Từ vựng tiếng Nhật N1 part 14
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 14
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 問い合わせ | といあわせ | Yêu cầu thông tin, thắc mắc 💡 Mẹo nhớTừ [ 問い合わせ ] (といあわせ) mang ý nghĩa: Yêu cầu thông tin, thắc mắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 絶好 | ぜっこう | Tuyệt hảo 💡 Mẹo nhớTừ [ 絶好 ] (ぜっこう) mang ý nghĩa: Tuyệt hảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | チャンス | Cơ hội 💡 Mẹo nhớTừ [ チャンス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cơ hội. | |
| 4 | リース | Cho thuê 💡 Mẹo nhớTừ [ リース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cho thuê. | |
| 5 | 赤字 | あかじ | Lỗ, thua lỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 赤字 ] (あかじ) mang ý nghĩa: Lỗ, thua lỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 提示(する) | ていじ(する) | Xuất trình, trình bày 💡 Mẹo nhớTừ [ 提示(する) ] (ていじ(する)) mang ý nghĩa: Xuất trình, trình bày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 経費 | けいひ | Kinh phí 💡 Mẹo nhớTừ [ 経費 ] (けいひ) mang ý nghĩa: Kinh phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 採算 | さいさん | Lợi nhuận 💡 Mẹo nhớTừ [ 採算 ] (さいさん) mang ý nghĩa: Lợi nhuận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 同行(する) | どうこう(する) | Đồng hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 同行(する) ] (どうこう(する)) mang ý nghĩa: Đồng hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 南極 | なんきょく | Nam cực 💡 Mẹo nhớTừ [ 南極 ] (なんきょく) mang ý nghĩa: Nam cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 厚着 | あつぎ | Mặc đồ dày 💡 Mẹo nhớTừ [ 厚着 ] (あつぎ) mang ý nghĩa: Mặc đồ dày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 性格 | せいかく | Tính cách 💡 Mẹo nhớTừ [ 性格 ] (せいかく) mang ý nghĩa: Tính cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 猿 | さる | Con khỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 猿 ] (さる) mang ý nghĩa: Con khỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 履歴書 | りれきしょ | Lý lịch 💡 Mẹo nhớTừ [ 履歴書 ] (りれきしょ) mang ý nghĩa: Lý lịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 採用(する) | さいよう(する) | Tuyển dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 採用(する) ] (さいよう(する)) mang ý nghĩa: Tuyển dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 山百合 | やまゆり | Hoa huệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 山百合 ] (やまゆり) mang ý nghĩa: Hoa huệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | (風が)吹く | かぜがふく | Gió thổi 💡 Mẹo nhớTừ [ (風が)吹く ] (かぜがふく) mang ý nghĩa: Gió thổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 折れる | おれる | Gãy, vỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ 折れる ] (おれる) mang ý nghĩa: Gãy, vỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 画家 | がか | Họa sỹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 画家 ] (がか) mang ý nghĩa: Họa sỹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 情熱 | じょうねつ | Nhiệt tình 💡 Mẹo nhớTừ [ 情熱 ] (じょうねつ) mang ý nghĩa: Nhiệt tình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | アクロバット飛行 | アクロバットひこう | Nhào lộn trên không 💡 Mẹo nhớTừ [ アクロバット飛行 ] (アクロバットひこう) mang ý nghĩa: Nhào lộn trên không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 墜落(する) | ついらくする | Rơi (máy bay) 💡 Mẹo nhớTừ [ 墜落(する) ] (ついらくする) mang ý nghĩa: Rơi (máy bay). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 急降下(する) | きゅうこうか(する) | Đột kích, rơi xuống đột ngột 💡 Mẹo nhớTừ [ 急降下(する) ] (きゅうこうか(する)) mang ý nghĩa: Đột kích, rơi xuống đột ngột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 噛む | かむ | Nhai, cắn 💡 Mẹo nhớTừ [ 噛む ] (かむ) mang ý nghĩa: Nhai, cắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 吠える | ほえる | Sủa 💡 Mẹo nhớTừ [ 吠える ] (ほえる) mang ý nghĩa: Sủa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | ランナー | Người chạy 💡 Mẹo nhớTừ [ ランナー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người chạy. | |
| 27 | 食べ放題 | たべほうだい | Ăn Buffet 💡 Mẹo nhớTừ [ 食べ放題 ] (たべほうだい) mang ý nghĩa: Ăn Buffet. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 入れ替え | いれかえ | Thay thế 💡 Mẹo nhớTừ [ 入れ替え ] (いれかえ) mang ý nghĩa: Thay thế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 全品 | ぜんぴん | Tất cả sản phẩm 💡 Mẹo nhớTừ [ 全品 ] (ぜんぴん) mang ý nghĩa: Tất cả sản phẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 企業 | きぎょう | Công ty, xí nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 企業 ] (きぎょう) mang ý nghĩa: Công ty, xí nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 就職(する) | しゅうしょく(する) | Tìm việc làm 💡 Mẹo nhớTừ [ 就職(する) ] (しゅうしょく(する)) mang ý nghĩa: Tìm việc làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 破たん | はたん | Phá sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 破たん ] (はたん) mang ý nghĩa: Phá sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 新型 | しんがた | Mẫu mới, mô hình mới 💡 Mẹo nhớTừ [ 新型 ] (しんがた) mang ý nghĩa: Mẫu mới, mô hình mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 医療機器 | いりょうきき | Thiết bị y khoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 医療機器 ] (いりょうきき) mang ý nghĩa: Thiết bị y khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 技術者 | ぎじゅつしゃ | Nhà kỹ thuật, kỹ thuật viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 技術者 ] (ぎじゅつしゃ) mang ý nghĩa: Nhà kỹ thuật, kỹ thuật viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | バッテリー | Pin 💡 Mẹo nhớTừ [ バッテリー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Pin. | |
| 37 | 大会 | たいかい | Đại hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 大会 ] (たいかい) mang ý nghĩa: Đại hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | トーナメント | Giải đấu, cuộc thi đấu loại trực tiếp 💡 Mẹo nhớTừ [ トーナメント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giải đấu, cuộc thi đấu loại trực tiếp. | |
| 39 | ~回戦 | ~かいせん | Vòng/trận thứ ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~回戦 ] (~かいせん) mang ý nghĩa: Vòng/trận thứ ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | (列が)空く | れつがすく | (hàng, dãy) trống 💡 Mẹo nhớTừ [ (列が)空く ] (れつがすく) mang ý nghĩa: (hàng, dãy) trống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | ~盛り:もっとも~のとき | ~さかり:もっとも~のとき | ~ Đầy, nhiều: Khi ~ nhiều nhất 💡 Mẹo nhớTừ [ ~盛り:もっとも~のとき ] (~さかり:もっとも~のとき) mang ý nghĩa: ~ Đầy, nhiều: Khi ~ nhiều nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 健康診断 | けんこうしんだん | Kiểm tra sức khỏe 💡 Mẹo nhớTừ [ 健康診断 ] (けんこうしんだん) mang ý nghĩa: Kiểm tra sức khỏe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 手術 | しゅじゅつ | Phẫu thuật 💡 Mẹo nhớTừ [ 手術 ] (しゅじゅつ) mang ý nghĩa: Phẫu thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 内緒 | ないしょ | Bí mật 💡 Mẹo nhớTừ [ 内緒 ] (ないしょ) mang ý nghĩa: Bí mật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | ハッピー | Hạnh phúc 💡 Mẹo nhớTừ [ ハッピー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hạnh phúc. | |
| 46 | 謝る | あやまる | Xin lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 謝る ] (あやまる) mang ý nghĩa: Xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | こじれる | Trở nên tồi tệ hơn, phức tạp lên 💡 Mẹo nhớTừ [ こじれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trở nên tồi tệ hơn, phức tạp lên. | |
| 48 | 連日 | れんじつ | Hàng ngày, ngày lại ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 連日 ] (れんじつ) mang ý nghĩa: Hàng ngày, ngày lại ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | フリーズする | TReo máy, đóng băng 💡 Mẹo nhớTừ [ フリーズする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: TReo máy, đóng băng. | |
| 50 | しっぽ | Cái đuôi 💡 Mẹo nhớTừ [ しっぽ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái đuôi. | |
| 51 | 振る | ふる | Vẫy, rung 💡 Mẹo nhớTừ [ 振る ] (ふる) mang ý nghĩa: Vẫy, rung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | コンクール | Cuộc thi 💡 Mẹo nhớTừ [ コンクール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuộc thi. | |
| 53 | 通用(する) | つうよう(する) | Thông dụng, được áp dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 通用(する) ] (つうよう(する)) mang ý nghĩa: Thông dụng, được áp dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | トップ | Đầu, đỉnh 💡 Mẹo nhớTừ [ トップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đầu, đỉnh. | |
| 55 | 不信 | ふしん | Bất tín 💡 Mẹo nhớTừ [ 不信 ] (ふしん) mang ý nghĩa: Bất tín. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | キャンセルする | Hủy 💡 Mẹo nhớTừ [ キャンセルする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hủy. | |
| 57 | 戻る | もどる | Quay lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 戻る ] (もどる) mang ý nghĩa: Quay lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 地位 | ちい | Vị trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 地位 ] (ちい) mang ý nghĩa: Vị trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 名誉 | めいよ | Danh dự 💡 Mẹo nhớTừ [ 名誉 ] (めいよ) mang ý nghĩa: Danh dự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 得る | える | Có được 💡 Mẹo nhớTừ [ 得る ] (える) mang ý nghĩa: Có được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 財産 | ざいさん | Tài sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 財産 ] (ざいさん) mang ý nghĩa: Tài sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | (健康を)害する | (けんこうを)がいする | Gây tổn hại sức khỏe 💡 Mẹo nhớTừ [ (健康を)害する ] ((けんこうを)がいする) mang ý nghĩa: Gây tổn hại sức khỏe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | アイスホッケー | Khúc khôn cầu 💡 Mẹo nhớTừ [ アイスホッケー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khúc khôn cầu. | |
| 63 | 解明(する) | かいめい(する) | Làm sáng tỏ, minh bạch 💡 Mẹo nhớTừ [ 解明(する) ] (かいめい(する)) mang ý nghĩa: Làm sáng tỏ, minh bạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 宇宙人 | うちゅうじん | Người ngoài hành tinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 宇宙人 ] (うちゅうじん) mang ý nghĩa: Người ngoài hành tinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 交通ルール | こうつうルール | Luật giao thông 💡 Mẹo nhớTừ [ 交通ルール ] (こうつうルール) mang ý nghĩa: Luật giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | (地位に)就く | (ちいに)つく | Được bổ nhiệm vào (vị trí) 💡 Mẹo nhớTừ [ (地位に)就く ] ((ちいに)つく) mang ý nghĩa: Được bổ nhiệm vào (vị trí). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 基本料金 | きほんりょうきん | Phí cơ bản 💡 Mẹo nhớTừ [ 基本料金 ] (きほんりょうきん) mang ý nghĩa: Phí cơ bản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 誠意 | せいい | Thành ý 💡 Mẹo nhớTừ [ 誠意 ] (せいい) mang ý nghĩa: Thành ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 食後 | しょくご | Sau khi ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 食後 ] (しょくご) mang ý nghĩa: Sau khi ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.