Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 8

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 8



Tổng hợp Từ vựng N1 part 8

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1開講(する)かいこう(する) Khai giảng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 開講(する) ] (かいこう(する)) mang ý nghĩa: Khai giảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2ボーナス Tiền thưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボーナス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tiền thưởng.
3がく Tổng số tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 額 ] (がく) mang ý nghĩa: Tổng số tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4受給者じゅきゅうしゃ Người thụ hưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受給者 ] (じゅきゅうしゃ) mang ý nghĩa: Người thụ hưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5キャンセル(する) Hủy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キャンセル(する) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hủy.
6了承(する)りょうしょう(する) Công nhận, thừa nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 了承(する) ] (りょうしょう(する)) mang ý nghĩa: Công nhận, thừa nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7履歴書りれきしょ Lý lịch xin việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 履歴書 ] (りれきしょ) mang ý nghĩa: Lý lịch xin việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8応募おうぼ Ứng tuyển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 応募 ] (おうぼ) mang ý nghĩa: Ứng tuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9返却(する)へんきゃく(する) Trả lại, hoàn trả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 返却(する) ] (へんきゃく(する)) mang ý nghĩa: Trả lại, hoàn trả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10保険ほけん Bảo hiểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 保険 ] (ほけん) mang ý nghĩa: Bảo hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11国籍こくせき Quốc tịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 国籍 ] (こくせき) mang ý nghĩa: Quốc tịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12加入かにゅう Gia nhập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 加入 ] (かにゅう) mang ý nghĩa: Gia nhập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13義務付けるぎむづける Giao nghĩa vụ, yêu cầu bắt buộc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 義務付ける ] (ぎむづける) mang ý nghĩa: Giao nghĩa vụ, yêu cầu bắt buộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14健闘(する)けんとう(する) Hăng hái chiến đấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 健闘(する) ] (けんとう(する)) mang ý nghĩa: Hăng hái chiến đấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15プロ Chuyên nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ プロ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chuyên nghiệp.
16時給じきゅう Lương giờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時給 ] (じきゅう) mang ý nghĩa: Lương giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17テント Lều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lều.
18快適かいてき Dễ chịu, sảng khoái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 快適 ] (かいてき) mang ý nghĩa: Dễ chịu, sảng khoái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19リハビリ Vật lý trị liệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ リハビリ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vật lý trị liệu.
20金メダルきんメダル Huy chương vàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 金メダル ] (きんメダル) mang ý nghĩa: Huy chương vàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21銅メダルどうメダル Huy chương đồng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 銅メダル ] (どうメダル) mang ý nghĩa: Huy chương đồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22~に至る~にいたる Dẫn đến ~, đến độ ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に至る ] (~にいたる) mang ý nghĩa: Dẫn đến ~, đến độ ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23法に触れるほうにふれる Chạm đến/vi phạm pháp luật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 法に触れる ] (ほうにふれる) mang ý nghĩa: Chạm đến/vi phạm pháp luật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24信用しんよう Tín dụng, sự tin tưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 信用 ] (しんよう) mang ý nghĩa: Tín dụng, sự tin tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25失ううしなう Mất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 失う ] (うしなう) mang ý nghĩa: Mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26法律ほうりつ Luật pháp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 法律 ] (ほうりつ) mang ý nghĩa: Luật pháp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27濃厚なのうこうな Đậm đà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 濃厚な ] (のうこうな) mang ý nghĩa: Đậm đà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28めん Mỳ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 麺 ] (めん) mang ý nghĩa: Mỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29魅力みりょく Hấp dẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 魅力 ] (みりょく) mang ý nghĩa: Hấp dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30アルコール Rượu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アルコール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rượu.
31ソフトドリンク Các loại nước ngọt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ソフトドリンク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Các loại nước ngọt.
32がら Mẫu, mô hình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 柄 ] (がら) mang ý nghĩa: Mẫu, mô hình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33センス Có thẩm mỹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ センス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Có thẩm mỹ.
34役者やくしゃ Diễn viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 役者 ] (やくしゃ) mang ý nghĩa: Diễn viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35浮世絵うきよえ Tranh khắc gỗ thình hành thời edo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 浮世絵 ] (うきよえ) mang ý nghĩa: Tranh khắc gỗ thình hành thời edo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36今日こんにち Hôm nay, ngày nay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今日 ] (こんにち) mang ý nghĩa: Hôm nay, ngày nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37アイドル Thần tượng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アイドル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thần tượng.
38高速道路こうそくどうろ Đường cao tốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高速道路 ] (こうそくどうろ) mang ý nghĩa: Đường cao tốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39サービスエリア Trạm dừng chân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サービスエリア ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trạm dừng chân.
40テーマパーク Công viên theo chủ đề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テーマパーク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Công viên theo chủ đề.
41ハンバーグ Thịt băm viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ハンバーグ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thịt băm viên.
42陰の~かげの~ Là nhân tố rất quan trọng đứng ủng hộ từ phía sau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 陰の~ ] (かげの~) mang ý nghĩa: Là nhân tố rất quan trọng đứng ủng hộ từ phía sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43決定事項けっていじこう Các quyết định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 決定事項 ] (けっていじこう) mang ý nghĩa: Các quyết định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44ストレッチ Động tác duỗi thẳng chân tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ストレッチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Động tác duỗi thẳng chân tay.
45ウォーキング Đi bộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ウォーキング ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đi bộ.
46マラソン Chạy đường dài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ マラソン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chạy đường dài.
47ボクシング Đấm bốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボクシング ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đấm bốc.
48某~ぼうし Một số, một vài~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 某~ ] (ぼうし) mang ý nghĩa: Một số, một vài~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49社会面しゃかいめん Về mặt xã hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 社会面 ] (しゃかいめん) mang ý nghĩa: Về mặt xã hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50見出しみだし Tiêu đề, tít báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見出し ] (みだし) mang ý nghĩa: Tiêu đề, tít báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51けいびけいび An ninh, bảo vệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ けいび ] (けいび) mang ý nghĩa: An ninh, bảo vệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52奪ううばう Đoạt cướp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 奪う ] (うばう) mang ý nghĩa: Đoạt cướp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53宿直しゅくちょく Ca đêm, trực đêm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 宿直 ] (しゅくちょく) mang ý nghĩa: Ca đêm, trực đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54居眠りいねむり Ngủ gật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 居眠り ] (いねむり) mang ý nghĩa: Ngủ gật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55警察署けいさつしょ Sở cảnh sát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 警察署 ] (けいさつしょ) mang ý nghĩa: Sở cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56取調室とりしらべしつ Phòng thẩm vấn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 取調室 ] (とりしらべしつ) mang ý nghĩa: Phòng thẩm vấn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57間が抜けているまがぬけている Ngu ngu, ngơ ngơ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 間が抜けている ] (まがぬけている) mang ý nghĩa: Ngu ngu, ngơ ngơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58記憶きおく Ký ức, trí nhớ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 記憶 ] (きおく) mang ý nghĩa: Ký ức, trí nhớ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59言い訳いいわけ Biện hộ, phân trần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 言い訳 ] (いいわけ) mang ý nghĩa: Biện hộ, phân trần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60納得(する)なっとく Chấp nhận, lý giải được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 納得(する) ] (なっとく) mang ý nghĩa: Chấp nhận, lý giải được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61自覚じかく Tự giác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自覚 ] (じかく) mang ý nghĩa: Tự giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62監視かんし Giám sát, theo dõi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 監視 ] (かんし) mang ý nghĩa: Giám sát, theo dõi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63くぐり抜けるくぐりぬける Vượt qua, lẫn tránh, trốn tránh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くぐり抜ける ] (くぐりぬける) mang ý nghĩa: Vượt qua, lẫn tránh, trốn tránh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64被害者ひがいしゃ Người bị hại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 被害者 ] (ひがいしゃ) mang ý nghĩa: Người bị hại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65こく Tàn nhẫn, tàn khốc, tàn bạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 酷 ] (こく) mang ý nghĩa: Tàn nhẫn, tàn khốc, tàn bạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66業種ぎょうしゅ Các loại ngành công nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 業種 ] (ぎょうしゅ) mang ý nghĩa: Các loại ngành công nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67マスコミ Truyền thông đại chúng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ マスコミ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Truyền thông đại chúng.
68騒ぐさわぐ Làm ồn ào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 騒ぐ ] (さわぐ) mang ý nghĩa: Làm ồn ào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69覚悟(する)かくご(する) Giác ngộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 覚悟(する) ] (かくご(する)) mang ý nghĩa: Giác ngộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây