Từ vựng tiếng Nhật N1 part 15
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 15
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 欠かす | かかす | Bỏ lỡ, lỡ, thiếu sót 💡 Mẹo nhớTừ [ 欠かす ] (かかす) mang ý nghĩa: Bỏ lỡ, lỡ, thiếu sót. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | そば | Mỳ soba 💡 Mẹo nhớTừ [ そば ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mỳ soba. | |
| 3 | 無理やり | むりやり | Một cách cưỡng chế, một cách bắt buộc 💡 Mẹo nhớTừ [ 無理やり ] (むりやり) mang ý nghĩa: Một cách cưỡng chế, một cách bắt buộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | お見合い | おみあい | Xem mặt, nam nữ gặp nhau để tìm hiểu 💡 Mẹo nhớTừ [ お見合い ] (おみあい) mang ý nghĩa: Xem mặt, nam nữ gặp nhau để tìm hiểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 用件 | ようけん | Việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 用件 ] (ようけん) mang ý nghĩa: Việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 帰国(する) | きこく(する) | Về nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 帰国(する) ] (きこく(する)) mang ý nghĩa: Về nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 挨拶(する) | あいさつ(する) | Chào hỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 挨拶(する) ] (あいさつ(する)) mang ý nghĩa: Chào hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | おにぎり | Cơm nắm 💡 Mẹo nhớTừ [ おにぎり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cơm nắm. | |
| 9 | 判決 | はんけつ | Phán quyết 💡 Mẹo nhớTừ [ 判決 ] (はんけつ) mang ý nghĩa: Phán quyết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 被害者 | ひがいしゃ | Nạn nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 被害者 ] (ひがいしゃ) mang ý nghĩa: Nạn nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 納得(する) | なっとく(する) | Sự lý giải, sự đồng ý 💡 Mẹo nhớTừ [ 納得(する) ] (なっとく(する)) mang ý nghĩa: Sự lý giải, sự đồng ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 人員削減 | じんいんさくげん | Cắt giảm nhân viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 人員削減 ] (じんいんさくげん) mang ý nghĩa: Cắt giảm nhân viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | メリット | Ưu điểm, lợi điểm 💡 Mẹo nhớTừ [ メリット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ưu điểm, lợi điểm. | |
| 14 | 流行る | はやる | Lan rộng, thịnh hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 流行る ] (はやる) mang ý nghĩa: Lan rộng, thịnh hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 宝物 | たからもの | Báu vật 💡 Mẹo nhớTừ [ 宝物 ] (たからもの) mang ý nghĩa: Báu vật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 検討(する) | けんとう(する) | Kiểm thảo, xem xét 💡 Mẹo nhớTừ [ 検討(する) ] (けんとう(する)) mang ý nghĩa: Kiểm thảo, xem xét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | ネットカフェ | Quán cafe internet 💡 Mẹo nhớTừ [ ネットカフェ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quán cafe internet. | |
| 18 | カラオケ | Karaoke 💡 Mẹo nhớTừ [ カラオケ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Karaoke. | |
| 19 | 一晩 | ひとばん | Một đêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 一晩 ] (ひとばん) mang ý nghĩa: Một đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | (家を)継ぐ | (いえを)つぐ | Thừa kế (căn nhà) 💡 Mẹo nhớTừ [ (家を)継ぐ ] ((いえを)つぐ) mang ý nghĩa: Thừa kế (căn nhà). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 裁判 | さいばん | Xét xử 💡 Mẹo nhớTừ [ 裁判 ] (さいばん) mang ý nghĩa: Xét xử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | ~に訴える | ~にうったえる | Khởi kiện ~, kiện cáo ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に訴える ] (~にうったえる) mang ý nghĩa: Khởi kiện ~, kiện cáo ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 我慢(する) | がまん(する) | Chịu đựng 💡 Mẹo nhớTừ [ 我慢(する) ] (がまん(する)) mang ý nghĩa: Chịu đựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 悔しい | くやしい | Đáng tiếc, đáng ân hận 💡 Mẹo nhớTừ [ 悔しい ] (くやしい) mang ý nghĩa: Đáng tiếc, đáng ân hận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 半日 | はんにち | Nửa ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 半日 ] (はんにち) mang ý nghĩa: Nửa ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 差 | さ | Sực chênh lệch, cách biệt 💡 Mẹo nhớTừ [ 差 ] (さ) mang ý nghĩa: Sực chênh lệch, cách biệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 契約 | けいやく | Hợp đồng 💡 Mẹo nhớTừ [ 契約 ] (けいやく) mang ý nghĩa: Hợp đồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | アポ(=アポイントメント)を取る | アポ(=アポイントメント)をとる | Lấy cuộc hẹn 💡 Mẹo nhớTừ [ アポ(=アポイントメント)を取る ] (アポ(=アポイントメント)をとる) mang ý nghĩa: Lấy cuộc hẹn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | っす | Là cách nói đặc thù rút gọn từ "です・ます", được dùng bởi một số người nam trẻ tuổi, thường đi với thể thông thường 💡 Mẹo nhớTừ [ っす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Là cách nói đặc thù rút gọn từ "です・ます", được dùng bởi một số người nam trẻ tuổi, thường đi với thể thông thường. | |
| 30 | 片っ端から | かたっぱしから | Một đầu, một chút, một phần nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 片っ端から ] (かたっぱしから) mang ý nghĩa: Một đầu, một chút, một phần nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | パンフレット | Quyển sách hướng dẫn nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ パンフレット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quyển sách hướng dẫn nhỏ. | |
| 32 | 条件 | じょうけん | Điều kiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 条件 ] (じょうけん) mang ý nghĩa: Điều kiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 儲かる | もうかる | Sinh lời, có lời 💡 Mẹo nhớTừ [ 儲かる ] (もうかる) mang ý nghĩa: Sinh lời, có lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | リース料 | リースりょう | Phí cho thuê 💡 Mẹo nhớTừ [ リース料 ] (リースりょう) mang ý nghĩa: Phí cho thuê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 仮に | かりに | Giả sử, nếu, tạm thời 💡 Mẹo nhớTừ [ 仮に ] (かりに) mang ý nghĩa: Giả sử, nếu, tạm thời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 馬鹿 | ばか | Ngu ngốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 馬鹿 ] (ばか) mang ý nghĩa: Ngu ngốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 立ち直り | たちなおり | Lấy lại chỗ đứng, khôi phục lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 立ち直り ] (たちなおり) mang ý nghĩa: Lấy lại chỗ đứng, khôi phục lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 退屈な | たいくつな | Nhàm chán 💡 Mẹo nhớTừ [ 退屈な ] (たいくつな) mang ý nghĩa: Nhàm chán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | カートゲーム | Card game 💡 Mẹo nhớTừ [ カートゲーム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Card game. | |
| 40 | たばこ | Thuốc lá 💡 Mẹo nhớTừ [ たばこ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thuốc lá. | |
| 41 | 吸い殻 | すいがら | Tàn thuốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 吸い殻 ] (すいがら) mang ý nghĩa: Tàn thuốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 迷子 | まいご | Trẻ lạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 迷子 ] (まいご) mang ý nghĩa: Trẻ lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 眼下 | がんか | Dưới mắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 眼下 ] (がんか) mang ý nghĩa: Dưới mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 紅葉 | こうよう | Lá đỏ mùa thu 💡 Mẹo nhớTừ [ 紅葉 ] (こうよう) mang ý nghĩa: Lá đỏ mùa thu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 奨学金 | しょうがくきん | Học bổng 💡 Mẹo nhớTừ [ 奨学金 ] (しょうがくきん) mang ý nghĩa: Học bổng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 応募(する) | おうぼう(する) | Đăng ký, xin ứng tuyển 💡 Mẹo nhớTừ [ 応募(する) ] (おうぼう(する)) mang ý nghĩa: Đăng ký, xin ứng tuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 告白(する) | こくはく(する) | Tỏ tình, thú nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 告白(する) ] (こくはく(する)) mang ý nghĩa: Tỏ tình, thú nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 真実 | しんじつ | Sự thật, chân thực 💡 Mẹo nhớTừ [ 真実 ] (しんじつ) mang ý nghĩa: Sự thật, chân thực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 確かめる | たしかめる | Xác định, xác nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 確かめる ] (たしかめる) mang ý nghĩa: Xác định, xác nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 死亡 | しぼう | Chết, tử vong 💡 Mẹo nhớTừ [ 死亡 ] (しぼう) mang ý nghĩa: Chết, tử vong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 不可能 | ふかのう | Không thể, không có khả năng 💡 Mẹo nhớTừ [ 不可能 ] (ふかのう) mang ý nghĩa: Không thể, không có khả năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 済む | すむ | Xong, hoàn thành 💡 Mẹo nhớTừ [ 済む ] (すむ) mang ý nghĩa: Xong, hoàn thành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 騒音 | そうおん | Tiếng ồn 💡 Mẹo nhớTừ [ 騒音 ] (そうおん) mang ý nghĩa: Tiếng ồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 大家 | おおや | Chủ nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 大家 ] (おおや) mang ý nghĩa: Chủ nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 失恋(する) | しつれん(する) | Thất tình 💡 Mẹo nhớTừ [ 失恋(する) ] (しつれん(する)) mang ý nghĩa: Thất tình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | やけになる | Liều mình, liều mạng 💡 Mẹo nhớTừ [ やけになる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Liều mình, liều mạng. | |
| 57 | 負荷 | ふか | Gánh nặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 負荷 ] (ふか) mang ý nghĩa: Gánh nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 出版業界 | しゅっぱんぎょうかい | Ngành xuất bản 💡 Mẹo nhớTừ [ 出版業界 ] (しゅっぱんぎょうかい) mang ý nghĩa: Ngành xuất bản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 破壊(する) | はかい(する) | Phá hoại 💡 Mẹo nhớTừ [ 破壊(する) ] (はかい(する)) mang ý nghĩa: Phá hoại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 野生動物 | やせいどうぶつ | Động vật hoang dã 💡 Mẹo nhớTừ [ 野生動物 ] (やせいどうぶつ) mang ý nghĩa: Động vật hoang dã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 進学 | しんがく | Học lên đại học 💡 Mẹo nhớTừ [ 進学 ] (しんがく) mang ý nghĩa: Học lên đại học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 提案 | ていあん | Đề án 💡 Mẹo nhớTừ [ 提案 ] (ていあん) mang ý nghĩa: Đề án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 裁判官 | さいばんかん | Thẩm phán 💡 Mẹo nhớTừ [ 裁判官 ] (さいばんかん) mang ý nghĩa: Thẩm phán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 被告 | ひこく | Bị cáo 💡 Mẹo nhớTừ [ 被告 ] (ひこく) mang ý nghĩa: Bị cáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 同情的 | どうじょうてき | Đồng tình, đồng cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 同情的 ] (どうじょうてき) mang ý nghĩa: Đồng tình, đồng cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 大した差:大きな違い | たいしたさ:おおきなちがい | Khoảng cách lớn: Sự khác nhau lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 大した差:大きな違い ] (たいしたさ:おおきなちがい) mang ý nghĩa: Khoảng cách lớn: Sự khác nhau lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 無実 | むじつ | Vô tội 💡 Mẹo nhớTừ [ 無実 ] (むじつ) mang ý nghĩa: Vô tội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 証明(する) | しょうめい(する) | Chứng minh 💡 Mẹo nhớTừ [ 証明(する) ] (しょうめい(する)) mang ý nghĩa: Chứng minh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 頑固な | がんこな | Ngoan cố 💡 Mẹo nhớTừ [ 頑固な ] (がんこな) mang ý nghĩa: Ngoan cố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.