Bài 5: Những cái đó là báu vật của tôi
NHK Easy Japanese
Sơ cấp đàm thoại
Anna:
それは何ですか。
Đó là cái gì thế ạ?
Sakura:
これは私の宝物です。
Đây là báu vật của tôi.
Anna:
綺麗ですね。
Đẹp quá nhỉ.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | Luyện tập | |
| がんばります | がんばります | Cố gắng / Nỗ lực | |
| いっしょに | いっしょに | Cùng nhau |
Trợ từ sở hữu: の (N1 の N2)
Trợ từ 'の' dùng để nối hai danh từ, biểu thị sự sở hữu (N2 của N1). Ví dụ: '私の宝物' (báu vật của tôi).
Câu hỏi 1: Bài học 5 tập trung vào từ vựng hay ngữ pháp chính nào?
💡 Giải thích: Đúng vậy, bài học tập trung giúp người học sử dụng thành thạo ngữ cảnh 'Những cái đó là báu vật của tôi'.