| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
| 1 | | レストランでバイトをしています | Đang làm thêm ở nhà hàng |
| 2 | | レストランでアルバイトをしています | Đang làm thêm ở nhà hàng |
| 3 | 工場でパートをしています | こうじょうでパートをしています | Đang làm bán thời gian ở nhà máy |
| 4 | コンビニの店員をしています | コンビニのてんいんをしています | Đang làm nhân viên tại cửa hàng tiện lợi |
| 5 | 英会話講師をしています | えいかいわこうしをしています | Đang làm giáo viên hội thoại tiếng anh |
| 6 | 翻訳の仕事をしています | ほんやくのしごとをしています | Đang làm nghề phiên dịch |
| 7 | 翻訳する | ほんやくする | Phiên dịch |
| 8 | 通訳の仕事をしています | つうやくのしごとをしています | Đang làm nghề phiên dịch |
| 9 | 通訳する | つうやくする | Phiên dịch |
| 10 | 事務の手伝いをしています | じむのてつだいをしています | Đang làm hỗ trợ bên văn phòng |
| 11 | | ホームヘルパーをしています | Đang làm việc giúp việc nhà |
| 12 | 仕事を探す | しごとをさがす | Tìm việc |
| 13 | 給料 | きゅうりょう | Tiền lương |
| 14 | 履歴書を書く | りれきしょをかく | Viết lý lịch |
| 15 | 時給1200円 | じきゅう1200えん | Lương giờ 1200 yên |
| 16 | 面接をする | めんせつをする | Phỏng vấn |
| 17 | | ボーナス | Tiền thưởng |
| 18 | ホテルの従業員 | ホテルのじゅうぎょういん | Nhân viên khách sạn |
| 19 | 交通費が出る | こうつうひがでる | Được trả phí đi lại |
| 20 | 仕事仲間 | しごとなかま | Bạn đồng nghiệp |
| 21 | 勤務時間 | きんむじかん | Thời gian làm việc |
| 22 | | やとう | Thuê, mướn |
| 23 | | やとわれる | Được thuê |
| 24 | きつい仕事 | きついしごと | Công việc hà khắc |
| 25 | つらい仕事 | つらいしごと | Công việc cực nhọc |
| 26 | お金をかせぐ | おかねをかせぐ | Kiếm tiền |
| 27 | お金をもうける | おかねをもうける | Kiếm tiền, kiếm lời |
| 28 | お金がもうかる | おかねがもうかる | Sinh lời |
| 29 | 仕事を済ます | しごとをすます | Kết thúc công việc |
| 30 | 仕事を済ませる | しごとをすませる | Làm xong việc |
| 31 | なまけ者 | なまけもの | Người lười biếng |
| 32 | 働き者 | はたらきもの | Người siếng năng |
| 33 | 首になる | くびになる | Bị sa thải |
| 34 | | やめさせられる | Bị đuổi việc |