Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 1

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 1



Tổng hợp Từ vựng n1 part 1

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1祭典さいてん Lễ hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 祭典 ] (さいてん) mang ý nghĩa: Lễ hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2~周年しゅうねん Kỷ niệm ~ năm (thành lập)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~周年 ] (しゅうねん) mang ý nghĩa: Kỷ niệm ~ năm (thành lập). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3開幕かいまく Khai mạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 開幕 ] (かいまく) mang ý nghĩa: Khai mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4ミュンヘン Munich - thành phố của Đức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ミュンヘン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Munich - thành phố của Đức.
5たる Thùng rượu gỗ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 樽 ] (たる) mang ý nghĩa: Thùng rượu gỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6東京ドームとうきょうドーム Tokyo Dome (Sử dụng làm sân thi đấu bóng chày hoặc sự kiện ca nhạc lớn)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 東京ドーム ] (とうきょうドーム) mang ý nghĩa: Tokyo Dome (Sử dụng làm sân thi đấu bóng chày hoặc sự kiện ca nhạc lớn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7敷地しきち Nền đất, mặt bằng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 敷地 ] (しきち) mang ý nghĩa: Nền đất, mặt bằng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8繰り広げるくりひろげる Mở ra, trải ra, cảm giác hồi hộp, háo hức khi xem trận đấu thể thao hấp dẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 繰り広げる ] (くりひろげる) mang ý nghĩa: Mở ra, trải ra, cảm giác hồi hộp, háo hức khi xem trận đấu thể thao hấp dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9本場ほんば Vùng sản xuất chính, nguồn gốc, chính cống, thực sự, thật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本場 ] (ほんば) mang ý nghĩa: Vùng sản xuất chính, nguồn gốc, chính cống, thực sự, thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10各国かっこく Mỗi nước, mỗi quốc gia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 各国 ] (かっこく) mang ý nghĩa: Mỗi nước, mỗi quốc gia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11訪れるおとずれる Thăm, viếng thăm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 訪れる ] (おとずれる) mang ý nghĩa: Thăm, viếng thăm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12節目ふしめ Thời điểm quan trọng, cột mốc, bước ngoặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 節目 ] (ふしめ) mang ý nghĩa: Thời điểm quan trọng, cột mốc, bước ngoặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13再現(する)さいげん(する) Tái hiện, dựng lại, tái sản xuất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再現(する) ] (さいげん(する)) mang ý nghĩa: Tái hiện, dựng lại, tái sản xuất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14設置(する)せっち(する) Cài đặt, lắp đặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 設置(する) ] (せっち(する)) mang ý nghĩa: Cài đặt, lắp đặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15漂うただよう Trôi, nổi, dạt dào, lộ ra, bồng bềnh, phảng phất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 漂う ] (ただよう) mang ý nghĩa: Trôi, nổi, dạt dào, lộ ra, bồng bềnh, phảng phất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16連日れんじつ Hàng ngày, ngày lại ngày, mỗi ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 連日 ] (れんじつ) mang ý nghĩa: Hàng ngày, ngày lại ngày, mỗi ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17バイエルン地方バイエルンちほう Bavaria
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バイエルン地方 ] (バイエルンちほう) mang ý nghĩa: Bavaria. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18競馬けいば Đua ngựa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 競馬 ] (けいば) mang ý nghĩa: Đua ngựa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19開催(する)かいさい(する) Tổ chức, đăng cai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 開催(する) ] (かいさい(する)) mang ý nghĩa: Tổ chức, đăng cai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20集客しゅうきゃく Thu hút khách hàng, tập trung khách hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 集客 ] (しゅうきゃく) mang ý nghĩa: Thu hút khách hàng, tập trung khách hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21見込むみこむ Dự báo, dự tính, triển vọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見込む ] (みこむ) mang ý nghĩa: Dự báo, dự tính, triển vọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22メイン Chính, chủ yếu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ メイン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chính, chủ yếu.
23ノンアルコール飲料ノンアルコールいんりょう Đồ uống không cồn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ノンアルコール飲料 ] (ノンアルコールいんりょう) mang ý nghĩa: Đồ uống không cồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24バー Quán Bar
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quán Bar.
25メリーゴーラウンド Trò chơi ngựa gỗ chạy vòng quanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ メリーゴーラウンド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trò chơi ngựa gỗ chạy vòng quanh.
26ジェットコースター Trò chơi tàu lượn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ジェットコースター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trò chơi tàu lượn.
27 興奮気味こうふんぎみ Hào hứng, phấn khích, hứng thú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 興奮気味 ] (こうふんぎみ) mang ý nghĩa: Hào hứng, phấn khích, hứng thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28監督かんとく Đạo diễn, huấn luyện viên, người quản đốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 監督 ] (かんとく) mang ý nghĩa: Đạo diễn, huấn luyện viên, người quản đốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29新作しんさく Tác phẩm mới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新作 ] (しんさく) mang ý nghĩa: Tác phẩm mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30ロケ Vị trí bấm máy, địa điểm quay phim, quay ngoại cảnh phim
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ロケ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vị trí bấm máy, địa điểm quay phim, quay ngoại cảnh phim.
31~商事~しょうじ Công ty thương mại ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~商事 ] (~しょうじ) mang ý nghĩa: Công ty thương mại ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32商事会社の名前しょうじがいしゃのなまえ Tên công ty thương mại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 商事会社の名前 ] (しょうじがいしゃのなまえ) mang ý nghĩa: Tên công ty thương mại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33負担ふたん Gánh nặng, phụ trách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 負担 ] (ふたん) mang ý nghĩa: Gánh nặng, phụ trách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34家計かけい Tài chính, ngân sách gia đình, gia cảnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家計 ] (かけい) mang ý nghĩa: Tài chính, ngân sách gia đình, gia cảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35のしかかる Cân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ のしかかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cân.
36組織(する)そしき(する) Tổ chức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 組織(する) ] (そしき(する)) mang ý nghĩa: Tổ chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37ねぶた祭ねぶたまつり Lễ hội Nebuta
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ねぶた祭 ] (ねぶたまつり) mang ý nghĩa: Lễ hội Nebuta. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38東北とうほく Tohoku (vùng Đông Bắc Nhật Bản)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 東北 ] (とうほく) mang ý nghĩa: Tohoku (vùng Đông Bắc Nhật Bản). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39海水浴場かいすいよくじょう Bãi tắm biển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 海水浴場 ] (かいすいよくじょう) mang ý nghĩa: Bãi tắm biển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40物件ぶっけん Tài sản (bất động sản)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物件 ] (ぶっけん) mang ý nghĩa: Tài sản (bất động sản). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41入居にゅうきょ Nhập cư, chuyển đến nơi ở mới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入居 ] (にゅうきょ) mang ý nghĩa: Nhập cư, chuyển đến nơi ở mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42殺到(する)さっとう(する) Cao điểm, chen lấn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 殺到(する) ] (さっとう(する)) mang ý nghĩa: Cao điểm, chen lấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43遺伝学いでんがく Di truyền học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遺伝学 ] (いでんがく) mang ý nghĩa: Di truyền học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44ダ・ビンチ Da Vinci (nghệ sỹ người ý)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ダ・ビンチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Da Vinci (nghệ sỹ người ý).
45モナリザ Mona Lisa: Một tác phẩm của Leonardo Da Vinci
💡 Mẹo nhớ
Từ [ モナリザ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mona Lisa: Một tác phẩm của Leonardo Da Vinci.
46辞意じい Từ chức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 辞意 ] (じい) mang ý nghĩa: Từ chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47表明(する)ひょうめい(する) Công bố
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 表明(する) ] (ひょうめい(する)) mang ý nghĩa: Công bố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48一斉にいっせいに Đồng loạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一斉に ] (いっせいに) mang ý nghĩa: Đồng loạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49寛容なかんような Khoan dung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寛容な ] (かんような) mang ý nghĩa: Khoan dung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50独特どくとく Nét đặc sắc riêng của từng vùng, từ nơi, từng sản phẩm, từng người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 独特 ] (どくとく) mang ý nghĩa: Nét đặc sắc riêng của từng vùng, từ nơi, từng sản phẩm, từng người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51聖火リレーせいかリレー Rước đuốc Olimpic
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 聖火リレー ] (せいかリレー) mang ý nghĩa: Rước đuốc Olimpic. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52控えるひかえる Chế ngự, kiềm chế, giữ gìn, chờ đợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 控える ] (ひかえる) mang ý nghĩa: Chế ngự, kiềm chế, giữ gìn, chờ đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53普段ふだん Bính thường, thông thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 普段 ] (ふだん) mang ý nghĩa: Bính thường, thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54評価ひょうか Đánh giá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 評価 ] (ひょうか) mang ý nghĩa: Đánh giá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55~に打ち込む~にうちこむ Chú tâm, dốc hết tâm sức và tinh thần vào ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に打ち込む ] (~にうちこむ) mang ý nghĩa: Chú tâm, dốc hết tâm sức và tinh thần vào ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56サミット Hội nghị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サミット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hội nghị.
57姿すがた Hình ảnh, dáng vóc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 姿 ] (すがた) mang ý nghĩa: Hình ảnh, dáng vóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58配慮(する)はいりょ(する) Suy tư, lo lắng, e ngại, dè chừng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 配慮(する) ] (はいりょ(する)) mang ý nghĩa: Suy tư, lo lắng, e ngại, dè chừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59従来じゅうらい Từ xưa đến nay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 従来 ] (じゅうらい) mang ý nghĩa: Từ xưa đến nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60キャプテン Đội trưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キャプテン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đội trưởng.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây