Bài 3: Nhà vệ sinh ở đâu ạ
NHK Easy Japanese
Sơ cấp đàm thoại
Anna:
すみません。トイレはどこですか。
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Sakura:
あそこです。
Ở đằng kia ạ.
Anna:
ありがとうございます。
Cảm ơn chị rất nhiều.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| すみません | すみません | Xin lỗi / Cho hỏi | |
| トイレ | トイレ | Nhà vệ sinh (Toilet) | |
| どこ | どこ | Ở đâu / Nơi nào | |
| あそこ | あそこ | Đằng kia (xa cả hai) |
Hỏi vị trí, địa điểm: ~ はどこですか
Dùng để hỏi vị trí của địa điểm, đồ vật hoặc người nào đó. 'どこ' (doko) có nghĩa là 'ở đâu'. Trả lời dùng 'ここ' (đây), 'そこ' (đó), 'あそこ' (kia).
Câu hỏi 1: Từ nào dùng để hỏi 'ở đâu' trong tiếng Nhật?
💡 Giải thích: Đoạn thoại sử dụng '... はどこですか' để hỏi địa điểm.