Từ vựng tiếng Nhật N1 part 13
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 13
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 不祥事 | ふしょうじ | Vụ bê bối, tai tiếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 不祥事 ] (ふしょうじ) mang ý nghĩa: Vụ bê bối, tai tiếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 本日 | ほんじつ | Hôm nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 本日 ] (ほんじつ) mang ý nghĩa: Hôm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 誠に | まことに | Rất, thành thất 💡 Mẹo nhớTừ [ 誠に ] (まことに) mang ý nghĩa: Rất, thành thất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 激励 | げきれい | Khuyến khích 💡 Mẹo nhớTừ [ 激励 ] (げきれい) mang ý nghĩa: Khuyến khích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 感激 | かんげき | Cảm kích 💡 Mẹo nhớTừ [ 感激 ] (かんげき) mang ý nghĩa: Cảm kích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 研修 | けんしゅう | Đào tạo, huấn luyện 💡 Mẹo nhớTừ [ 研修 ] (けんしゅう) mang ý nghĩa: Đào tạo, huấn luyện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | ~の念:~の気持ち・思い | ~のねん:~のきもち・おもい | Cảm nghĩ/suy nghĩ về ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~の念:~の気持ち・思い ] (~のねん:~のきもち・おもい) mang ý nghĩa: Cảm nghĩ/suy nghĩ về ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 誠実な | せいじつな | Thành thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 誠実な ] (せいじつな) mang ý nghĩa: Thành thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 合同 | ごうどう | Kết hợp, cùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 合同 ] (ごうどう) mang ý nghĩa: Kết hợp, cùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | プロジェクト | Dự án 💡 Mẹo nhớTừ [ プロジェクト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dự án. | |
| 11 | 節電 | せつでん | Tiết kiệm điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 節電 ] (せつでん) mang ý nghĩa: Tiết kiệm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 設定(する) | せってい(する) | Thành lập, thiết lập 💡 Mẹo nhớTừ [ 設定(する) ] (せってい(する)) mang ý nghĩa: Thành lập, thiết lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | お詫び | おわび | Xin lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ お詫び ] (おわび) mang ý nghĩa: Xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 本来 | ほんらい | Trước nay, thông thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 本来 ] (ほんらい) mang ý nghĩa: Trước nay, thông thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 恐縮 | きょうしゅく | Xin lỗi, không dám, Xin hãy bỏ qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 恐縮 ] (きょうしゅく) mang ý nghĩa: Xin lỗi, không dám, Xin hãy bỏ qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 足元 | あしもと | Dưới chân, bước đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 足元 ] (あしもと) mang ý nghĩa: Dưới chân, bước đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 多忙 | たぼう | Rất bận rộn 💡 Mẹo nhớTừ [ 多忙 ] (たぼう) mang ý nghĩa: Rất bận rộn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | (時間を)割く | (じかんを)さく | Dành thời gian/thời giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ (時間を)割く ] ((じかんを)さく) mang ý nghĩa: Dành thời gian/thời giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 至急 | しきゅう | Khẩn cấp, gấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 至急 ] (しきゅう) mang ý nghĩa: Khẩn cấp, gấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 権威 | けんい | Quyền uy 💡 Mẹo nhớTừ [ 権威 ] (けんい) mang ý nghĩa: Quyền uy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 光栄 | こうえい | Vinh quang, vinh dự 💡 Mẹo nhớTừ [ 光栄 ] (こうえい) mang ý nghĩa: Vinh quang, vinh dự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 就任 | しゅうにん | Nhậm chức, đảm nhiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 就任 ] (しゅうにん) mang ý nghĩa: Nhậm chức, đảm nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 席上 | せきじょう | Tại (cuộc họp, buổi tiệc) 💡 Mẹo nhớTừ [ 席上 ] (せきじょう) mang ý nghĩa: Tại (cuộc họp, buổi tiệc). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 赤面 | せきめん | Đỏ mặt, bối rối 💡 Mẹo nhớTừ [ 赤面 ] (せきめん) mang ý nghĩa: Đỏ mặt, bối rối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | かくも | Quả thật là, Rất nhiều 💡 Mẹo nhớTừ [ かくも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quả thật là, Rất nhiều. | |
| 26 | 盛大な | せいだいな | Lớn, vĩ đạt, tráng lệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 盛大な ] (せいだいな) mang ý nghĩa: Lớn, vĩ đạt, tráng lệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 一気飲み | いっきのみ | Uống một hơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 一気飲み ] (いっきのみ) mang ý nghĩa: Uống một hơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | ご愛顧 | ごあいこ | Sự lui tới của khách hàng quen 💡 Mẹo nhớTừ [ ご愛顧 ] (ごあいこ) mang ý nghĩa: Sự lui tới của khách hàng quen. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 命じる | めいじる | Ban hành, bổ nhiệm, ra lệnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 命じる ] (めいじる) mang ý nghĩa: Ban hành, bổ nhiệm, ra lệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 解散(する) | かいさん(する) | Giải tán 💡 Mẹo nhớTừ [ 解散(する) ] (かいさん(する)) mang ý nghĩa: Giải tán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 公演 | こうえん | Công diễn 💡 Mẹo nhớTừ [ 公演 ] (こうえん) mang ý nghĩa: Công diễn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 日程 | にってい | Lịch trình 💡 Mẹo nhớTừ [ 日程 ] (にってい) mang ý nghĩa: Lịch trình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 観覧:見物すること | かんらん:けんぶつすること | Xem, tham quan 💡 Mẹo nhớTừ [ 観覧:見物すること ] (かんらん:けんぶつすること) mang ý nghĩa: Xem, tham quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 何分にも | なにぶんにも | Ở mức nào, dù sao 💡 Mẹo nhớTừ [ 何分にも ] (なにぶんにも) mang ý nghĩa: Ở mức nào, dù sao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 山菜 | さんさい | Rau dại ở núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 山菜 ] (さんさい) mang ý nghĩa: Rau dại ở núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 不在 | ふざい | Không hiện diện, không có mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 不在 ] (ふざい) mang ý nghĩa: Không hiện diện, không có mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 人影 | ひとかげ | Bóng người, linh hồn 💡 Mẹo nhớTừ [ 人影 ] (ひとかげ) mang ý nghĩa: Bóng người, linh hồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | お悔み | おくやみ | Lời chia buồn 💡 Mẹo nhớTừ [ お悔み ] (おくやみ) mang ý nghĩa: Lời chia buồn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 弊社 | へいしゃ | Công ty chúng tôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 弊社 ] (へいしゃ) mang ý nghĩa: Công ty chúng tôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 尽力 | じんりょく | Tận lực, nỗ lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 尽力 ] (じんりょく) mang ý nghĩa: Tận lực, nỗ lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 賜る | たまわる | Trao tặng, tôn vinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 賜る ] (たまわる) mang ý nghĩa: Trao tặng, tôn vinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 念願 | ねんがん | Tâm nguyện 💡 Mẹo nhớTừ [ 念願 ] (ねんがん) mang ý nghĩa: Tâm nguyện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 不況下 | ふきょうか | Suy thoái 💡 Mẹo nhớTừ [ 不況下 ] (ふきょうか) mang ý nghĩa: Suy thoái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 倒産 | とうさん | Phá sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 倒産 ] (とうさん) mang ý nghĩa: Phá sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 同業者 | どうぎょうしゃ | Người kinh doanh cùng ngành nghề 💡 Mẹo nhớTừ [ 同業者 ] (どうぎょうしゃ) mang ý nghĩa: Người kinh doanh cùng ngành nghề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 同情 | どうじょう | Đồng tình, đồng cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 同情 ] (どうじょう) mang ý nghĩa: Đồng tình, đồng cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 経営者 | けいえいしゃ | Người quản lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 経営者 ] (けいえいしゃ) mang ý nghĩa: Người quản lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 発揮(する) | はっき(する) | Phát huy 💡 Mẹo nhớTừ [ 発揮(する) ] (はっき(する)) mang ý nghĩa: Phát huy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | アマチュア | Không chuyên nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ アマチュア ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không chuyên nghiệp. | |
| 50 | 正々堂々と | せいせいどうどうと | Đường đường chính chính 💡 Mẹo nhớTừ [ 正々堂々と ] (せいせいどうどうと) mang ý nghĩa: Đường đường chính chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | ~に値する | ~にあたいする | Để xứng đáng, được xứng đáng 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に値する ] (~にあたいする) mang ý nghĩa: Để xứng đáng, được xứng đáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 資格 | しかく | Tư cách, bằng cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 資格 ] (しかく) mang ý nghĩa: Tư cách, bằng cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 努力の甲斐あって | どりょくのかいあって | Đáng công sức, nhờ vào sự nỗ lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 努力の甲斐あって ] (どりょくのかいあって) mang ý nghĩa: Đáng công sức, nhờ vào sự nỗ lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 看護師 | かんごし | Y tá, điều dưỡng 💡 Mẹo nhớTừ [ 看護師 ] (かんごし) mang ý nghĩa: Y tá, điều dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 監督 | かんとく | Huấn luyện viên, đạo diễn 💡 Mẹo nhớTừ [ 監督 ] (かんとく) mang ý nghĩa: Huấn luyện viên, đạo diễn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | ナショナルチーム | Đội quốc tế 💡 Mẹo nhớTừ [ ナショナルチーム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đội quốc tế. | |
| 57 | 務める | つとめる | Làm việc, tận tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 務める ] (つとめる) mang ý nghĩa: Làm việc, tận tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 事情 | じじょう | Sự tình, hoàn cảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 事情 ] (じじょう) mang ý nghĩa: Sự tình, hoàn cảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 喜ばしい | よろこばしい | Hân hoan, vui vẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 喜ばしい ] (よろこばしい) mang ý nghĩa: Hân hoan, vui vẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 心細い | こころぼそい | Cô đơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 心細い ] (こころぼそい) mang ý nghĩa: Cô đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 頼もしい | たのもしい | Đáng tin, đáng trông cậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 頼もしい ] (たのもしい) mang ý nghĩa: Đáng tin, đáng trông cậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 情けない | なさけない | Thật tệ, quá hổ thẹn 💡 Mẹo nhớTừ [ 情けない ] (なさけない) mang ý nghĩa: Thật tệ, quá hổ thẹn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | お遣い | おつかい | Chạy việc, làm việc vặt 💡 Mẹo nhớTừ [ お遣い ] (おつかい) mang ý nghĩa: Chạy việc, làm việc vặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | カタログ | Catalog 💡 Mẹo nhớTừ [ カタログ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Catalog. | |
| 65 | 奴 | やつ | Thằng: Dùng khi nói về người nào đó một cách khinh thường, hoặc cấp dưới với tình cảm thân thiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 奴 ] (やつ) mang ý nghĩa: Thằng: Dùng khi nói về người nào đó một cách khinh thường, hoặc cấp dưới với tình cảm thân thiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 商談 | しょうだん | Đàm phán thương mại 💡 Mẹo nhớTừ [ 商談 ] (しょうだん) mang ý nghĩa: Đàm phán thương mại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | ぐずぐず(する) | Chần chừ, lưỡng lự 💡 Mẹo nhớTừ [ ぐずぐず(する) ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chần chừ, lưỡng lự. | |
| 68 | ライバル | Đối thủ, người ganh đua 💡 Mẹo nhớTừ [ ライバル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đối thủ, người ganh đua. | |
| 69 | 先方 | せんぽう | Phía bên kia 💡 Mẹo nhớTừ [ 先方 ] (せんぽう) mang ý nghĩa: Phía bên kia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.