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3ホームページ Trang chủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ホームページ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trang chủ.
4魅力みりょく Hấp dẫn, ma lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 魅力 ] (みりょく) mang ý nghĩa: Hấp dẫn, ma lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5キノコ Nấm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キノコ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nấm.
6発言(する)はつげん(する) Phát ngôn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発言(する) ] (はつげん(する)) mang ý nghĩa: Phát ngôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7未定みてい Chưa xác định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 未定 ] (みてい) mang ý nghĩa: Chưa xác định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8実施(する)じっし(する) Thực thi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 実施(する) ] (じっし(する)) mang ý nghĩa: Thực thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9検討中けんとうちゅう Đang xem xét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 検討中 ] (けんとうちゅう) mang ý nghĩa: Đang xem xét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10就活=就職活動しゅうかつ=しゅうしょくかつどう Hoạt động tìm việc của sinh viên năm cuối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 就活=就職活動 ] (しゅうかつ=しゅうしょくかつどう) mang ý nghĩa: Hoạt động tìm việc của sinh viên năm cuối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11卒業単位そつぎょうたんい Tín chỉ tốt nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 卒業単位 ] (そつぎょうたんい) mang ý nghĩa: Tín chỉ tốt nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12締め切りしめきり Hạn chót
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 締め切り ] (しめきり) mang ý nghĩa: Hạn chót. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13誤字ごじ In nhầm, in sai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誤字 ] (ごじ) mang ý nghĩa: In nhầm, in sai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14脱字だつじ Thiếu ký tự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 脱字 ] (だつじ) mang ý nghĩa: Thiếu ký tự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15燃費ねんぴ Tiêu hao, tiêu thụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 燃費 ] (ねんぴ) mang ý nghĩa: Tiêu hao, tiêu thụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16洗練(する)せんれん(する) Làm cho lịch sự, tao nhã
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 洗練(する) ] (せんれん(する)) mang ý nghĩa: Làm cho lịch sự, tao nhã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17従業員じゅうぎょういん Nhân viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 従業員 ] (じゅうぎょういん) mang ý nghĩa: Nhân viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18幸福こうふく Hạnh phúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 幸福 ] (こうふく) mang ý nghĩa: Hạnh phúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19顧客こきゃく Khách hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 顧客 ] (こきゃく) mang ý nghĩa: Khách hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20追及(する)ついきゅう(する) Tìm kiếm, theo đuổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 追及(する) ] (ついきゅう(する)) mang ý nghĩa: Tìm kiếm, theo đuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21欠陥けっかん Khuyết điểm, khuyết tật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 欠陥 ] (けっかん) mang ý nghĩa: Khuyết điểm, khuyết tật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22放置(する)ほうち(する) Để lại, rời khỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 放置(する) ] (ほうち(する)) mang ý nghĩa: Để lại, rời khỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23経営けいえい Kinh doanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 経営 ] (けいえい) mang ý nghĩa: Kinh doanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24一致(する)いっち(する) Nhất trí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一致(する) ] (いっち(する)) mang ý nghĩa: Nhất trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25アニメ Phim hoạt hình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アニメ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phim hoạt hình.
26ヒット(する) Đánh bóng, đấm bóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ヒット(する) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đánh bóng, đấm bóng.
27無名むめい Sự vô danh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無名 ] (むめい) mang ý nghĩa: Sự vô danh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28声優せいゆう Diễn viên lồng tiếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 声優 ] (せいゆう) mang ý nghĩa: Diễn viên lồng tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29新人しんじん Người mới vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新人 ] (しんじん) mang ý nghĩa: Người mới vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30一流いちりゅう Hàng đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一流 ] (いちりゅう) mang ý nghĩa: Hàng đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31健全なけんぜんな Khỏe mạnh, lành mạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 健全な ] (けんぜんな) mang ý nghĩa: Khỏe mạnh, lành mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32ずさんな Cẩu thả, bất cẩn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ずさんな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cẩu thả, bất cẩn.
33体質たいしつ Thể chất, thể trạng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 体質 ] (たいしつ) mang ý nghĩa: Thể chất, thể trạng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34たまたま Tình cờ, thỉnh thoảng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たまたま ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tình cờ, thỉnh thoảng.
35実績じっせき Thành tích đạt được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 実績 ] (じっせき) mang ý nghĩa: Thành tích đạt được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36まずい:良くないまずい:よくない Dở: Không tốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まずい:良くない ] (まずい:よくない) mang ý nghĩa: Dở: Không tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37上司じょうし Cấp trên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 上司 ] (じょうし) mang ý nghĩa: Cấp trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38悪口わるくち Nói xấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悪口 ] (わるくち) mang ý nghĩa: Nói xấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39一斉いっせい Đồng loạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一斉 ] (いっせい) mang ý nghĩa: Đồng loạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40送信(する)そうしん(する) Truyền, gửi tin
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 送信(する) ] (そうしん(する)) mang ý nghĩa: Truyền, gửi tin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41日帰りひがえり Đi về trong ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日帰り ] (ひがえり) mang ý nghĩa: Đi về trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42仏像ぶつぞう Tượng phật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仏像 ] (ぶつぞう) mang ý nghĩa: Tượng phật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43運送業者うんそうぎょうしゃ Dịch vụ vận tải, doanh nghiệp vận tải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運送業者 ] (うんそうぎょうしゃ) mang ý nghĩa: Dịch vụ vận tải, doanh nghiệp vận tải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44部下ぶか Cấp dưới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 部下 ] (ぶか) mang ý nghĩa: Cấp dưới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45データ Dữ liệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ データ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dữ liệu.
46流出(する)りゅうしゅつ(する) Chảy ra, thoát ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 流出(する) ] (りゅうしゅつ(する)) mang ý nghĩa: Chảy ra, thoát ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47おおやけ Công cộng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 公 ] (おおやけ) mang ý nghĩa: Công cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48緊迫きんぱく Căng thẳng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 緊迫 ] (きんぱく) mang ý nghĩa: Căng thẳng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49初心者初心者 Người mới bắt đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 初心者 ] (初心者) mang ý nghĩa: Người mới bắt đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50誤解(する)ごかい(する) Hiểu nhầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誤解(する) ] (ごかい(する)) mang ý nghĩa: Hiểu nhầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51国産こくさん Sản phẩm trong nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 国産 ] (こくさん) mang ý nghĩa: Sản phẩm trong nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52小型車こがたしゃ Xe kiểu nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小型車 ] (こがたしゃ) mang ý nghĩa: Xe kiểu nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53制服せいふく Đồng phục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 制服 ] (せいふく) mang ý nghĩa: Đồng phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54ガードマン Lính gác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガードマン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lính gác.
55早朝そうちょう Sáng sớm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 早朝 ] (そうちょう) mang ý nghĩa: Sáng sớm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56深夜しんや Đêm khuya
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 深夜 ] (しんや) mang ý nghĩa: Đêm khuya. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57怒鳴るどなる Gào, thét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 怒鳴る ] (どなる) mang ý nghĩa: Gào, thét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58誠意せいい Thành ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誠意 ] (せいい) mang ý nghĩa: Thành ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59対応(する)たいおう(する) Đối ứng, ứng phó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 対応(する) ] (たいおう(する)) mang ý nghĩa: Đối ứng, ứng phó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60マスコミ Truyền thông đại chúng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ マスコミ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Truyền thông đại chúng.
61連中れんちゅう Đám, nhóm (Thường chỉ sự nhạo báng)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 連中 ] (れんちゅう) mang ý nghĩa: Đám, nhóm (Thường chỉ sự nhạo báng). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62群がるむらがる Kết thành đàn, tập hợp lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 群がる ] (むらがる) mang ý nghĩa: Kết thành đàn, tập hợp lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63人件費じんけんひ Chi phí nhân công
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人件費 ] (じんけんひ) mang ý nghĩa: Chi phí nhân công. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64抑えるおさえる Kìm nén, hạn chế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 抑える ] (おさえる) mang ý nghĩa: Kìm nén, hạn chế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65裏目に出るうらめにでる Không như mong đợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 裏目に出る ] (うらめにでる) mang ý nghĩa: Không như mong đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66~の手前~のてまえ ~ Trước mặt của ~, trước ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~の手前 ] (~のてまえ) mang ý nghĩa: ~ Trước mặt của ~, trước ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67解雇かいこ Sa thải, đuổi việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 解雇 ] (かいこ) mang ý nghĩa: Sa thải, đuổi việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68名目めいもく Danh mục, tên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名目 ] (めいもく) mang ý nghĩa: Danh mục, tên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69廃棄処分はいきしょぶん Xử lý đồ thải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 廃棄処分 ] (はいきしょぶん) mang ý nghĩa: Xử lý đồ thải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây