Bài 8: Xin thầy nói lại một lần nữa
NHK Easy Japanese
Sơ cấp đàm thoại
Anna:
すみません。もう一度言ってください。
Xin lỗi, xin thầy nói lại một lần nữa ạ?
Thầy Suzuki:
わかりました。ゆっくり言いますね。
Thầy hiểu rồi. Thầy sẽ nói chậm lại nhé.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | Luyện tập | |
| がんばります | がんばります | Cố gắng / Nỗ lực | |
| いっしょに | いっしょに | Cùng nhau |
Yêu cầu lịch sự: ~ てください
Động từ chia sang thể Te kết hợp với 'ください' (kudasai) dùng để yêu cầu, nhờ vả đối phương làm việc gì đó một cách lịch sự.
Câu hỏi 1: Bài học 8 tập trung vào từ vựng hay ngữ pháp chính nào?
💡 Giải thích: Đúng vậy, bài học tập trung giúp người học sử dụng thành thạo ngữ cảnh 'Xin thầy nói lại một lần nữa'.