Bài 10: Tất cả mọi người có mặt chưa
NHK Easy Japanese
Sơ cấp đàm thoại
Thầy Suzuki:
皆さん、揃っていますか。
Mọi người đã có mặt đầy đủ chưa?
Học sinh:
はい、揃っています。
Vâng, đầy đủ rồi ạ.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | Luyện tập | |
| がんばります | がんばります | Cố gắng / Nỗ lực | |
| いっしょに | いっしょに | Cùng nhau |
Hỏi trạng thái hoàn thành đầy đủ: ~ 揃っていますか
Động từ '揃う' (sorou) có nghĩa là tụ họp đầy đủ, đông đủ. Thể Te-iru biểu thị trạng thái đang diễn ra.
Câu hỏi 1: Bài học 10 tập trung vào từ vựng hay ngữ pháp chính nào?
💡 Giải thích: Đúng vậy, bài học tập trung giúp người học sử dụng thành thạo ngữ cảnh 'Tất cả mọi người có mặt chưa'.