| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
| 1 | | フロントガラス | Kính trước |
| 2 | | ワイパー | Cần gạt nước |
| 3 | | ボンネット | Bạt mui xe |
| 4 | | ライト | Đèn ô tô |
| 5 | | バックミラー | Gương chiếu hậu |
| 6 | | トランク | Cốp xe |
| 7 | | サイドミラー | Gương chiếu hậu gắn 2 bên |
| 8 | 助手席 | じょしゅせき | Ghế bên cạnh ghế người cầm lái |
| 9 | | タイや | Bãnh xe |
| 10 | | カーナビ | Hệ thống dẫn đường cho ô tô |
| 11 | | ハンドル | Vô lăng |
| 12 | 運転席 | うんてんせき | Ghế lái |
| 13 | | キー | Chìa khóa |
| 14 | 運転免許証 | うんてんめんきょしょう | Bằng lái xe |
| 15 | | ドライブをする | Lái xe |
| 16 | レンタカーを借りる | レンタカーをかりる | Thuê xe |
| 17 | トランクに荷物を積む | トランクににもつをつむ | Chất hành lý vào cốp xe |
| 18 | 人を乗せる | ひとをのせる | Cho người lên |
| 19 | シートベルトをしめる | シートベルトをしめる | Thắt dây an toàn |
| 20 | エンジンをかける | エンジンをかける | Khởi động động cơ |
| 21 | バックミラーで確認をする | バックミラーでかくにんをする | Xác nhận bằng nhìn gương chiếu hậu |
| 22 | | ハンドルをにぎる | Nắm tay lái |
| 23 | アクセスをふむ | アクセスをふむ | Giậm chân ga |
| 24 | | ブレーキをかける | Đạp phanh |
| 25 | 急ブレーキ | きゅうブレーキ | Phanh gấp |
| 26 | | ライトをつける | Bật đèn |
| 27 | ワイパーを動かす | ワイパーをうごかす | Bật cần gạt |
| 28 | ガソリンスタンドに寄る | ガソリンスタンドによる | Ghé vào trạm đổ xăng |
| 29 | 高速道路に乗る | こうそくどうろにのる | Vào đường cao tốc |
| 30 | | タイやがパンクする | Bánh xe bị bể |