Từ vựng tiếng Nhật N1 part 10
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 10
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | マナー | Cách cư xử 💡 Mẹo nhớTừ [ マナー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cách cư xử. | |
| 2 | 宇宙旅行 | うちゅうりょこう | Du lịch vũ trụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 宇宙旅行 ] (うちゅうりょこう) mang ý nghĩa: Du lịch vũ trụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | ホームページ | Trang chủ 💡 Mẹo nhớTừ [ ホームページ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trang chủ. | |
| 4 | 魅力 | みりょく | Hấp dẫn, ma lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 魅力 ] (みりょく) mang ý nghĩa: Hấp dẫn, ma lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | キノコ | Nấm 💡 Mẹo nhớTừ [ キノコ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nấm. | |
| 6 | 発言(する) | はつげん(する) | Phát ngôn 💡 Mẹo nhớTừ [ 発言(する) ] (はつげん(する)) mang ý nghĩa: Phát ngôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 未定 | みてい | Chưa xác định 💡 Mẹo nhớTừ [ 未定 ] (みてい) mang ý nghĩa: Chưa xác định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 実施(する) | じっし(する) | Thực thi 💡 Mẹo nhớTừ [ 実施(する) ] (じっし(する)) mang ý nghĩa: Thực thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 検討中 | けんとうちゅう | Đang xem xét 💡 Mẹo nhớTừ [ 検討中 ] (けんとうちゅう) mang ý nghĩa: Đang xem xét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 就活=就職活動 | しゅうかつ=しゅうしょくかつどう | Hoạt động tìm việc của sinh viên năm cuối 💡 Mẹo nhớTừ [ 就活=就職活動 ] (しゅうかつ=しゅうしょくかつどう) mang ý nghĩa: Hoạt động tìm việc của sinh viên năm cuối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 卒業単位 | そつぎょうたんい | Tín chỉ tốt nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 卒業単位 ] (そつぎょうたんい) mang ý nghĩa: Tín chỉ tốt nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 締め切り | しめきり | Hạn chót 💡 Mẹo nhớTừ [ 締め切り ] (しめきり) mang ý nghĩa: Hạn chót. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 誤字 | ごじ | In nhầm, in sai 💡 Mẹo nhớTừ [ 誤字 ] (ごじ) mang ý nghĩa: In nhầm, in sai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 脱字 | だつじ | Thiếu ký tự 💡 Mẹo nhớTừ [ 脱字 ] (だつじ) mang ý nghĩa: Thiếu ký tự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 燃費 | ねんぴ | Tiêu hao, tiêu thụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 燃費 ] (ねんぴ) mang ý nghĩa: Tiêu hao, tiêu thụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 洗練(する) | せんれん(する) | Làm cho lịch sự, tao nhã 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗練(する) ] (せんれん(する)) mang ý nghĩa: Làm cho lịch sự, tao nhã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 従業員 | じゅうぎょういん | Nhân viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 従業員 ] (じゅうぎょういん) mang ý nghĩa: Nhân viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 幸福 | こうふく | Hạnh phúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 幸福 ] (こうふく) mang ý nghĩa: Hạnh phúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 顧客 | こきゃく | Khách hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 顧客 ] (こきゃく) mang ý nghĩa: Khách hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 追及(する) | ついきゅう(する) | Tìm kiếm, theo đuổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 追及(する) ] (ついきゅう(する)) mang ý nghĩa: Tìm kiếm, theo đuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 欠陥 | けっかん | Khuyết điểm, khuyết tật 💡 Mẹo nhớTừ [ 欠陥 ] (けっかん) mang ý nghĩa: Khuyết điểm, khuyết tật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 放置(する) | ほうち(する) | Để lại, rời khỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 放置(する) ] (ほうち(する)) mang ý nghĩa: Để lại, rời khỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 経営 | けいえい | Kinh doanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 経営 ] (けいえい) mang ý nghĩa: Kinh doanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 一致(する) | いっち(する) | Nhất trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 一致(する) ] (いっち(する)) mang ý nghĩa: Nhất trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | アニメ | Phim hoạt hình 💡 Mẹo nhớTừ [ アニメ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phim hoạt hình. | |
| 26 | ヒット(する) | Đánh bóng, đấm bóng 💡 Mẹo nhớTừ [ ヒット(する) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đánh bóng, đấm bóng. | |
| 27 | 無名 | むめい | Sự vô danh 💡 Mẹo nhớTừ [ 無名 ] (むめい) mang ý nghĩa: Sự vô danh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 声優 | せいゆう | Diễn viên lồng tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 声優 ] (せいゆう) mang ý nghĩa: Diễn viên lồng tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 新人 | しんじん | Người mới vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 新人 ] (しんじん) mang ý nghĩa: Người mới vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 一流 | いちりゅう | Hàng đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 一流 ] (いちりゅう) mang ý nghĩa: Hàng đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 健全な | けんぜんな | Khỏe mạnh, lành mạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 健全な ] (けんぜんな) mang ý nghĩa: Khỏe mạnh, lành mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | ずさんな | Cẩu thả, bất cẩn 💡 Mẹo nhớTừ [ ずさんな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cẩu thả, bất cẩn. | |
| 33 | 体質 | たいしつ | Thể chất, thể trạng 💡 Mẹo nhớTừ [ 体質 ] (たいしつ) mang ý nghĩa: Thể chất, thể trạng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | たまたま | Tình cờ, thỉnh thoảng 💡 Mẹo nhớTừ [ たまたま ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tình cờ, thỉnh thoảng. | |
| 35 | 実績 | じっせき | Thành tích đạt được 💡 Mẹo nhớTừ [ 実績 ] (じっせき) mang ý nghĩa: Thành tích đạt được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | まずい:良くない | まずい:よくない | Dở: Không tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ まずい:良くない ] (まずい:よくない) mang ý nghĩa: Dở: Không tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 上司 | じょうし | Cấp trên 💡 Mẹo nhớTừ [ 上司 ] (じょうし) mang ý nghĩa: Cấp trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 悪口 | わるくち | Nói xấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪口 ] (わるくち) mang ý nghĩa: Nói xấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 一斉 | いっせい | Đồng loạt 💡 Mẹo nhớTừ [ 一斉 ] (いっせい) mang ý nghĩa: Đồng loạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 送信(する) | そうしん(する) | Truyền, gửi tin 💡 Mẹo nhớTừ [ 送信(する) ] (そうしん(する)) mang ý nghĩa: Truyền, gửi tin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 日帰り | ひがえり | Đi về trong ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 日帰り ] (ひがえり) mang ý nghĩa: Đi về trong ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 仏像 | ぶつぞう | Tượng phật 💡 Mẹo nhớTừ [ 仏像 ] (ぶつぞう) mang ý nghĩa: Tượng phật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 運送業者 | うんそうぎょうしゃ | Dịch vụ vận tải, doanh nghiệp vận tải 💡 Mẹo nhớTừ [ 運送業者 ] (うんそうぎょうしゃ) mang ý nghĩa: Dịch vụ vận tải, doanh nghiệp vận tải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 部下 | ぶか | Cấp dưới 💡 Mẹo nhớTừ [ 部下 ] (ぶか) mang ý nghĩa: Cấp dưới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | データ | Dữ liệu 💡 Mẹo nhớTừ [ データ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dữ liệu. | |
| 46 | 流出(する) | りゅうしゅつ(する) | Chảy ra, thoát ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 流出(する) ] (りゅうしゅつ(する)) mang ý nghĩa: Chảy ra, thoát ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 公 | おおやけ | Công cộng 💡 Mẹo nhớTừ [ 公 ] (おおやけ) mang ý nghĩa: Công cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 緊迫 | きんぱく | Căng thẳng 💡 Mẹo nhớTừ [ 緊迫 ] (きんぱく) mang ý nghĩa: Căng thẳng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 初心者 | 初心者 | Người mới bắt đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 初心者 ] (初心者) mang ý nghĩa: Người mới bắt đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 誤解(する) | ごかい(する) | Hiểu nhầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 誤解(する) ] (ごかい(する)) mang ý nghĩa: Hiểu nhầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 国産 | こくさん | Sản phẩm trong nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 国産 ] (こくさん) mang ý nghĩa: Sản phẩm trong nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 小型車 | こがたしゃ | Xe kiểu nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 小型車 ] (こがたしゃ) mang ý nghĩa: Xe kiểu nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 制服 | せいふく | Đồng phục 💡 Mẹo nhớTừ [ 制服 ] (せいふく) mang ý nghĩa: Đồng phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | ガードマン | Lính gác 💡 Mẹo nhớTừ [ ガードマン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lính gác. | |
| 55 | 早朝 | そうちょう | Sáng sớm 💡 Mẹo nhớTừ [ 早朝 ] (そうちょう) mang ý nghĩa: Sáng sớm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 深夜 | しんや | Đêm khuya 💡 Mẹo nhớTừ [ 深夜 ] (しんや) mang ý nghĩa: Đêm khuya. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 怒鳴る | どなる | Gào, thét 💡 Mẹo nhớTừ [ 怒鳴る ] (どなる) mang ý nghĩa: Gào, thét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 誠意 | せいい | Thành ý 💡 Mẹo nhớTừ [ 誠意 ] (せいい) mang ý nghĩa: Thành ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 対応(する) | たいおう(する) | Đối ứng, ứng phó 💡 Mẹo nhớTừ [ 対応(する) ] (たいおう(する)) mang ý nghĩa: Đối ứng, ứng phó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | マスコミ | Truyền thông đại chúng 💡 Mẹo nhớTừ [ マスコミ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Truyền thông đại chúng. | |
| 61 | 連中 | れんちゅう | Đám, nhóm (Thường chỉ sự nhạo báng) 💡 Mẹo nhớTừ [ 連中 ] (れんちゅう) mang ý nghĩa: Đám, nhóm (Thường chỉ sự nhạo báng). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 群がる | むらがる | Kết thành đàn, tập hợp lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 群がる ] (むらがる) mang ý nghĩa: Kết thành đàn, tập hợp lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 人件費 | じんけんひ | Chi phí nhân công 💡 Mẹo nhớTừ [ 人件費 ] (じんけんひ) mang ý nghĩa: Chi phí nhân công. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 抑える | おさえる | Kìm nén, hạn chế 💡 Mẹo nhớTừ [ 抑える ] (おさえる) mang ý nghĩa: Kìm nén, hạn chế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 裏目に出る | うらめにでる | Không như mong đợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 裏目に出る ] (うらめにでる) mang ý nghĩa: Không như mong đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | ~の手前 | ~のてまえ | ~ Trước mặt của ~, trước ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~の手前 ] (~のてまえ) mang ý nghĩa: ~ Trước mặt của ~, trước ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 解雇 | かいこ | Sa thải, đuổi việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 解雇 ] (かいこ) mang ý nghĩa: Sa thải, đuổi việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 名目 | めいもく | Danh mục, tên 💡 Mẹo nhớTừ [ 名目 ] (めいもく) mang ý nghĩa: Danh mục, tên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 廃棄処分 | はいきしょぶん | Xử lý đồ thải 💡 Mẹo nhớTừ [ 廃棄処分 ] (はいきしょぶん) mang ý nghĩa: Xử lý đồ thải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.