Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 9

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 9



Tổng hợp Từ vựng N1 part 9

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1砂漠さばく Sa mạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 砂漠 ] (さばく) mang ý nghĩa: Sa mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2オアシス Ốc đảo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ オアシス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ốc đảo.
3あらし Giông bão
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 嵐 ] (あらし) mang ý nghĩa: Giông bão. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4灯台とうだい Ngọn hải đăng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 灯台 ] (とうだい) mang ý nghĩa: Ngọn hải đăng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5慰めなぐさめ An ủi, động viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 慰め ] (なぐさめ) mang ý nghĩa: An ủi, động viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6物足りないものたりない Không đủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物足りない ] (ものたりない) mang ý nghĩa: Không đủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7うん Vận may
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運 ] (うん) mang ý nghĩa: Vận may. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8ストレートストレート Thẳng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ストレート ] (ストレート) mang ý nghĩa: Thẳng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9化粧水けしょうすい Nước hoa hồng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 化粧水 ] (けしょうすい) mang ý nghĩa: Nước hoa hồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10庶民感覚しょみんかんかく Suy nghĩ, đánh giá của dân thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 庶民感覚 ] (しょみんかんかく) mang ý nghĩa: Suy nghĩ, đánh giá của dân thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11分析ぶんせき Phân tích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 分析 ] (ぶんせき) mang ý nghĩa: Phân tích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12分析が甘いぶんせきがあまい (Phân tích) sơ sài, yếu kém
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 分析が甘い ] (ぶんせきがあまい) mang ý nghĩa: (Phân tích) sơ sài, yếu kém. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13論旨ろんし Tranh luận, lập luận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 論旨 ] (ろんし) mang ý nghĩa: Tranh luận, lập luận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14あいまい Mơ hồ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あいまい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mơ hồ.
15構成こうせい Cấu trúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 構成 ] (こうせい) mang ý nghĩa: Cấu trúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16サーフィン Lướt sóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サーフィン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lướt sóng.
17無茶むちゃ Vô lý, quá mức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無茶 ] (むちゃ) mang ý nghĩa: Vô lý, quá mức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18無謀なむぼうな Thiếu thận trọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無謀な ] (むぼうな) mang ý nghĩa: Thiếu thận trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19行為こうい Hành vi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 行為 ] (こうい) mang ý nghĩa: Hành vi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20ルーズ Bất cẩn, cẩu thả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ルーズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bất cẩn, cẩu thả.
21大らかおおらか Dễ chịu, thong thả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大らか ] (おおらか) mang ý nghĩa: Dễ chịu, thong thả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22だらしない Bừa bộn, lôi thôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ だらしない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bừa bộn, lôi thôi.
23品質ひんしつ Chất lượng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 品質 ] (ひんしつ) mang ý nghĩa: Chất lượng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24センス Cảm nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ センス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cảm nhận.
25今一ついまひとつ Kém một chút, không tốt mấy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今一つ ] (いまひとつ) mang ý nghĩa: Kém một chút, không tốt mấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26人気ひとけ Được biết đến, phổ biến, nổi tiếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人気 ] (ひとけ) mang ý nghĩa: Được biết đến, phổ biến, nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27トンネル Đường hầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ トンネル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đường hầm.
28落書きらくがき Viết, vẽ bậy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落書き ] (らくがき) mang ý nghĩa: Viết, vẽ bậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29エスカレート(する) Leo thang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ エスカレート(する) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Leo thang.
30堂々とどうどうと To lớn, thẳng thắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 堂々と ] (どうどうと) mang ý nghĩa: To lớn, thẳng thắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31いたずら Nghịch ngợm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いたずら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghịch ngợm.
32めちゃくちゃ Lộn xộn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ めちゃくちゃ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lộn xộn.
33表現ひょうげん Biểu hiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 表現 ] (ひょうげん) mang ý nghĩa: Biểu hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34面白半分おもしろはんぶん Vui đùa, đùa nghịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 面白半分 ] (おもしろはんぶん) mang ý nghĩa: Vui đùa, đùa nghịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35おい Cháu trai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 甥 ] (おい) mang ý nghĩa: Cháu trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36反抗(する)はんこう(する) Phản kháng, nổi loạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 反抗(する) ] (はんこう(する)) mang ý nghĩa: Phản kháng, nổi loạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37さぼる Bỏ giờ học, trốn học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さぼる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bỏ giờ học, trốn học.
38試食ししょく Ăn thử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 試食 ] (ししょく) mang ý nghĩa: Ăn thử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39患者かんじゃ Bệnh nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 患者 ] (かんじゃ) mang ý nghĩa: Bệnh nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40放っておくほうっておく Để bỏ đi như nó có, lờ đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 放っておく ] (ほうっておく) mang ý nghĩa: Để bỏ đi như nó có, lờ đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41善意ぜんい Thiện ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 善意 ] (ぜんい) mang ý nghĩa: Thiện ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42寄付金きふきん Tiền quyên góp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寄付金 ] (きふきん) mang ý nghĩa: Tiền quyên góp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43着服(する)ちゃくふく(する) Sự biển thủ, sự đút túi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 着服(する) ] (ちゃくふく(する)) mang ý nghĩa: Sự biển thủ, sự đút túi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44政治家せいじか Nhà chính trị, chính trị gia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 政治家 ] (せいじか) mang ý nghĩa: Nhà chính trị, chính trị gia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45許すゆるす Cho phép, tha thứ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 許す ] (ゆるす) mang ý nghĩa: Cho phép, tha thứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46くだらない Vô vị, ngu dốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くだらない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô vị, ngu dốt.
47頂上ちょうじょう Đỉnh (núi)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 頂上 ] (ちょうじょう) mang ý nghĩa: Đỉnh (núi). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48引き返すひきかえす Quay trở lại, quay ngược lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引き返す ] (ひきかえす) mang ý nghĩa: Quay trở lại, quay ngược lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49苦労(する)くろう(する) Lao tâm, gặp khó khăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 苦労(する) ] (くろう(する)) mang ý nghĩa: Lao tâm, gặp khó khăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50親不孝おやふこう Bất hiếu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 親不孝 ] (おやふこう) mang ý nghĩa: Bất hiếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51無灯火むとうか Không có đèn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無灯火 ] (むとうか) mang ý nghĩa: Không có đèn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52国会議員こっかいぎいん Nghị viện, thành viên quốc hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 国会議員 ] (こっかいぎいん) mang ý nghĩa: Nghị viện, thành viên quốc hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53冗談じょうだん Đùa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冗談 ] (じょうだん) mang ý nghĩa: Đùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54視点してん Quan điểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 視点 ] (してん) mang ý nghĩa: Quan điểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55入社式にゅうしゃしき Lễ đón nhân viên mới vào công ty
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入社式 ] (にゅうしゃしき) mang ý nghĩa: Lễ đón nhân viên mới vào công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56腐らせるくさらせる Hư, thối, hỏng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 腐らせる ] (くさらせる) mang ý nghĩa: Hư, thối, hỏng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57同情(する)どうじょう(する) Đồng tình, đồng cảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同情(する) ] (どうじょう(する)) mang ý nghĩa: Đồng tình, đồng cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58図々しいずうずうしい Trơ tráo, mặt dày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 図々しい ] (ずうずうしい) mang ý nghĩa: Trơ tráo, mặt dày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59もったいない Lãng phí, uổng phí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ もったいない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lãng phí, uổng phí.
60過保護かほご Nâng niu, chiều chuộng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 過保護 ] (かほご) mang ý nghĩa: Nâng niu, chiều chuộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61スニーカースニーカー Loại giầy thể thao nhẹ, giày bata
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スニーカー ] (スニーカー) mang ý nghĩa: Loại giầy thể thao nhẹ, giày bata. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62サンダル Dép xăng đan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サンダル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dép xăng đan.
63ハイセール Giày cao gót
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ハイセール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giày cao gót.
64家賃やちん Tiền thuê nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家賃 ] (やちん) mang ý nghĩa: Tiền thuê nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65新車しんしゃ Xe mới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新車 ] (しんしゃ) mang ý nghĩa: Xe mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66パジャマ Đồ ngủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ パジャマ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đồ ngủ.
67定価ていか Giá cố định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 定価 ] (ていか) mang ý nghĩa: Giá cố định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68騒音そうおん Tiếng ồn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 騒音 ] (そうおん) mang ý nghĩa: Tiếng ồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69まいる:困るまいる:こまる Bị phiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まいる:困る ] (まいる:こまる) mang ý nghĩa: Bị phiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây