Bài 6: Số điện thoại của chị là bao nhiêu
NHK Easy Japanese
Sơ cấp đàm thoại
Anna:
電話番号は何番ですか。
Số điện thoại của chị là số mấy ạ?
Sakura:
090-1234-5678です。
Là số 090-1234-5678.
Anna:
ありがとうございます。
Em xin cảm ơn ạ.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | Luyện tập | |
| がんばります | がんばります | Cố gắng / Nỗ lực | |
| いっしょに | いっしょに | Cùng nhau |
Hỏi thông tin số lượng, chữ số: 何番ですか
Từ hỏi '何番' (nan ban) dùng để hỏi số bao nhiêu (số điện thoại, số phòng, số ghế...).
Câu hỏi 1: Bài học 6 tập trung vào từ vựng hay ngữ pháp chính nào?
💡 Giải thích: Đúng vậy, bài học tập trung giúp người học sử dụng thành thạo ngữ cảnh 'Số điện thoại của chị là bao nhiêu'.