Từ vựng tiếng Nhật N1 part 9
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 9
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 砂漠 | さばく | Sa mạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 砂漠 ] (さばく) mang ý nghĩa: Sa mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | オアシス | Ốc đảo 💡 Mẹo nhớTừ [ オアシス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ốc đảo. | |
| 3 | 嵐 | あらし | Giông bão 💡 Mẹo nhớTừ [ 嵐 ] (あらし) mang ý nghĩa: Giông bão. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 灯台 | とうだい | Ngọn hải đăng 💡 Mẹo nhớTừ [ 灯台 ] (とうだい) mang ý nghĩa: Ngọn hải đăng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 慰め | なぐさめ | An ủi, động viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 慰め ] (なぐさめ) mang ý nghĩa: An ủi, động viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 物足りない | ものたりない | Không đủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 物足りない ] (ものたりない) mang ý nghĩa: Không đủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 運 | うん | Vận may 💡 Mẹo nhớTừ [ 運 ] (うん) mang ý nghĩa: Vận may. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | ストレート | ストレート | Thẳng 💡 Mẹo nhớTừ [ ストレート ] (ストレート) mang ý nghĩa: Thẳng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 化粧水 | けしょうすい | Nước hoa hồng 💡 Mẹo nhớTừ [ 化粧水 ] (けしょうすい) mang ý nghĩa: Nước hoa hồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 庶民感覚 | しょみんかんかく | Suy nghĩ, đánh giá của dân thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 庶民感覚 ] (しょみんかんかく) mang ý nghĩa: Suy nghĩ, đánh giá của dân thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 分析 | ぶんせき | Phân tích 💡 Mẹo nhớTừ [ 分析 ] (ぶんせき) mang ý nghĩa: Phân tích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 分析が甘い | ぶんせきがあまい | (Phân tích) sơ sài, yếu kém 💡 Mẹo nhớTừ [ 分析が甘い ] (ぶんせきがあまい) mang ý nghĩa: (Phân tích) sơ sài, yếu kém. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 論旨 | ろんし | Tranh luận, lập luận 💡 Mẹo nhớTừ [ 論旨 ] (ろんし) mang ý nghĩa: Tranh luận, lập luận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | あいまい | Mơ hồ 💡 Mẹo nhớTừ [ あいまい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mơ hồ. | |
| 15 | 構成 | こうせい | Cấu trúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 構成 ] (こうせい) mang ý nghĩa: Cấu trúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | サーフィン | Lướt sóng 💡 Mẹo nhớTừ [ サーフィン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lướt sóng. | |
| 17 | 無茶 | むちゃ | Vô lý, quá mức 💡 Mẹo nhớTừ [ 無茶 ] (むちゃ) mang ý nghĩa: Vô lý, quá mức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 無謀な | むぼうな | Thiếu thận trọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 無謀な ] (むぼうな) mang ý nghĩa: Thiếu thận trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 行為 | こうい | Hành vi 💡 Mẹo nhớTừ [ 行為 ] (こうい) mang ý nghĩa: Hành vi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | ルーズ | Bất cẩn, cẩu thả 💡 Mẹo nhớTừ [ ルーズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bất cẩn, cẩu thả. | |
| 21 | 大らか | おおらか | Dễ chịu, thong thả 💡 Mẹo nhớTừ [ 大らか ] (おおらか) mang ý nghĩa: Dễ chịu, thong thả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | だらしない | Bừa bộn, lôi thôi 💡 Mẹo nhớTừ [ だらしない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bừa bộn, lôi thôi. | |
| 23 | 品質 | ひんしつ | Chất lượng 💡 Mẹo nhớTừ [ 品質 ] (ひんしつ) mang ý nghĩa: Chất lượng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | センス | Cảm nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ センス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cảm nhận. | |
| 25 | 今一つ | いまひとつ | Kém một chút, không tốt mấy 💡 Mẹo nhớTừ [ 今一つ ] (いまひとつ) mang ý nghĩa: Kém một chút, không tốt mấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 人気 | ひとけ | Được biết đến, phổ biến, nổi tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 人気 ] (ひとけ) mang ý nghĩa: Được biết đến, phổ biến, nổi tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | トンネル | Đường hầm 💡 Mẹo nhớTừ [ トンネル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đường hầm. | |
| 28 | 落書き | らくがき | Viết, vẽ bậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 落書き ] (らくがき) mang ý nghĩa: Viết, vẽ bậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | エスカレート(する) | Leo thang 💡 Mẹo nhớTừ [ エスカレート(する) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Leo thang. | |
| 30 | 堂々と | どうどうと | To lớn, thẳng thắn 💡 Mẹo nhớTừ [ 堂々と ] (どうどうと) mang ý nghĩa: To lớn, thẳng thắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | いたずら | Nghịch ngợm 💡 Mẹo nhớTừ [ いたずら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghịch ngợm. | |
| 32 | めちゃくちゃ | Lộn xộn 💡 Mẹo nhớTừ [ めちゃくちゃ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lộn xộn. | |
| 33 | 表現 | ひょうげん | Biểu hiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 表現 ] (ひょうげん) mang ý nghĩa: Biểu hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 面白半分 | おもしろはんぶん | Vui đùa, đùa nghịch 💡 Mẹo nhớTừ [ 面白半分 ] (おもしろはんぶん) mang ý nghĩa: Vui đùa, đùa nghịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 甥 | おい | Cháu trai 💡 Mẹo nhớTừ [ 甥 ] (おい) mang ý nghĩa: Cháu trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 反抗(する) | はんこう(する) | Phản kháng, nổi loạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 反抗(する) ] (はんこう(する)) mang ý nghĩa: Phản kháng, nổi loạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | さぼる | Bỏ giờ học, trốn học 💡 Mẹo nhớTừ [ さぼる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bỏ giờ học, trốn học. | |
| 38 | 試食 | ししょく | Ăn thử 💡 Mẹo nhớTừ [ 試食 ] (ししょく) mang ý nghĩa: Ăn thử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 患者 | かんじゃ | Bệnh nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 患者 ] (かんじゃ) mang ý nghĩa: Bệnh nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 放っておく | ほうっておく | Để bỏ đi như nó có, lờ đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 放っておく ] (ほうっておく) mang ý nghĩa: Để bỏ đi như nó có, lờ đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 善意 | ぜんい | Thiện ý 💡 Mẹo nhớTừ [ 善意 ] (ぜんい) mang ý nghĩa: Thiện ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 寄付金 | きふきん | Tiền quyên góp 💡 Mẹo nhớTừ [ 寄付金 ] (きふきん) mang ý nghĩa: Tiền quyên góp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 着服(する) | ちゃくふく(する) | Sự biển thủ, sự đút túi 💡 Mẹo nhớTừ [ 着服(する) ] (ちゃくふく(する)) mang ý nghĩa: Sự biển thủ, sự đút túi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 政治家 | せいじか | Nhà chính trị, chính trị gia 💡 Mẹo nhớTừ [ 政治家 ] (せいじか) mang ý nghĩa: Nhà chính trị, chính trị gia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 許す | ゆるす | Cho phép, tha thứ 💡 Mẹo nhớTừ [ 許す ] (ゆるす) mang ý nghĩa: Cho phép, tha thứ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | くだらない | Vô vị, ngu dốt 💡 Mẹo nhớTừ [ くだらない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô vị, ngu dốt. | |
| 47 | 頂上 | ちょうじょう | Đỉnh (núi) 💡 Mẹo nhớTừ [ 頂上 ] (ちょうじょう) mang ý nghĩa: Đỉnh (núi). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 引き返す | ひきかえす | Quay trở lại, quay ngược lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 引き返す ] (ひきかえす) mang ý nghĩa: Quay trở lại, quay ngược lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 苦労(する) | くろう(する) | Lao tâm, gặp khó khăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 苦労(する) ] (くろう(する)) mang ý nghĩa: Lao tâm, gặp khó khăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 親不孝 | おやふこう | Bất hiếu 💡 Mẹo nhớTừ [ 親不孝 ] (おやふこう) mang ý nghĩa: Bất hiếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 無灯火 | むとうか | Không có đèn 💡 Mẹo nhớTừ [ 無灯火 ] (むとうか) mang ý nghĩa: Không có đèn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 国会議員 | こっかいぎいん | Nghị viện, thành viên quốc hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 国会議員 ] (こっかいぎいん) mang ý nghĩa: Nghị viện, thành viên quốc hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 冗談 | じょうだん | Đùa 💡 Mẹo nhớTừ [ 冗談 ] (じょうだん) mang ý nghĩa: Đùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 視点 | してん | Quan điểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 視点 ] (してん) mang ý nghĩa: Quan điểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 入社式 | にゅうしゃしき | Lễ đón nhân viên mới vào công ty 💡 Mẹo nhớTừ [ 入社式 ] (にゅうしゃしき) mang ý nghĩa: Lễ đón nhân viên mới vào công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 腐らせる | くさらせる | Hư, thối, hỏng 💡 Mẹo nhớTừ [ 腐らせる ] (くさらせる) mang ý nghĩa: Hư, thối, hỏng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 同情(する) | どうじょう(する) | Đồng tình, đồng cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 同情(する) ] (どうじょう(する)) mang ý nghĩa: Đồng tình, đồng cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 図々しい | ずうずうしい | Trơ tráo, mặt dày 💡 Mẹo nhớTừ [ 図々しい ] (ずうずうしい) mang ý nghĩa: Trơ tráo, mặt dày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | もったいない | Lãng phí, uổng phí 💡 Mẹo nhớTừ [ もったいない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lãng phí, uổng phí. | |
| 60 | 過保護 | かほご | Nâng niu, chiều chuộng 💡 Mẹo nhớTừ [ 過保護 ] (かほご) mang ý nghĩa: Nâng niu, chiều chuộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | スニーカー | スニーカー | Loại giầy thể thao nhẹ, giày bata 💡 Mẹo nhớTừ [ スニーカー ] (スニーカー) mang ý nghĩa: Loại giầy thể thao nhẹ, giày bata. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | サンダル | Dép xăng đan 💡 Mẹo nhớTừ [ サンダル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dép xăng đan. | |
| 63 | ハイセール | Giày cao gót 💡 Mẹo nhớTừ [ ハイセール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giày cao gót. | |
| 64 | 家賃 | やちん | Tiền thuê nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 家賃 ] (やちん) mang ý nghĩa: Tiền thuê nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 新車 | しんしゃ | Xe mới 💡 Mẹo nhớTừ [ 新車 ] (しんしゃ) mang ý nghĩa: Xe mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | パジャマ | Đồ ngủ 💡 Mẹo nhớTừ [ パジャマ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đồ ngủ. | |
| 67 | 定価 | ていか | Giá cố định 💡 Mẹo nhớTừ [ 定価 ] (ていか) mang ý nghĩa: Giá cố định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 騒音 | そうおん | Tiếng ồn 💡 Mẹo nhớTừ [ 騒音 ] (そうおん) mang ý nghĩa: Tiếng ồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | まいる:困る | まいる:こまる | Bị phiền 💡 Mẹo nhớTừ [ まいる:困る ] (まいる:こまる) mang ý nghĩa: Bị phiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.