Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 22

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 22



Tổng hợp Từ vựng N1 part 22

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1賄賂わいろ Hối lộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 賄賂 ] (わいろ) mang ý nghĩa: Hối lộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2真っ先にまっさきに Thẳng tới, thẳng về phía trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真っ先に ] (まっさきに) mang ý nghĩa: Thẳng tới, thẳng về phía trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3救命ボートきゅうめいボート Thuyền cứu hộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 救命ボート ] (きゅうめいボート) mang ý nghĩa: Thuyền cứu hộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4船長せんちょう Thuyền trưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 船長 ] (せんちょう) mang ý nghĩa: Thuyền trưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5態度たいど Thái độ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 態度 ] (たいど) mang ý nghĩa: Thái độ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6想定外そうていがい Không mong muốn, bất ngờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 想定外 ] (そうていがい) mang ý nghĩa: Không mong muốn, bất ngờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7責任者せきにんしゃ Người chịu trách nhiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 責任者 ] (せきにんしゃ) mang ý nghĩa: Người chịu trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8発言はつげん Phát ngôn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発言 ] (はつげん) mang ý nghĩa: Phát ngôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9だまし取るだましとる Lừa gạt lấy đi các thứ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ だまし取る ] (だましとる) mang ý nghĩa: Lừa gạt lấy đi các thứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10横領(する)おうりょう(する) Biển thủ, tham ô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 横領(する) ] (おうりょう(する)) mang ý nghĩa: Biển thủ, tham ô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11伐採ばっさい Khai thác gỗ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 伐採 ] (ばっさい) mang ý nghĩa: Khai thác gỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12自然災害しぜんさいがい Thiên tai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自然災害 ] (しぜんさいがい) mang ý nghĩa: Thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13欠陥品けっかんひん Mặt hàng, sản phẩm bị lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 欠陥品 ] (けっかんひん) mang ý nghĩa: Mặt hàng, sản phẩm bị lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14消費者しょうひしゃ Người tiêu dùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 消費者 ] (しょうひしゃ) mang ý nghĩa: Người tiêu dùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15非難(する)ひなん(する) Phê phán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 非難(する) ] (ひなん(する)) mang ý nghĩa: Phê phán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16高齢者こうれいしゃ Người già, người cao tuổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高齢者 ] (こうれいしゃ) mang ý nghĩa: Người già, người cao tuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17福祉ふくし Phúc lợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 福祉 ] (ふくし) mang ý nghĩa: Phúc lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18公の場おおやけのば Nơi công cộng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 公の場 ] (おおやけのば) mang ý nghĩa: Nơi công cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19謝罪(する)しゃざい(する) Tạ tội, xin lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 謝罪(する) ] (しゃざい(する)) mang ý nghĩa: Tạ tội, xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20愛情あいじょう Ái tình, tình cảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 愛情 ] (あいじょう) mang ý nghĩa: Ái tình, tình cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21転落(する)てんらく(する) Rớt xuống, giáng chức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転落(する) ] (てんらく(する)) mang ý nghĩa: Rớt xuống, giáng chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22奇跡きせき Kỳ tích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 奇跡 ] (きせき) mang ý nghĩa: Kỳ tích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23戦火せんか Cuộc chiến, binh hỏa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 戦火 ] (せんか) mang ý nghĩa: Cuộc chiến, binh hỏa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24異国いこく Nước ngoài, xứ lạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 異国 ] (いこく) mang ý nghĩa: Nước ngoài, xứ lạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25めぐり会うめぐりあう Tình cờ gặp nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ めぐり会う ] (めぐりあう) mang ý nghĩa: Tình cờ gặp nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26運命うんめい Vận mệnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運命 ] (うんめい) mang ý nghĩa: Vận mệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27弾圧(する)だんあつ(する) Đàn áp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 弾圧(する) ] (だんあつ(する)) mang ý nghĩa: Đàn áp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28報道(する)ほうどう(する) Tường thuật, thông báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 報道(する) ] (ほうどう(する)) mang ý nghĩa: Tường thuật, thông báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29ジャーナリスト Nhà báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ジャーナリスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhà báo.
30正義せいぎ Chính giữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 正義 ] (せいぎ) mang ý nghĩa: Chính giữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31離島りとう Các đảo nhỏ tách rời không có cây cầu nối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 離島 ] (りとう) mang ý nghĩa: Các đảo nhỏ tách rời không có cây cầu nối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32不誠実ふせいじつ Gian xảo, không thành thật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不誠実 ] (ふせいじつ) mang ý nghĩa: Gian xảo, không thành thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33サービスセンター Trung tâm dịch vụ khách hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サービスセンター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trung tâm dịch vụ khách hàng.
34クレーム Phàn nàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ クレーム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phàn nàn.
35非常識ひじょうしき Thiếu kiến thức thông thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 非常識 ] (ひじょうしき) mang ý nghĩa: Thiếu kiến thức thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36問いかけといかけ Đặt câu hỏi, hỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 問いかけ ] (といかけ) mang ý nghĩa: Đặt câu hỏi, hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37死体したい Thi thể
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 死体 ] (したい) mang ý nghĩa: Thi thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38儲かるもうかる Có lời, có lãi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 儲かる ] (もうかる) mang ý nghĩa: Có lời, có lãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39単純たんじゅん Đơn thuần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 単純 ] (たんじゅん) mang ý nghĩa: Đơn thuần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40不可解ふかかい Không thể hiểu được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不可解 ] (ふかかい) mang ý nghĩa: Không thể hiểu được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41金閣寺きんかくじ Kinkakuji Ngôi chùa nổi tiếng ở Kyoto
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 金閣寺 ] (きんかくじ) mang ý nghĩa: Kinkakuji Ngôi chùa nổi tiếng ở Kyoto. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42建造物けんぞうぶつ Kiến trúc, xây dựng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 建造物 ] (けんぞうぶつ) mang ý nghĩa: Kiến trúc, xây dựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43誠にまことに Rất, thực sự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誠に ] (まことに) mang ý nghĩa: Rất, thực sự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44痛恨つうこん Sự ăn năn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 痛恨 ] (つうこん) mang ý nghĩa: Sự ăn năn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45贅沢ぜいたく Xa xỉ, xa hoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 贅沢 ] (ぜいたく) mang ý nghĩa: Xa xỉ, xa hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46災害さいがい Tai họa, thảm họa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Tai họa, thảm họa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47故郷こきょう Cố hương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 故郷 ] (こきょう) mang ý nghĩa: Cố hương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48落書きらくがき Viết, vẽ bậy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落書き ] (らくがき) mang ý nghĩa: Viết, vẽ bậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49~表~ひょう Phiếu ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~表 ] (~ひょう) mang ý nghĩa: Phiếu ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50失望しつぼう Thất vọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 失望 ] (しつぼう) mang ý nghĩa: Thất vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51憤りいきどおり Sự căm phẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 憤り ] (いきどおり) mang ý nghĩa: Sự căm phẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52退官たいかん Quan chức về hưu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 退官 ] (たいかん) mang ý nghĩa: Quan chức về hưu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53一同いちどう Tất cả, cả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一同 ] (いちどう) mang ý nghĩa: Tất cả, cả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54惜別せきべつ Đau khổ tiếc thương khi phải rời nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 惜別 ] (せきべつ) mang ý nghĩa: Đau khổ tiếc thương khi phải rời nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55~の念:~の気持ち・思い~のねん:~のきもち・おもい Cảm giác hoặc suy nghĩ về ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~の念:~の気持ち・思い ] (~のねん:~のきもち・おもい) mang ý nghĩa: Cảm giác hoặc suy nghĩ về ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56ホームドクター Bác sỹ gia đình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ホームドクター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bác sỹ gia đình.
57信頼しんらい Tin tưởng, tin cậy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 信頼 ] (しんらい) mang ý nghĩa: Tin tưởng, tin cậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58眼科がんか Khoa mắt, nhãn khoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 眼科 ] (がんか) mang ý nghĩa: Khoa mắt, nhãn khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59専門医せんもんい Chuyên gia y tế, bác sỹ nha khoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 専門医 ] (せんもんい) mang ý nghĩa: Chuyên gia y tế, bác sỹ nha khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60応募作おうぼさく Đệ trình, đệ đơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 応募作 ] (おうぼさく) mang ý nghĩa: Đệ trình, đệ đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61推薦(する)すいせん(する) Tiến cử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 推薦(する) ] (すいせん(する)) mang ý nghĩa: Tiến cử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62担うになう Gánh vác, đảm trách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 担う ] (になう) mang ý nghĩa: Gánh vác, đảm trách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63人材じんざい Nhân viên, nhân tài, nhân lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人材 ] (じんざい) mang ý nghĩa: Nhân viên, nhân tài, nhân lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64有罪ゆうざい Có tội, tội lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 有罪 ] (ゆうざい) mang ý nghĩa: Có tội, tội lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65物的証拠ぶってきしょうこ Vật chứng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物的証拠 ] (ぶってきしょうこ) mang ý nghĩa: Vật chứng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66とら Con hổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 虎 ] (とら) mang ý nghĩa: Con hổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67百獣の王ひゃくじゅうのおう Vua của muôn thú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 百獣の王 ] (ひゃくじゅうのおう) mang ý nghĩa: Vua của muôn thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68学会がっかい Hội nghị khoa học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学会 ] (がっかい) mang ý nghĩa: Hội nghị khoa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69成果せいか Thành quả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 成果 ] (せいか) mang ý nghĩa: Thành quả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
70証明(する)しょうめい(する) Bằng chứng, chứng minh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 証明(する) ] (しょうめい(する)) mang ý nghĩa: Bằng chứng, chứng minh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
71~の鍵~のかぎ Chìa khóa của ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~の鍵 ] (~のかぎ) mang ý nghĩa: Chìa khóa của ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
72待遇たいぐう Đãi ngộ, tiếp đón
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 待遇 ] (たいぐう) mang ý nghĩa: Đãi ngộ, tiếp đón. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
73望むのぞむ Hy vọng, ao ước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 望む ] (のぞむ) mang ý nghĩa: Hy vọng, ao ước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
74転職てんしょく Đổi nghề, chuyển việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転職 ] (てんしょく) mang ý nghĩa: Đổi nghề, chuyển việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
75良質りょうしつ Chất lượng tốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 良質 ] (りょうしつ) mang ý nghĩa: Chất lượng tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
76名水めいすい Nước nổi tiếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名水 ] (めいすい) mang ý nghĩa: Nước nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
77他社たしゃ Người khác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 他社 ] (たしゃ) mang ý nghĩa: Người khác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
78思いやるおもいやる Thông cảm, quan tâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 思いやる ] (おもいやる) mang ý nghĩa: Thông cảm, quan tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
79耐えるたえる Chịu đựng, chịu được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 耐える ] (たえる) mang ý nghĩa: Chịu đựng, chịu được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
80著作権者ちょさくけんしゃ Người giữ (sở hữu) bản quyền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 著作権者 ] (ちょさくけんしゃ) mang ý nghĩa: Người giữ (sở hữu) bản quyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
81同意どうい Đồng ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同意 ] (どうい) mang ý nghĩa: Đồng ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
82承認しょうにん Sự thừa nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 承認 ] (しょうにん) mang ý nghĩa: Sự thừa nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
83リスク Rủi ro, mạo hiểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リスク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rủi ro, mạo hiểm.
84利益りえき Lợi nhuận, lãi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 利益 ] (りえき) mang ý nghĩa: Lợi nhuận, lãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
85業務提携ぎょうむていけい Liên kết nghiệp vụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 業務提携 ] (ぎょうむていけい) mang ý nghĩa: Liên kết nghiệp vụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
86プロジェクト Dự án
💡 Mẹo nhớ
Từ [ プロジェクト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dự án.
87国会議員こっかいぎいん Thành viên của quốc hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 国会議員 ] (こっかいぎいん) mang ý nghĩa: Thành viên của quốc hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
88当選(する)とうせん(する) Trúng cử, đắc cử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 当選(する) ] (とうせん(する)) mang ý nghĩa: Trúng cử, đắc cử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
89個人情報こじんじょうほう Thông tin cá nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 個人情報 ] (こじんじょうほう) mang ý nghĩa: Thông tin cá nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
90第三者だいさんしゃ Người thứ 3
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 第三者 ] (だいさんしゃ) mang ý nghĩa: Người thứ 3. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
91予算よさん Dự toán, ngân sách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予算 ] (よさん) mang ý nghĩa: Dự toán, ngân sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
92変更へんこう Thay đổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 変更 ] (へんこう) mang ý nghĩa: Thay đổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
93議会ぎかい Họp quốc hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 議会 ] (ぎかい) mang ý nghĩa: Họp quốc hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây