Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 15

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 15



Tổng hợp Từ vựng N1 part 15

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1欠かすかかす Bỏ lỡ, lỡ, thiếu sót
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 欠かす ] (かかす) mang ý nghĩa: Bỏ lỡ, lỡ, thiếu sót. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2そば Mỳ soba
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そば ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mỳ soba.
3無理やりむりやり Một cách cưỡng chế, một cách bắt buộc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無理やり ] (むりやり) mang ý nghĩa: Một cách cưỡng chế, một cách bắt buộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4お見合いおみあい Xem mặt, nam nữ gặp nhau để tìm hiểu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お見合い ] (おみあい) mang ý nghĩa: Xem mặt, nam nữ gặp nhau để tìm hiểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5用件ようけん Việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 用件 ] (ようけん) mang ý nghĩa: Việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6帰国(する)きこく(する) Về nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 帰国(する) ] (きこく(する)) mang ý nghĩa: Về nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7挨拶(する)あいさつ(する) Chào hỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 挨拶(する) ] (あいさつ(する)) mang ý nghĩa: Chào hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8おにぎり Cơm nắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おにぎり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cơm nắm.
9判決はんけつ Phán quyết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 判決 ] (はんけつ) mang ý nghĩa: Phán quyết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10被害者ひがいしゃ Nạn nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 被害者 ] (ひがいしゃ) mang ý nghĩa: Nạn nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11納得(する)なっとく(する) Sự lý giải, sự đồng ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 納得(する) ] (なっとく(する)) mang ý nghĩa: Sự lý giải, sự đồng ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12人員削減じんいんさくげん Cắt giảm nhân viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人員削減 ] (じんいんさくげん) mang ý nghĩa: Cắt giảm nhân viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13メリット Ưu điểm, lợi điểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ メリット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ưu điểm, lợi điểm.
14流行るはやる Lan rộng, thịnh hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 流行る ] (はやる) mang ý nghĩa: Lan rộng, thịnh hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15宝物たからもの Báu vật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 宝物 ] (たからもの) mang ý nghĩa: Báu vật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16検討(する)けんとう(する) Kiểm thảo, xem xét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 検討(する) ] (けんとう(する)) mang ý nghĩa: Kiểm thảo, xem xét. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17ネットカフェ Quán cafe internet
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ネットカフェ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quán cafe internet.
18カラオケ Karaoke
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カラオケ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Karaoke.
19一晩ひとばん Một đêm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一晩 ] (ひとばん) mang ý nghĩa: Một đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20(家を)継ぐ(いえを)つぐ Thừa kế (căn nhà)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (家を)継ぐ ] ((いえを)つぐ) mang ý nghĩa: Thừa kế (căn nhà). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21裁判さいばん Xét xử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 裁判 ] (さいばん) mang ý nghĩa: Xét xử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22~に訴える~にうったえる Khởi kiện ~, kiện cáo ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に訴える ] (~にうったえる) mang ý nghĩa: Khởi kiện ~, kiện cáo ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23我慢(する)がまん(する) Chịu đựng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 我慢(する) ] (がまん(する)) mang ý nghĩa: Chịu đựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24悔しいくやしい Đáng tiếc, đáng ân hận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悔しい ] (くやしい) mang ý nghĩa: Đáng tiếc, đáng ân hận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25半日はんにち Nửa ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 半日 ] (はんにち) mang ý nghĩa: Nửa ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26Sực chênh lệch, cách biệt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 差 ] (さ) mang ý nghĩa: Sực chênh lệch, cách biệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27契約けいやく Hợp đồng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 契約 ] (けいやく) mang ý nghĩa: Hợp đồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28アポ(=アポイントメント)を取るアポ(=アポイントメント)をとる Lấy cuộc hẹn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アポ(=アポイントメント)を取る ] (アポ(=アポイントメント)をとる) mang ý nghĩa: Lấy cuộc hẹn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29っす Là cách nói đặc thù rút gọn từ "です・ます", được dùng bởi một số người nam trẻ tuổi, thường đi với thể thông thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ っす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Là cách nói đặc thù rút gọn từ "です・ます", được dùng bởi một số người nam trẻ tuổi, thường đi với thể thông thường.
30片っ端からかたっぱしから Một đầu, một chút, một phần nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 片っ端から ] (かたっぱしから) mang ý nghĩa: Một đầu, một chút, một phần nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31パンフレット Quyển sách hướng dẫn nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ パンフレット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quyển sách hướng dẫn nhỏ.
32条件じょうけん Điều kiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 条件 ] (じょうけん) mang ý nghĩa: Điều kiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33儲かるもうかる Sinh lời, có lời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 儲かる ] (もうかる) mang ý nghĩa: Sinh lời, có lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34リース料リースりょう Phí cho thuê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リース料 ] (リースりょう) mang ý nghĩa: Phí cho thuê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35仮にかりに Giả sử, nếu, tạm thời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仮に ] (かりに) mang ý nghĩa: Giả sử, nếu, tạm thời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36馬鹿ばか Ngu ngốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 馬鹿 ] (ばか) mang ý nghĩa: Ngu ngốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37立ち直りたちなおり Lấy lại chỗ đứng, khôi phục lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 立ち直り ] (たちなおり) mang ý nghĩa: Lấy lại chỗ đứng, khôi phục lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38退屈なたいくつな Nhàm chán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 退屈な ] (たいくつな) mang ý nghĩa: Nhàm chán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39カートゲーム Card game
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カートゲーム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Card game.
40たばこ Thuốc lá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たばこ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thuốc lá.
41吸い殻すいがら Tàn thuốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 吸い殻 ] (すいがら) mang ý nghĩa: Tàn thuốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42迷子まいご Trẻ lạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 迷子 ] (まいご) mang ý nghĩa: Trẻ lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43眼下がんか Dưới mắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 眼下 ] (がんか) mang ý nghĩa: Dưới mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44紅葉こうよう Lá đỏ mùa thu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 紅葉 ] (こうよう) mang ý nghĩa: Lá đỏ mùa thu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45奨学金しょうがくきん Học bổng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 奨学金 ] (しょうがくきん) mang ý nghĩa: Học bổng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46応募(する)おうぼう(する) Đăng ký, xin ứng tuyển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 応募(する) ] (おうぼう(する)) mang ý nghĩa: Đăng ký, xin ứng tuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47告白(する)こくはく(する) Tỏ tình, thú nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 告白(する) ] (こくはく(する)) mang ý nghĩa: Tỏ tình, thú nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48真実しんじつ Sự thật, chân thực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真実 ] (しんじつ) mang ý nghĩa: Sự thật, chân thực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49確かめるたしかめる Xác định, xác nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 確かめる ] (たしかめる) mang ý nghĩa: Xác định, xác nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50死亡しぼう Chết, tử vong
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 死亡 ] (しぼう) mang ý nghĩa: Chết, tử vong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51不可能ふかのう Không thể, không có khả năng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不可能 ] (ふかのう) mang ý nghĩa: Không thể, không có khả năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52済むすむ Xong, hoàn thành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 済む ] (すむ) mang ý nghĩa: Xong, hoàn thành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53騒音そうおん Tiếng ồn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 騒音 ] (そうおん) mang ý nghĩa: Tiếng ồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54大家おおや Chủ nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大家 ] (おおや) mang ý nghĩa: Chủ nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55失恋(する)しつれん(する) Thất tình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 失恋(する) ] (しつれん(する)) mang ý nghĩa: Thất tình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56やけになる Liều mình, liều mạng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やけになる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Liều mình, liều mạng.
57負荷ふか Gánh nặng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 負荷 ] (ふか) mang ý nghĩa: Gánh nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58出版業界しゅっぱんぎょうかい Ngành xuất bản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出版業界 ] (しゅっぱんぎょうかい) mang ý nghĩa: Ngành xuất bản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59破壊(する)はかい(する) Phá hoại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 破壊(する) ] (はかい(する)) mang ý nghĩa: Phá hoại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60野生動物やせいどうぶつ Động vật hoang dã
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 野生動物 ] (やせいどうぶつ) mang ý nghĩa: Động vật hoang dã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61進学しんがく Học lên đại học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 進学 ] (しんがく) mang ý nghĩa: Học lên đại học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62提案ていあん Đề án
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 提案 ] (ていあん) mang ý nghĩa: Đề án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63裁判官さいばんかん Thẩm phán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 裁判官 ] (さいばんかん) mang ý nghĩa: Thẩm phán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64被告ひこく Bị cáo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 被告 ] (ひこく) mang ý nghĩa: Bị cáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65同情的どうじょうてき Đồng tình, đồng cảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同情的 ] (どうじょうてき) mang ý nghĩa: Đồng tình, đồng cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66大した差:大きな違いたいしたさ:おおきなちがい Khoảng cách lớn: Sự khác nhau lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大した差:大きな違い ] (たいしたさ:おおきなちがい) mang ý nghĩa: Khoảng cách lớn: Sự khác nhau lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67無実むじつ Vô tội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無実 ] (むじつ) mang ý nghĩa: Vô tội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68証明(する)しょうめい(する) Chứng minh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 証明(する) ] (しょうめい(する)) mang ý nghĩa: Chứng minh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69頑固ながんこな Ngoan cố
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 頑固な ] (がんこな) mang ý nghĩa: Ngoan cố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây