Từ vựng tiếng Nhật N1 part 20
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 20
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 処置 | しょち | Xử lý, xử trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 処置 ] (しょち) mang ý nghĩa: Xử lý, xử trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 軽傷者 | けいしょうしゃ | Người bị thương nhẹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 軽傷者 ] (けいしょうしゃ) mang ý nghĩa: Người bị thương nhẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 搬送 | はんそう | Vận chuyển 💡 Mẹo nhớTừ [ 搬送 ] (はんそう) mang ý nghĩa: Vận chuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 死亡 | しぼう | Chết 💡 Mẹo nhớTừ [ 死亡 ] (しぼう) mang ý nghĩa: Chết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 非情な | ひじょうな | Nhẫn tâm, tàn nhẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 非情な ] (ひじょうな) mang ý nghĩa: Nhẫn tâm, tàn nhẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 行為 | こうい | Hành vi 💡 Mẹo nhớTừ [ 行為 ] (こうい) mang ý nghĩa: Hành vi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 現場 | げんば | Hiện trường 💡 Mẹo nhớTừ [ 現場 ] (げんば) mang ý nghĩa: Hiện trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 究極 | きゅうきょく | Cùng cực, tận cùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 究極 ] (きゅうきょく) mang ý nghĩa: Cùng cực, tận cùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 選択 | せんたく | Chọn lựa 💡 Mẹo nhớTừ [ 選択 ] (せんたく) mang ý nghĩa: Chọn lựa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 冷静に | れいせいに | Bình tĩnh, trầm tĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 冷静に ] (れいせいに) mang ý nghĩa: Bình tĩnh, trầm tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 受け止める | うけとめる | Đối mặt, tiếp nhận, chấp nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 受け止める ] (うけとめる) mang ý nghĩa: Đối mặt, tiếp nhận, chấp nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 災害時 | さいがいじ | Lúc thảm họa, thời điểm thiên tai 💡 Mẹo nhớTừ [ 災害時 ] (さいがいじ) mang ý nghĩa: Lúc thảm họa, thời điểm thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 観客 | かんきゃく | Quan khách, người xem 💡 Mẹo nhớTừ [ 観客 ] (かんきゃく) mang ý nghĩa: Quan khách, người xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 退出(する) | たいしゅつ(する) | Rời khỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 退出(する) ] (たいしゅつ(する)) mang ý nghĩa: Rời khỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 人手 | ひとで | Người phụ giúp, hỗ trợ 💡 Mẹo nhớTừ [ 人手 ] (ひとで) mang ý nghĩa: Người phụ giúp, hỗ trợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 宝石 | ほうせき | Đá quý 💡 Mẹo nhớTừ [ 宝石 ] (ほうせき) mang ý nghĩa: Đá quý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 発行 | はっこう | Phát hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 発行 ] (はっこう) mang ý nghĩa: Phát hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 値がつく | ねがつく | Có giá trị 💡 Mẹo nhớTừ [ 値がつく ] (ねがつく) mang ý nghĩa: Có giá trị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 寄付 | きふ | Tặng, đóng góp 💡 Mẹo nhớTừ [ 寄付 ] (きふ) mang ý nghĩa: Tặng, đóng góp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 人間形成 | にんげんけいせい | Hình thành tính cách 💡 Mẹo nhớTừ [ 人間形成 ] (にんげんけいせい) mang ý nghĩa: Hình thành tính cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 公表(する) | こうひょう(する) | Công bố, công khai 💡 Mẹo nhớTừ [ 公表(する) ] (こうひょう(する)) mang ý nghĩa: Công bố, công khai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 少子高齢社会 | しょうしこうれいしゃかい | Xã hội nhiều người già, ít trẻ nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 少子高齢社会 ] (しょうしこうれいしゃかい) mang ý nghĩa: Xã hội nhiều người già, ít trẻ nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 対応(する) | たいおう(する) | Đối ứng, ứng phó 💡 Mẹo nhớTừ [ 対応(する) ] (たいおう(する)) mang ý nghĩa: Đối ứng, ứng phó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 貿易 | ぼうえき | Mậu dịch 💡 Mẹo nhớTừ [ 貿易 ] (ぼうえき) mang ý nghĩa: Mậu dịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | (仕事に)就く | (しごとに)つく | Có được một công việc 💡 Mẹo nhớTừ [ (仕事に)就く ] ((しごとに)つく) mang ý nghĩa: Có được một công việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 医療ミス | いりょうミス | Sơ suất trong chữa trị 💡 Mẹo nhớTừ [ 医療ミス ] (いりょうミス) mang ý nghĩa: Sơ suất trong chữa trị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 患者 | かんじゃ | Bệnh nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 患者 ] (かんじゃ) mang ý nghĩa: Bệnh nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 事態 | じたい | Tình hình, hoàn cảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 事態 ] (じたい) mang ý nghĩa: Tình hình, hoàn cảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 特定(する) | とくてい(する) | Đã định trước, đặc định 💡 Mẹo nhớTừ [ 特定(する) ] (とくてい(する)) mang ý nghĩa: Đã định trước, đặc định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | データ | Dữ liệu 💡 Mẹo nhớTừ [ データ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dữ liệu. | |
| 31 | 厳重に | げんじゅうに | Nghiêm trọng, chặt chẽ 💡 Mẹo nhớTừ [ 厳重に ] (げんじゅうに) mang ý nghĩa: Nghiêm trọng, chặt chẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 管理(する) | かんり(する) | Quản lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 管理(する) ] (かんり(する)) mang ý nghĩa: Quản lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 流出(する) | りゅうしゅつ(する) | Chảy ra ngoài, rò rỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 流出(する) ] (りゅうしゅつ(する)) mang ý nghĩa: Chảy ra ngoài, rò rỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 企業 | きぎょう | Xí nghiệp, công ty 💡 Mẹo nhớTừ [ 企業 ] (きぎょう) mang ý nghĩa: Xí nghiệp, công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 高齢者 | こうれいしゃ | Người cao tuổi, người già 💡 Mẹo nhớTừ [ 高齢者 ] (こうれいしゃ) mang ý nghĩa: Người cao tuổi, người già. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 需要 | じゅよう | Nhu cầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 需要 ] (じゅよう) mang ý nghĩa: Nhu cầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 真相 | しんそう | Chân tướng, sự thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 真相 ] (しんそう) mang ý nghĩa: Chân tướng, sự thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 福祉 | ふくし | Phúc lợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 福祉 ] (ふくし) mang ý nghĩa: Phúc lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 存続 | そんぞく | Tồn tại lâu dài, còn mãi 💡 Mẹo nhớTừ [ 存続 ] (そんぞく) mang ý nghĩa: Tồn tại lâu dài, còn mãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 火災 | かさい | Hỏa hoạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 火災 ] (かさい) mang ý nghĩa: Hỏa hoạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 非常時 | ひじょうじ | Lúc khẩn cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 非常時 ] (ひじょうじ) mang ý nghĩa: Lúc khẩn cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 整備 | せいび | Bảo dưỡng, chuẩn bị đầy đủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 整備 ] (せいび) mang ý nghĩa: Bảo dưỡng, chuẩn bị đầy đủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 不況下 | ふきょうか | Sự suy thoái kinh tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 不況下 ] (ふきょうか) mang ý nghĩa: Sự suy thoái kinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 順調に | じゅんちょうに | Thuận lợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 順調に ] (じゅんちょうに) mang ý nghĩa: Thuận lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 業績 | ぎょうせき | Thành tích 💡 Mẹo nhớTừ [ 業績 ] (ぎょうせき) mang ý nghĩa: Thành tích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 消費 | しょうひ | Tiêu phí, tiêu dùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 消費 ] (しょうひ) mang ý nghĩa: Tiêu phí, tiêu dùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 低迷(する) | ていめい(する) | Sụt giảm, suy thoái, khủng hoảng 💡 Mẹo nhớTừ [ 低迷(する) ] (ていめい(する)) mang ý nghĩa: Sụt giảm, suy thoái, khủng hoảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 根強い | ねづよい | Kiên trì, mạnh mẽ 💡 Mẹo nhớTừ [ 根強い ] (ねづよい) mang ý nghĩa: Kiên trì, mạnh mẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 遠方 | えんぽう | Xa lắc, đằng xa 💡 Mẹo nhớTừ [ 遠方 ] (えんぽう) mang ý nghĩa: Xa lắc, đằng xa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 押し寄せる | おしよせる | Đẩy ra một phía 💡 Mẹo nhớTừ [ 押し寄せる ] (おしよせる) mang ý nghĩa: Đẩy ra một phía. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 悪天候下 | あくてんこうか | Dưới điều kiện thời tiết xấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪天候下 ] (あくてんこうか) mang ý nghĩa: Dưới điều kiện thời tiết xấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 性能 | せいのう | Tính năng 💡 Mẹo nhớTừ [ 性能 ] (せいのう) mang ý nghĩa: Tính năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 企画 | きかく | Kế hoạch 💡 Mẹo nhớTừ [ 企画 ] (きかく) mang ý nghĩa: Kế hoạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 誤解を招く | ごかいをまねく | Dẫn đến sự hiểm lầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 誤解を招く ] (ごかいをまねく) mang ý nghĩa: Dẫn đến sự hiểm lầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 境遇 | きょうぐう | Cảnh ngộ, hoàn cảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 境遇 ] (きょうぐう) mang ý nghĩa: Cảnh ngộ, hoàn cảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 前衛書道 | ぜんえいしょどう | Thư pháp tiên phong 💡 Mẹo nhớTừ [ 前衛書道 ] (ぜんえいしょどう) mang ý nghĩa: Thư pháp tiên phong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 分野 | ぶんや | Lĩnh vực 💡 Mẹo nhớTừ [ 分野 ] (ぶんや) mang ý nghĩa: Lĩnh vực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 現代 | げんだい | Hiện đại 💡 Mẹo nhớTừ [ 現代 ] (げんだい) mang ý nghĩa: Hiện đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 一分野 | いちぶんや | Một lĩnh vực 💡 Mẹo nhớTừ [ 一分野 ] (いちぶんや) mang ý nghĩa: Một lĩnh vực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 地位 | ちい | Vị trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 地位 ] (ちい) mang ý nghĩa: Vị trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 確立(する) | かくりつ(する) | Xác lập 💡 Mẹo nhớTừ [ 確立(する) ] (かくりつ(する)) mang ý nghĩa: Xác lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 筆順 | ひつじゅん | Thứ tự khi hạ bút 💡 Mẹo nhớTừ [ 筆順 ] (ひつじゅん) mang ý nghĩa: Thứ tự khi hạ bút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 二度書き | にどがき | Đồ lại, viết lại chữ đã viết 💡 Mẹo nhớTừ [ 二度書き ] (にどがき) mang ý nghĩa: Đồ lại, viết lại chữ đã viết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 縛る | しばる | Cột 💡 Mẹo nhớTừ [ 縛る ] (しばる) mang ý nghĩa: Cột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 筆 | ふで | Bút lông 💡 Mẹo nhớTừ [ 筆 ] (ふで) mang ý nghĩa: Bút lông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 余白 | よはく | Chỗ còn để trắng, chỗ trống, lề 💡 Mẹo nhớTừ [ 余白 ] (よはく) mang ý nghĩa: Chỗ còn để trắng, chỗ trống, lề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 空間 | くうかん | Không gian, khoảng trống 💡 Mẹo nhớTừ [ 空間 ] (くうかん) mang ý nghĩa: Không gian, khoảng trống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 純粋 | じゅんすい | Tuần túy, tinh khiến 💡 Mẹo nhớTừ [ 純粋 ] (じゅんすい) mang ý nghĩa: Tuần túy, tinh khiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 鑑賞(する) | かんしょう(する) | Đánh giá nghệ thuật 💡 Mẹo nhớTừ [ 鑑賞(する) ] (かんしょう(する)) mang ý nghĩa: Đánh giá nghệ thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.