Từ vựng tiếng Nhật N1 part 1
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 1
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 祭典 | さいてん | Lễ hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 祭典 ] (さいてん) mang ý nghĩa: Lễ hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | ~周年 | しゅうねん | Kỷ niệm ~ năm (thành lập) 💡 Mẹo nhớTừ [ ~周年 ] (しゅうねん) mang ý nghĩa: Kỷ niệm ~ năm (thành lập). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 開幕 | かいまく | Khai mạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 開幕 ] (かいまく) mang ý nghĩa: Khai mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | ミュンヘン | Munich - thành phố của Đức 💡 Mẹo nhớTừ [ ミュンヘン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Munich - thành phố của Đức. | |
| 5 | 樽 | たる | Thùng rượu gỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 樽 ] (たる) mang ý nghĩa: Thùng rượu gỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 東京ドーム | とうきょうドーム | Tokyo Dome (Sử dụng làm sân thi đấu bóng chày hoặc sự kiện ca nhạc lớn) 💡 Mẹo nhớTừ [ 東京ドーム ] (とうきょうドーム) mang ý nghĩa: Tokyo Dome (Sử dụng làm sân thi đấu bóng chày hoặc sự kiện ca nhạc lớn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 敷地 | しきち | Nền đất, mặt bằng 💡 Mẹo nhớTừ [ 敷地 ] (しきち) mang ý nghĩa: Nền đất, mặt bằng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 繰り広げる | くりひろげる | Mở ra, trải ra, cảm giác hồi hộp, háo hức khi xem trận đấu thể thao hấp dẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 繰り広げる ] (くりひろげる) mang ý nghĩa: Mở ra, trải ra, cảm giác hồi hộp, háo hức khi xem trận đấu thể thao hấp dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 本場 | ほんば | Vùng sản xuất chính, nguồn gốc, chính cống, thực sự, thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 本場 ] (ほんば) mang ý nghĩa: Vùng sản xuất chính, nguồn gốc, chính cống, thực sự, thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 各国 | かっこく | Mỗi nước, mỗi quốc gia 💡 Mẹo nhớTừ [ 各国 ] (かっこく) mang ý nghĩa: Mỗi nước, mỗi quốc gia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 訪れる | おとずれる | Thăm, viếng thăm 💡 Mẹo nhớTừ [ 訪れる ] (おとずれる) mang ý nghĩa: Thăm, viếng thăm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 節目 | ふしめ | Thời điểm quan trọng, cột mốc, bước ngoặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 節目 ] (ふしめ) mang ý nghĩa: Thời điểm quan trọng, cột mốc, bước ngoặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 再現(する) | さいげん(する) | Tái hiện, dựng lại, tái sản xuất 💡 Mẹo nhớTừ [ 再現(する) ] (さいげん(する)) mang ý nghĩa: Tái hiện, dựng lại, tái sản xuất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 設置(する) | せっち(する) | Cài đặt, lắp đặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 設置(する) ] (せっち(する)) mang ý nghĩa: Cài đặt, lắp đặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 漂う | ただよう | Trôi, nổi, dạt dào, lộ ra, bồng bềnh, phảng phất 💡 Mẹo nhớTừ [ 漂う ] (ただよう) mang ý nghĩa: Trôi, nổi, dạt dào, lộ ra, bồng bềnh, phảng phất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 連日 | れんじつ | Hàng ngày, ngày lại ngày, mỗi ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 連日 ] (れんじつ) mang ý nghĩa: Hàng ngày, ngày lại ngày, mỗi ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | バイエルン地方 | バイエルンちほう | Bavaria 💡 Mẹo nhớTừ [ バイエルン地方 ] (バイエルンちほう) mang ý nghĩa: Bavaria. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 競馬 | けいば | Đua ngựa 💡 Mẹo nhớTừ [ 競馬 ] (けいば) mang ý nghĩa: Đua ngựa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 開催(する) | かいさい(する) | Tổ chức, đăng cai 💡 Mẹo nhớTừ [ 開催(する) ] (かいさい(する)) mang ý nghĩa: Tổ chức, đăng cai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 集客 | しゅうきゃく | Thu hút khách hàng, tập trung khách hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 集客 ] (しゅうきゃく) mang ý nghĩa: Thu hút khách hàng, tập trung khách hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 見込む | みこむ | Dự báo, dự tính, triển vọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 見込む ] (みこむ) mang ý nghĩa: Dự báo, dự tính, triển vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | メイン | Chính, chủ yếu 💡 Mẹo nhớTừ [ メイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chính, chủ yếu. | |
| 23 | ノンアルコール飲料 | ノンアルコールいんりょう | Đồ uống không cồn 💡 Mẹo nhớTừ [ ノンアルコール飲料 ] (ノンアルコールいんりょう) mang ý nghĩa: Đồ uống không cồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | バー | Quán Bar 💡 Mẹo nhớTừ [ バー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quán Bar. | |
| 25 | メリーゴーラウンド | Trò chơi ngựa gỗ chạy vòng quanh 💡 Mẹo nhớTừ [ メリーゴーラウンド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trò chơi ngựa gỗ chạy vòng quanh. | |
| 26 | ジェットコースター | Trò chơi tàu lượn 💡 Mẹo nhớTừ [ ジェットコースター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trò chơi tàu lượn. | |
| 27 | 興奮気味 | こうふんぎみ | Hào hứng, phấn khích, hứng thú 💡 Mẹo nhớTừ [ 興奮気味 ] (こうふんぎみ) mang ý nghĩa: Hào hứng, phấn khích, hứng thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 監督 | かんとく | Đạo diễn, huấn luyện viên, người quản đốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 監督 ] (かんとく) mang ý nghĩa: Đạo diễn, huấn luyện viên, người quản đốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 新作 | しんさく | Tác phẩm mới 💡 Mẹo nhớTừ [ 新作 ] (しんさく) mang ý nghĩa: Tác phẩm mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | ロケ | Vị trí bấm máy, địa điểm quay phim, quay ngoại cảnh phim 💡 Mẹo nhớTừ [ ロケ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vị trí bấm máy, địa điểm quay phim, quay ngoại cảnh phim. | |
| 31 | ~商事 | ~しょうじ | Công ty thương mại ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~商事 ] (~しょうじ) mang ý nghĩa: Công ty thương mại ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 商事会社の名前 | しょうじがいしゃのなまえ | Tên công ty thương mại 💡 Mẹo nhớTừ [ 商事会社の名前 ] (しょうじがいしゃのなまえ) mang ý nghĩa: Tên công ty thương mại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 負担 | ふたん | Gánh nặng, phụ trách 💡 Mẹo nhớTừ [ 負担 ] (ふたん) mang ý nghĩa: Gánh nặng, phụ trách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 家計 | かけい | Tài chính, ngân sách gia đình, gia cảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 家計 ] (かけい) mang ý nghĩa: Tài chính, ngân sách gia đình, gia cảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | のしかかる | Cân 💡 Mẹo nhớTừ [ のしかかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cân. | |
| 36 | 組織(する) | そしき(する) | Tổ chức 💡 Mẹo nhớTừ [ 組織(する) ] (そしき(する)) mang ý nghĩa: Tổ chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | ねぶた祭 | ねぶたまつり | Lễ hội Nebuta 💡 Mẹo nhớTừ [ ねぶた祭 ] (ねぶたまつり) mang ý nghĩa: Lễ hội Nebuta. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 東北 | とうほく | Tohoku (vùng Đông Bắc Nhật Bản) 💡 Mẹo nhớTừ [ 東北 ] (とうほく) mang ý nghĩa: Tohoku (vùng Đông Bắc Nhật Bản). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 海水浴場 | かいすいよくじょう | Bãi tắm biển 💡 Mẹo nhớTừ [ 海水浴場 ] (かいすいよくじょう) mang ý nghĩa: Bãi tắm biển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 物件 | ぶっけん | Tài sản (bất động sản) 💡 Mẹo nhớTừ [ 物件 ] (ぶっけん) mang ý nghĩa: Tài sản (bất động sản). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 入居 | にゅうきょ | Nhập cư, chuyển đến nơi ở mới 💡 Mẹo nhớTừ [ 入居 ] (にゅうきょ) mang ý nghĩa: Nhập cư, chuyển đến nơi ở mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 殺到(する) | さっとう(する) | Cao điểm, chen lấn 💡 Mẹo nhớTừ [ 殺到(する) ] (さっとう(する)) mang ý nghĩa: Cao điểm, chen lấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 遺伝学 | いでんがく | Di truyền học 💡 Mẹo nhớTừ [ 遺伝学 ] (いでんがく) mang ý nghĩa: Di truyền học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | ダ・ビンチ | Da Vinci (nghệ sỹ người ý) 💡 Mẹo nhớTừ [ ダ・ビンチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Da Vinci (nghệ sỹ người ý). | |
| 45 | モナリザ | Mona Lisa: Một tác phẩm của Leonardo Da Vinci 💡 Mẹo nhớTừ [ モナリザ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mona Lisa: Một tác phẩm của Leonardo Da Vinci. | |
| 46 | 辞意 | じい | Từ chức 💡 Mẹo nhớTừ [ 辞意 ] (じい) mang ý nghĩa: Từ chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 表明(する) | ひょうめい(する) | Công bố 💡 Mẹo nhớTừ [ 表明(する) ] (ひょうめい(する)) mang ý nghĩa: Công bố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 一斉に | いっせいに | Đồng loạt 💡 Mẹo nhớTừ [ 一斉に ] (いっせいに) mang ý nghĩa: Đồng loạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 寛容な | かんような | Khoan dung 💡 Mẹo nhớTừ [ 寛容な ] (かんような) mang ý nghĩa: Khoan dung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 独特 | どくとく | Nét đặc sắc riêng của từng vùng, từ nơi, từng sản phẩm, từng người 💡 Mẹo nhớTừ [ 独特 ] (どくとく) mang ý nghĩa: Nét đặc sắc riêng của từng vùng, từ nơi, từng sản phẩm, từng người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 聖火リレー | せいかリレー | Rước đuốc Olimpic 💡 Mẹo nhớTừ [ 聖火リレー ] (せいかリレー) mang ý nghĩa: Rước đuốc Olimpic. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 控える | ひかえる | Chế ngự, kiềm chế, giữ gìn, chờ đợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 控える ] (ひかえる) mang ý nghĩa: Chế ngự, kiềm chế, giữ gìn, chờ đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 普段 | ふだん | Bính thường, thông thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 普段 ] (ふだん) mang ý nghĩa: Bính thường, thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 評価 | ひょうか | Đánh giá 💡 Mẹo nhớTừ [ 評価 ] (ひょうか) mang ý nghĩa: Đánh giá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | ~に打ち込む | ~にうちこむ | Chú tâm, dốc hết tâm sức và tinh thần vào ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に打ち込む ] (~にうちこむ) mang ý nghĩa: Chú tâm, dốc hết tâm sức và tinh thần vào ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | サミット | Hội nghị 💡 Mẹo nhớTừ [ サミット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hội nghị. | |
| 57 | 姿 | すがた | Hình ảnh, dáng vóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 姿 ] (すがた) mang ý nghĩa: Hình ảnh, dáng vóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 配慮(する) | はいりょ(する) | Suy tư, lo lắng, e ngại, dè chừng 💡 Mẹo nhớTừ [ 配慮(する) ] (はいりょ(する)) mang ý nghĩa: Suy tư, lo lắng, e ngại, dè chừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 従来 | じゅうらい | Từ xưa đến nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 従来 ] (じゅうらい) mang ý nghĩa: Từ xưa đến nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | キャプテン | Đội trưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ キャプテン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đội trưởng. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.