Từ vựng tiếng Nhật N1 part 22
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 22
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 賄賂 | わいろ | Hối lộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 賄賂 ] (わいろ) mang ý nghĩa: Hối lộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 真っ先に | まっさきに | Thẳng tới, thẳng về phía trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 真っ先に ] (まっさきに) mang ý nghĩa: Thẳng tới, thẳng về phía trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 救命ボート | きゅうめいボート | Thuyền cứu hộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 救命ボート ] (きゅうめいボート) mang ý nghĩa: Thuyền cứu hộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 船長 | せんちょう | Thuyền trưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 船長 ] (せんちょう) mang ý nghĩa: Thuyền trưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 態度 | たいど | Thái độ 💡 Mẹo nhớTừ [ 態度 ] (たいど) mang ý nghĩa: Thái độ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 想定外 | そうていがい | Không mong muốn, bất ngờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 想定外 ] (そうていがい) mang ý nghĩa: Không mong muốn, bất ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 責任者 | せきにんしゃ | Người chịu trách nhiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 責任者 ] (せきにんしゃ) mang ý nghĩa: Người chịu trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 発言 | はつげん | Phát ngôn 💡 Mẹo nhớTừ [ 発言 ] (はつげん) mang ý nghĩa: Phát ngôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | だまし取る | だましとる | Lừa gạt lấy đi các thứ 💡 Mẹo nhớTừ [ だまし取る ] (だましとる) mang ý nghĩa: Lừa gạt lấy đi các thứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 横領(する) | おうりょう(する) | Biển thủ, tham ô 💡 Mẹo nhớTừ [ 横領(する) ] (おうりょう(する)) mang ý nghĩa: Biển thủ, tham ô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 伐採 | ばっさい | Khai thác gỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 伐採 ] (ばっさい) mang ý nghĩa: Khai thác gỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 自然災害 | しぜんさいがい | Thiên tai 💡 Mẹo nhớTừ [ 自然災害 ] (しぜんさいがい) mang ý nghĩa: Thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 欠陥品 | けっかんひん | Mặt hàng, sản phẩm bị lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 欠陥品 ] (けっかんひん) mang ý nghĩa: Mặt hàng, sản phẩm bị lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 消費者 | しょうひしゃ | Người tiêu dùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 消費者 ] (しょうひしゃ) mang ý nghĩa: Người tiêu dùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 非難(する) | ひなん(する) | Phê phán 💡 Mẹo nhớTừ [ 非難(する) ] (ひなん(する)) mang ý nghĩa: Phê phán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 高齢者 | こうれいしゃ | Người già, người cao tuổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 高齢者 ] (こうれいしゃ) mang ý nghĩa: Người già, người cao tuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 福祉 | ふくし | Phúc lợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 福祉 ] (ふくし) mang ý nghĩa: Phúc lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 公の場 | おおやけのば | Nơi công cộng 💡 Mẹo nhớTừ [ 公の場 ] (おおやけのば) mang ý nghĩa: Nơi công cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 謝罪(する) | しゃざい(する) | Tạ tội, xin lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 謝罪(する) ] (しゃざい(する)) mang ý nghĩa: Tạ tội, xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 愛情 | あいじょう | Ái tình, tình cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 愛情 ] (あいじょう) mang ý nghĩa: Ái tình, tình cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 転落(する) | てんらく(する) | Rớt xuống, giáng chức 💡 Mẹo nhớTừ [ 転落(する) ] (てんらく(する)) mang ý nghĩa: Rớt xuống, giáng chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 奇跡 | きせき | Kỳ tích 💡 Mẹo nhớTừ [ 奇跡 ] (きせき) mang ý nghĩa: Kỳ tích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 戦火 | せんか | Cuộc chiến, binh hỏa 💡 Mẹo nhớTừ [ 戦火 ] (せんか) mang ý nghĩa: Cuộc chiến, binh hỏa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 異国 | いこく | Nước ngoài, xứ lạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 異国 ] (いこく) mang ý nghĩa: Nước ngoài, xứ lạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | めぐり会う | めぐりあう | Tình cờ gặp nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ めぐり会う ] (めぐりあう) mang ý nghĩa: Tình cờ gặp nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 運命 | うんめい | Vận mệnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 運命 ] (うんめい) mang ý nghĩa: Vận mệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 弾圧(する) | だんあつ(する) | Đàn áp 💡 Mẹo nhớTừ [ 弾圧(する) ] (だんあつ(する)) mang ý nghĩa: Đàn áp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 報道(する) | ほうどう(する) | Tường thuật, thông báo 💡 Mẹo nhớTừ [ 報道(する) ] (ほうどう(する)) mang ý nghĩa: Tường thuật, thông báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | ジャーナリスト | Nhà báo 💡 Mẹo nhớTừ [ ジャーナリスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhà báo. | |
| 30 | 正義 | せいぎ | Chính giữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 正義 ] (せいぎ) mang ý nghĩa: Chính giữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 離島 | りとう | Các đảo nhỏ tách rời không có cây cầu nối 💡 Mẹo nhớTừ [ 離島 ] (りとう) mang ý nghĩa: Các đảo nhỏ tách rời không có cây cầu nối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 不誠実 | ふせいじつ | Gian xảo, không thành thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 不誠実 ] (ふせいじつ) mang ý nghĩa: Gian xảo, không thành thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | サービスセンター | Trung tâm dịch vụ khách hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ サービスセンター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trung tâm dịch vụ khách hàng. | |
| 34 | クレーム | Phàn nàn 💡 Mẹo nhớTừ [ クレーム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phàn nàn. | |
| 35 | 非常識 | ひじょうしき | Thiếu kiến thức thông thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 非常識 ] (ひじょうしき) mang ý nghĩa: Thiếu kiến thức thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 問いかけ | といかけ | Đặt câu hỏi, hỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 問いかけ ] (といかけ) mang ý nghĩa: Đặt câu hỏi, hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 死体 | したい | Thi thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 死体 ] (したい) mang ý nghĩa: Thi thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 儲かる | もうかる | Có lời, có lãi 💡 Mẹo nhớTừ [ 儲かる ] (もうかる) mang ý nghĩa: Có lời, có lãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 単純 | たんじゅん | Đơn thuần 💡 Mẹo nhớTừ [ 単純 ] (たんじゅん) mang ý nghĩa: Đơn thuần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 不可解 | ふかかい | Không thể hiểu được 💡 Mẹo nhớTừ [ 不可解 ] (ふかかい) mang ý nghĩa: Không thể hiểu được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 金閣寺 | きんかくじ | Kinkakuji Ngôi chùa nổi tiếng ở Kyoto 💡 Mẹo nhớTừ [ 金閣寺 ] (きんかくじ) mang ý nghĩa: Kinkakuji Ngôi chùa nổi tiếng ở Kyoto. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 建造物 | けんぞうぶつ | Kiến trúc, xây dựng 💡 Mẹo nhớTừ [ 建造物 ] (けんぞうぶつ) mang ý nghĩa: Kiến trúc, xây dựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 誠に | まことに | Rất, thực sự 💡 Mẹo nhớTừ [ 誠に ] (まことに) mang ý nghĩa: Rất, thực sự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 痛恨 | つうこん | Sự ăn năn 💡 Mẹo nhớTừ [ 痛恨 ] (つうこん) mang ý nghĩa: Sự ăn năn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 贅沢 | ぜいたく | Xa xỉ, xa hoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 贅沢 ] (ぜいたく) mang ý nghĩa: Xa xỉ, xa hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 災害 | さいがい | Tai họa, thảm họa 💡 Mẹo nhớTừ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Tai họa, thảm họa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 故郷 | こきょう | Cố hương 💡 Mẹo nhớTừ [ 故郷 ] (こきょう) mang ý nghĩa: Cố hương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 落書き | らくがき | Viết, vẽ bậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 落書き ] (らくがき) mang ý nghĩa: Viết, vẽ bậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | ~表 | ~ひょう | Phiếu ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~表 ] (~ひょう) mang ý nghĩa: Phiếu ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 失望 | しつぼう | Thất vọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 失望 ] (しつぼう) mang ý nghĩa: Thất vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 憤り | いきどおり | Sự căm phẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 憤り ] (いきどおり) mang ý nghĩa: Sự căm phẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 退官 | たいかん | Quan chức về hưu 💡 Mẹo nhớTừ [ 退官 ] (たいかん) mang ý nghĩa: Quan chức về hưu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 一同 | いちどう | Tất cả, cả 💡 Mẹo nhớTừ [ 一同 ] (いちどう) mang ý nghĩa: Tất cả, cả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 惜別 | せきべつ | Đau khổ tiếc thương khi phải rời nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ 惜別 ] (せきべつ) mang ý nghĩa: Đau khổ tiếc thương khi phải rời nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | ~の念:~の気持ち・思い | ~のねん:~のきもち・おもい | Cảm giác hoặc suy nghĩ về ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~の念:~の気持ち・思い ] (~のねん:~のきもち・おもい) mang ý nghĩa: Cảm giác hoặc suy nghĩ về ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | ホームドクター | Bác sỹ gia đình 💡 Mẹo nhớTừ [ ホームドクター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bác sỹ gia đình. | |
| 57 | 信頼 | しんらい | Tin tưởng, tin cậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 信頼 ] (しんらい) mang ý nghĩa: Tin tưởng, tin cậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 眼科 | がんか | Khoa mắt, nhãn khoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 眼科 ] (がんか) mang ý nghĩa: Khoa mắt, nhãn khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 専門医 | せんもんい | Chuyên gia y tế, bác sỹ nha khoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 専門医 ] (せんもんい) mang ý nghĩa: Chuyên gia y tế, bác sỹ nha khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 応募作 | おうぼさく | Đệ trình, đệ đơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 応募作 ] (おうぼさく) mang ý nghĩa: Đệ trình, đệ đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 推薦(する) | すいせん(する) | Tiến cử 💡 Mẹo nhớTừ [ 推薦(する) ] (すいせん(する)) mang ý nghĩa: Tiến cử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 担う | になう | Gánh vác, đảm trách 💡 Mẹo nhớTừ [ 担う ] (になう) mang ý nghĩa: Gánh vác, đảm trách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 人材 | じんざい | Nhân viên, nhân tài, nhân lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 人材 ] (じんざい) mang ý nghĩa: Nhân viên, nhân tài, nhân lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 有罪 | ゆうざい | Có tội, tội lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 有罪 ] (ゆうざい) mang ý nghĩa: Có tội, tội lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 物的証拠 | ぶってきしょうこ | Vật chứng 💡 Mẹo nhớTừ [ 物的証拠 ] (ぶってきしょうこ) mang ý nghĩa: Vật chứng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 虎 | とら | Con hổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 虎 ] (とら) mang ý nghĩa: Con hổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 百獣の王 | ひゃくじゅうのおう | Vua của muôn thú 💡 Mẹo nhớTừ [ 百獣の王 ] (ひゃくじゅうのおう) mang ý nghĩa: Vua của muôn thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 学会 | がっかい | Hội nghị khoa học 💡 Mẹo nhớTừ [ 学会 ] (がっかい) mang ý nghĩa: Hội nghị khoa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 成果 | せいか | Thành quả 💡 Mẹo nhớTừ [ 成果 ] (せいか) mang ý nghĩa: Thành quả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 70 | 証明(する) | しょうめい(する) | Bằng chứng, chứng minh 💡 Mẹo nhớTừ [ 証明(する) ] (しょうめい(する)) mang ý nghĩa: Bằng chứng, chứng minh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 71 | ~の鍵 | ~のかぎ | Chìa khóa của ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~の鍵 ] (~のかぎ) mang ý nghĩa: Chìa khóa của ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 72 | 待遇 | たいぐう | Đãi ngộ, tiếp đón 💡 Mẹo nhớTừ [ 待遇 ] (たいぐう) mang ý nghĩa: Đãi ngộ, tiếp đón. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 73 | 望む | のぞむ | Hy vọng, ao ước 💡 Mẹo nhớTừ [ 望む ] (のぞむ) mang ý nghĩa: Hy vọng, ao ước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 74 | 転職 | てんしょく | Đổi nghề, chuyển việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 転職 ] (てんしょく) mang ý nghĩa: Đổi nghề, chuyển việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 75 | 良質 | りょうしつ | Chất lượng tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ 良質 ] (りょうしつ) mang ý nghĩa: Chất lượng tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 76 | 名水 | めいすい | Nước nổi tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 名水 ] (めいすい) mang ý nghĩa: Nước nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 77 | 他社 | たしゃ | Người khác 💡 Mẹo nhớTừ [ 他社 ] (たしゃ) mang ý nghĩa: Người khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 78 | 思いやる | おもいやる | Thông cảm, quan tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 思いやる ] (おもいやる) mang ý nghĩa: Thông cảm, quan tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 79 | 耐える | たえる | Chịu đựng, chịu được 💡 Mẹo nhớTừ [ 耐える ] (たえる) mang ý nghĩa: Chịu đựng, chịu được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 80 | 著作権者 | ちょさくけんしゃ | Người giữ (sở hữu) bản quyền 💡 Mẹo nhớTừ [ 著作権者 ] (ちょさくけんしゃ) mang ý nghĩa: Người giữ (sở hữu) bản quyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 81 | 同意 | どうい | Đồng ý 💡 Mẹo nhớTừ [ 同意 ] (どうい) mang ý nghĩa: Đồng ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 82 | 承認 | しょうにん | Sự thừa nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 承認 ] (しょうにん) mang ý nghĩa: Sự thừa nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 83 | リスク | Rủi ro, mạo hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ リスク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rủi ro, mạo hiểm. | |
| 84 | 利益 | りえき | Lợi nhuận, lãi 💡 Mẹo nhớTừ [ 利益 ] (りえき) mang ý nghĩa: Lợi nhuận, lãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 85 | 業務提携 | ぎょうむていけい | Liên kết nghiệp vụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 業務提携 ] (ぎょうむていけい) mang ý nghĩa: Liên kết nghiệp vụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 86 | プロジェクト | Dự án 💡 Mẹo nhớTừ [ プロジェクト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dự án. | |
| 87 | 国会議員 | こっかいぎいん | Thành viên của quốc hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 国会議員 ] (こっかいぎいん) mang ý nghĩa: Thành viên của quốc hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 88 | 当選(する) | とうせん(する) | Trúng cử, đắc cử 💡 Mẹo nhớTừ [ 当選(する) ] (とうせん(する)) mang ý nghĩa: Trúng cử, đắc cử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 89 | 個人情報 | こじんじょうほう | Thông tin cá nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 個人情報 ] (こじんじょうほう) mang ý nghĩa: Thông tin cá nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 90 | 第三者 | だいさんしゃ | Người thứ 3 💡 Mẹo nhớTừ [ 第三者 ] (だいさんしゃ) mang ý nghĩa: Người thứ 3. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 91 | 予算 | よさん | Dự toán, ngân sách 💡 Mẹo nhớTừ [ 予算 ] (よさん) mang ý nghĩa: Dự toán, ngân sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 92 | 変更 | へんこう | Thay đổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 変更 ] (へんこう) mang ý nghĩa: Thay đổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 93 | 議会 | ぎかい | Họp quốc hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 議会 ] (ぎかい) mang ý nghĩa: Họp quốc hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
- Luyện nghe hội thoại tiếng Nhật - Luyện nghe tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật nâng cao - Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Luyện nghe hội thoại tiếng Nhật - Luyện nghe tiếng Nhật N1 Part 10
- Ngữ pháp tiếng Nhật N1 Online - Cấu trúc ~たら最後/~たが最後
- Từ vựng tiếng Nhật nâng cao - Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.