Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 20

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 20



Tổng hợp Từ vựng N1 part 20

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1処置しょち Xử lý, xử trí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 処置 ] (しょち) mang ý nghĩa: Xử lý, xử trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2軽傷者けいしょうしゃ Người bị thương nhẹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 軽傷者 ] (けいしょうしゃ) mang ý nghĩa: Người bị thương nhẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3搬送はんそう Vận chuyển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 搬送 ] (はんそう) mang ý nghĩa: Vận chuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4死亡しぼう Chết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 死亡 ] (しぼう) mang ý nghĩa: Chết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5非情なひじょうな Nhẫn tâm, tàn nhẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 非情な ] (ひじょうな) mang ý nghĩa: Nhẫn tâm, tàn nhẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6行為こうい Hành vi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 行為 ] (こうい) mang ý nghĩa: Hành vi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7現場げんば Hiện trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現場 ] (げんば) mang ý nghĩa: Hiện trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8究極きゅうきょく Cùng cực, tận cùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 究極 ] (きゅうきょく) mang ý nghĩa: Cùng cực, tận cùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9選択せんたく Chọn lựa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 選択 ] (せんたく) mang ý nghĩa: Chọn lựa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10冷静にれいせいに Bình tĩnh, trầm tĩnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冷静に ] (れいせいに) mang ý nghĩa: Bình tĩnh, trầm tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11受け止めるうけとめる Đối mặt, tiếp nhận, chấp nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受け止める ] (うけとめる) mang ý nghĩa: Đối mặt, tiếp nhận, chấp nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12災害時さいがいじ Lúc thảm họa, thời điểm thiên tai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 災害時 ] (さいがいじ) mang ý nghĩa: Lúc thảm họa, thời điểm thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13観客かんきゃく Quan khách, người xem
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 観客 ] (かんきゃく) mang ý nghĩa: Quan khách, người xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14退出(する)たいしゅつ(する) Rời khỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 退出(する) ] (たいしゅつ(する)) mang ý nghĩa: Rời khỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15人手ひとで Người phụ giúp, hỗ trợ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人手 ] (ひとで) mang ý nghĩa: Người phụ giúp, hỗ trợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16宝石ほうせき Đá quý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 宝石 ] (ほうせき) mang ý nghĩa: Đá quý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17発行はっこう Phát hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発行 ] (はっこう) mang ý nghĩa: Phát hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18値がつくねがつく Có giá trị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 値がつく ] (ねがつく) mang ý nghĩa: Có giá trị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19寄付きふ Tặng, đóng góp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寄付 ] (きふ) mang ý nghĩa: Tặng, đóng góp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20人間形成にんげんけいせい Hình thành tính cách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人間形成 ] (にんげんけいせい) mang ý nghĩa: Hình thành tính cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21公表(する)こうひょう(する) Công bố, công khai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 公表(する) ] (こうひょう(する)) mang ý nghĩa: Công bố, công khai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22少子高齢社会しょうしこうれいしゃかい Xã hội nhiều người già, ít trẻ nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 少子高齢社会 ] (しょうしこうれいしゃかい) mang ý nghĩa: Xã hội nhiều người già, ít trẻ nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23対応(する)たいおう(する) Đối ứng, ứng phó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 対応(する) ] (たいおう(する)) mang ý nghĩa: Đối ứng, ứng phó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24貿易ぼうえき Mậu dịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 貿易 ] (ぼうえき) mang ý nghĩa: Mậu dịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25(仕事に)就く(しごとに)つく Có được một công việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (仕事に)就く ] ((しごとに)つく) mang ý nghĩa: Có được một công việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26医療ミスいりょうミス Sơ suất trong chữa trị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 医療ミス ] (いりょうミス) mang ý nghĩa: Sơ suất trong chữa trị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27患者かんじゃ Bệnh nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 患者 ] (かんじゃ) mang ý nghĩa: Bệnh nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28事態じたい Tình hình, hoàn cảnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 事態 ] (じたい) mang ý nghĩa: Tình hình, hoàn cảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29特定(する)とくてい(する) Đã định trước, đặc định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 特定(する) ] (とくてい(する)) mang ý nghĩa: Đã định trước, đặc định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30データ Dữ liệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ データ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dữ liệu.
31厳重にげんじゅうに Nghiêm trọng, chặt chẽ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 厳重に ] (げんじゅうに) mang ý nghĩa: Nghiêm trọng, chặt chẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32管理(する)かんり(する) Quản lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 管理(する) ] (かんり(する)) mang ý nghĩa: Quản lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33流出(する)りゅうしゅつ(する) Chảy ra ngoài, rò rỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 流出(する) ] (りゅうしゅつ(する)) mang ý nghĩa: Chảy ra ngoài, rò rỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34企業きぎょう Xí nghiệp, công ty
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 企業 ] (きぎょう) mang ý nghĩa: Xí nghiệp, công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35高齢者こうれいしゃ Người cao tuổi, người già
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高齢者 ] (こうれいしゃ) mang ý nghĩa: Người cao tuổi, người già. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36需要じゅよう Nhu cầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 需要 ] (じゅよう) mang ý nghĩa: Nhu cầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37真相しんそう Chân tướng, sự thật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真相 ] (しんそう) mang ý nghĩa: Chân tướng, sự thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38福祉ふくし Phúc lợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 福祉 ] (ふくし) mang ý nghĩa: Phúc lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39存続そんぞく Tồn tại lâu dài, còn mãi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 存続 ] (そんぞく) mang ý nghĩa: Tồn tại lâu dài, còn mãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40火災かさい Hỏa hoạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 火災 ] (かさい) mang ý nghĩa: Hỏa hoạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41非常時ひじょうじ Lúc khẩn cấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 非常時 ] (ひじょうじ) mang ý nghĩa: Lúc khẩn cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42整備せいび Bảo dưỡng, chuẩn bị đầy đủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 整備 ] (せいび) mang ý nghĩa: Bảo dưỡng, chuẩn bị đầy đủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43不況下ふきょうか Sự suy thoái kinh tế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不況下 ] (ふきょうか) mang ý nghĩa: Sự suy thoái kinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44順調にじゅんちょうに Thuận lợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 順調に ] (じゅんちょうに) mang ý nghĩa: Thuận lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45業績ぎょうせき Thành tích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 業績 ] (ぎょうせき) mang ý nghĩa: Thành tích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46消費しょうひ Tiêu phí, tiêu dùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 消費 ] (しょうひ) mang ý nghĩa: Tiêu phí, tiêu dùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47低迷(する)ていめい(する) Sụt giảm, suy thoái, khủng hoảng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 低迷(する) ] (ていめい(する)) mang ý nghĩa: Sụt giảm, suy thoái, khủng hoảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48根強いねづよい Kiên trì, mạnh mẽ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 根強い ] (ねづよい) mang ý nghĩa: Kiên trì, mạnh mẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49遠方えんぽう Xa lắc, đằng xa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遠方 ] (えんぽう) mang ý nghĩa: Xa lắc, đằng xa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50押し寄せるおしよせる Đẩy ra một phía
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 押し寄せる ] (おしよせる) mang ý nghĩa: Đẩy ra một phía. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51悪天候下あくてんこうか Dưới điều kiện thời tiết xấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悪天候下 ] (あくてんこうか) mang ý nghĩa: Dưới điều kiện thời tiết xấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52性能せいのう Tính năng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 性能 ] (せいのう) mang ý nghĩa: Tính năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53企画きかく Kế hoạch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 企画 ] (きかく) mang ý nghĩa: Kế hoạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54誤解を招くごかいをまねく Dẫn đến sự hiểm lầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誤解を招く ] (ごかいをまねく) mang ý nghĩa: Dẫn đến sự hiểm lầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55境遇きょうぐう Cảnh ngộ, hoàn cảnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 境遇 ] (きょうぐう) mang ý nghĩa: Cảnh ngộ, hoàn cảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56前衛書道ぜんえいしょどう Thư pháp tiên phong
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 前衛書道 ] (ぜんえいしょどう) mang ý nghĩa: Thư pháp tiên phong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57分野ぶんや Lĩnh vực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 分野 ] (ぶんや) mang ý nghĩa: Lĩnh vực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58現代げんだい Hiện đại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現代 ] (げんだい) mang ý nghĩa: Hiện đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59一分野いちぶんや Một lĩnh vực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一分野 ] (いちぶんや) mang ý nghĩa: Một lĩnh vực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60地位ちい Vị trí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地位 ] (ちい) mang ý nghĩa: Vị trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61確立(する)かくりつ(する) Xác lập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 確立(する) ] (かくりつ(する)) mang ý nghĩa: Xác lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62筆順ひつじゅん Thứ tự khi hạ bút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 筆順 ] (ひつじゅん) mang ý nghĩa: Thứ tự khi hạ bút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63二度書きにどがき Đồ lại, viết lại chữ đã viết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 二度書き ] (にどがき) mang ý nghĩa: Đồ lại, viết lại chữ đã viết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64縛るしばる Cột
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 縛る ] (しばる) mang ý nghĩa: Cột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65ふで Bút lông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 筆 ] (ふで) mang ý nghĩa: Bút lông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66余白よはく Chỗ còn để trắng, chỗ trống, lề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 余白 ] (よはく) mang ý nghĩa: Chỗ còn để trắng, chỗ trống, lề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67空間くうかん Không gian, khoảng trống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 空間 ] (くうかん) mang ý nghĩa: Không gian, khoảng trống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68純粋じゅんすい Tuần túy, tinh khiến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 純粋 ] (じゅんすい) mang ý nghĩa: Tuần túy, tinh khiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69鑑賞(する)かんしょう(する) Đánh giá nghệ thuật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鑑賞(する) ] (かんしょう(する)) mang ý nghĩa: Đánh giá nghệ thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây