Từ vựng tiếng Nhật N1 part 8
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 8
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 開講(する) | かいこう(する) | Khai giảng 💡 Mẹo nhớTừ [ 開講(する) ] (かいこう(する)) mang ý nghĩa: Khai giảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | ボーナス | Tiền thưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ ボーナス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tiền thưởng. | |
| 3 | 額 | がく | Tổng số tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 額 ] (がく) mang ý nghĩa: Tổng số tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 受給者 | じゅきゅうしゃ | Người thụ hưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 受給者 ] (じゅきゅうしゃ) mang ý nghĩa: Người thụ hưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | キャンセル(する) | Hủy 💡 Mẹo nhớTừ [ キャンセル(する) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hủy. | |
| 6 | 了承(する) | りょうしょう(する) | Công nhận, thừa nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 了承(する) ] (りょうしょう(する)) mang ý nghĩa: Công nhận, thừa nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 履歴書 | りれきしょ | Lý lịch xin việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 履歴書 ] (りれきしょ) mang ý nghĩa: Lý lịch xin việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 応募 | おうぼ | Ứng tuyển 💡 Mẹo nhớTừ [ 応募 ] (おうぼ) mang ý nghĩa: Ứng tuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 返却(する) | へんきゃく(する) | Trả lại, hoàn trả 💡 Mẹo nhớTừ [ 返却(する) ] (へんきゃく(する)) mang ý nghĩa: Trả lại, hoàn trả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 保険 | ほけん | Bảo hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 保険 ] (ほけん) mang ý nghĩa: Bảo hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 国籍 | こくせき | Quốc tịch 💡 Mẹo nhớTừ [ 国籍 ] (こくせき) mang ý nghĩa: Quốc tịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 加入 | かにゅう | Gia nhập 💡 Mẹo nhớTừ [ 加入 ] (かにゅう) mang ý nghĩa: Gia nhập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 義務付ける | ぎむづける | Giao nghĩa vụ, yêu cầu bắt buộc 💡 Mẹo nhớTừ [ 義務付ける ] (ぎむづける) mang ý nghĩa: Giao nghĩa vụ, yêu cầu bắt buộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 健闘(する) | けんとう(する) | Hăng hái chiến đấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 健闘(する) ] (けんとう(する)) mang ý nghĩa: Hăng hái chiến đấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | プロ | Chuyên nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ プロ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chuyên nghiệp. | |
| 16 | 時給 | じきゅう | Lương giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 時給 ] (じきゅう) mang ý nghĩa: Lương giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | テント | Lều 💡 Mẹo nhớTừ [ テント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lều. | |
| 18 | 快適 | かいてき | Dễ chịu, sảng khoái 💡 Mẹo nhớTừ [ 快適 ] (かいてき) mang ý nghĩa: Dễ chịu, sảng khoái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | リハビリ | Vật lý trị liệu 💡 Mẹo nhớTừ [ リハビリ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vật lý trị liệu. | |
| 20 | 金メダル | きんメダル | Huy chương vàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 金メダル ] (きんメダル) mang ý nghĩa: Huy chương vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 銅メダル | どうメダル | Huy chương đồng 💡 Mẹo nhớTừ [ 銅メダル ] (どうメダル) mang ý nghĩa: Huy chương đồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | ~に至る | ~にいたる | Dẫn đến ~, đến độ ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に至る ] (~にいたる) mang ý nghĩa: Dẫn đến ~, đến độ ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 法に触れる | ほうにふれる | Chạm đến/vi phạm pháp luật 💡 Mẹo nhớTừ [ 法に触れる ] (ほうにふれる) mang ý nghĩa: Chạm đến/vi phạm pháp luật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 信用 | しんよう | Tín dụng, sự tin tưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 信用 ] (しんよう) mang ý nghĩa: Tín dụng, sự tin tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 失う | うしなう | Mất 💡 Mẹo nhớTừ [ 失う ] (うしなう) mang ý nghĩa: Mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 法律 | ほうりつ | Luật pháp 💡 Mẹo nhớTừ [ 法律 ] (ほうりつ) mang ý nghĩa: Luật pháp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 濃厚な | のうこうな | Đậm đà 💡 Mẹo nhớTừ [ 濃厚な ] (のうこうな) mang ý nghĩa: Đậm đà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 麺 | めん | Mỳ 💡 Mẹo nhớTừ [ 麺 ] (めん) mang ý nghĩa: Mỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 魅力 | みりょく | Hấp dẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 魅力 ] (みりょく) mang ý nghĩa: Hấp dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | アルコール | Rượu 💡 Mẹo nhớTừ [ アルコール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rượu. | |
| 31 | ソフトドリンク | Các loại nước ngọt 💡 Mẹo nhớTừ [ ソフトドリンク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Các loại nước ngọt. | |
| 32 | 柄 | がら | Mẫu, mô hình 💡 Mẹo nhớTừ [ 柄 ] (がら) mang ý nghĩa: Mẫu, mô hình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | センス | Có thẩm mỹ 💡 Mẹo nhớTừ [ センス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Có thẩm mỹ. | |
| 34 | 役者 | やくしゃ | Diễn viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 役者 ] (やくしゃ) mang ý nghĩa: Diễn viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 浮世絵 | うきよえ | Tranh khắc gỗ thình hành thời edo 💡 Mẹo nhớTừ [ 浮世絵 ] (うきよえ) mang ý nghĩa: Tranh khắc gỗ thình hành thời edo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 今日 | こんにち | Hôm nay, ngày nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 今日 ] (こんにち) mang ý nghĩa: Hôm nay, ngày nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | アイドル | Thần tượng 💡 Mẹo nhớTừ [ アイドル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thần tượng. | |
| 38 | 高速道路 | こうそくどうろ | Đường cao tốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 高速道路 ] (こうそくどうろ) mang ý nghĩa: Đường cao tốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | サービスエリア | Trạm dừng chân 💡 Mẹo nhớTừ [ サービスエリア ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trạm dừng chân. | |
| 40 | テーマパーク | Công viên theo chủ đề 💡 Mẹo nhớTừ [ テーマパーク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Công viên theo chủ đề. | |
| 41 | ハンバーグ | Thịt băm viên 💡 Mẹo nhớTừ [ ハンバーグ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thịt băm viên. | |
| 42 | 陰の~ | かげの~ | Là nhân tố rất quan trọng đứng ủng hộ từ phía sau 💡 Mẹo nhớTừ [ 陰の~ ] (かげの~) mang ý nghĩa: Là nhân tố rất quan trọng đứng ủng hộ từ phía sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 決定事項 | けっていじこう | Các quyết định 💡 Mẹo nhớTừ [ 決定事項 ] (けっていじこう) mang ý nghĩa: Các quyết định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | ストレッチ | Động tác duỗi thẳng chân tay 💡 Mẹo nhớTừ [ ストレッチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Động tác duỗi thẳng chân tay. | |
| 45 | ウォーキング | Đi bộ 💡 Mẹo nhớTừ [ ウォーキング ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đi bộ. | |
| 46 | マラソン | Chạy đường dài 💡 Mẹo nhớTừ [ マラソン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chạy đường dài. | |
| 47 | ボクシング | Đấm bốc 💡 Mẹo nhớTừ [ ボクシング ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đấm bốc. | |
| 48 | 某~ | ぼうし | Một số, một vài~ 💡 Mẹo nhớTừ [ 某~ ] (ぼうし) mang ý nghĩa: Một số, một vài~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 社会面 | しゃかいめん | Về mặt xã hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 社会面 ] (しゃかいめん) mang ý nghĩa: Về mặt xã hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 見出し | みだし | Tiêu đề, tít báo 💡 Mẹo nhớTừ [ 見出し ] (みだし) mang ý nghĩa: Tiêu đề, tít báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | けいび | けいび | An ninh, bảo vệ 💡 Mẹo nhớTừ [ けいび ] (けいび) mang ý nghĩa: An ninh, bảo vệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 奪う | うばう | Đoạt cướp 💡 Mẹo nhớTừ [ 奪う ] (うばう) mang ý nghĩa: Đoạt cướp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 宿直 | しゅくちょく | Ca đêm, trực đêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 宿直 ] (しゅくちょく) mang ý nghĩa: Ca đêm, trực đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 居眠り | いねむり | Ngủ gật 💡 Mẹo nhớTừ [ 居眠り ] (いねむり) mang ý nghĩa: Ngủ gật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 警察署 | けいさつしょ | Sở cảnh sát 💡 Mẹo nhớTừ [ 警察署 ] (けいさつしょ) mang ý nghĩa: Sở cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 取調室 | とりしらべしつ | Phòng thẩm vấn 💡 Mẹo nhớTừ [ 取調室 ] (とりしらべしつ) mang ý nghĩa: Phòng thẩm vấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 間が抜けている | まがぬけている | Ngu ngu, ngơ ngơ 💡 Mẹo nhớTừ [ 間が抜けている ] (まがぬけている) mang ý nghĩa: Ngu ngu, ngơ ngơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 記憶 | きおく | Ký ức, trí nhớ 💡 Mẹo nhớTừ [ 記憶 ] (きおく) mang ý nghĩa: Ký ức, trí nhớ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 言い訳 | いいわけ | Biện hộ, phân trần 💡 Mẹo nhớTừ [ 言い訳 ] (いいわけ) mang ý nghĩa: Biện hộ, phân trần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 納得(する) | なっとく | Chấp nhận, lý giải được 💡 Mẹo nhớTừ [ 納得(する) ] (なっとく) mang ý nghĩa: Chấp nhận, lý giải được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 自覚 | じかく | Tự giác 💡 Mẹo nhớTừ [ 自覚 ] (じかく) mang ý nghĩa: Tự giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 監視 | かんし | Giám sát, theo dõi 💡 Mẹo nhớTừ [ 監視 ] (かんし) mang ý nghĩa: Giám sát, theo dõi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | くぐり抜ける | くぐりぬける | Vượt qua, lẫn tránh, trốn tránh 💡 Mẹo nhớTừ [ くぐり抜ける ] (くぐりぬける) mang ý nghĩa: Vượt qua, lẫn tránh, trốn tránh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 被害者 | ひがいしゃ | Người bị hại 💡 Mẹo nhớTừ [ 被害者 ] (ひがいしゃ) mang ý nghĩa: Người bị hại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 酷 | こく | Tàn nhẫn, tàn khốc, tàn bạo 💡 Mẹo nhớTừ [ 酷 ] (こく) mang ý nghĩa: Tàn nhẫn, tàn khốc, tàn bạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 業種 | ぎょうしゅ | Các loại ngành công nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 業種 ] (ぎょうしゅ) mang ý nghĩa: Các loại ngành công nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | マスコミ | Truyền thông đại chúng 💡 Mẹo nhớTừ [ マスコミ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Truyền thông đại chúng. | |
| 68 | 騒ぐ | さわぐ | Làm ồn ào 💡 Mẹo nhớTừ [ 騒ぐ ] (さわぐ) mang ý nghĩa: Làm ồn ào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 覚悟(する) | かくご(する) | Giác ngộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 覚悟(する) ] (かくご(する)) mang ý nghĩa: Giác ngộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.