Cách viết chữ Hán 心 - âm Hán Việt: tâm
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
TÂM
Âm Nhật (onyomi)
シン
Âm Nhật (kunyomi)
こころ
Ý nghĩa chữ Hán 心
tấm lòng, trái tim
Từ ghép thông dụng chứa chữ 心
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 初心者 | 初心者 🔊 | Người mới bắt đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 初心者 ] (初心者) mang ý nghĩa: Người mới bắt đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 心細い | こころぼそい 🔊 | Cô đơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 心細い ] (こころぼそい) mang ý nghĩa: Cô đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 物心がつく | ものごころがつく 🔊 | Lúc bắt đầu hiểu biết 💡 Mẹo nhớTừ [ 物心がつく ] (ものごころがつく) mang ý nghĩa: Lúc bắt đầu hiểu biết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 良心 | りょうしん 🔊 | Lương tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 良心 ] (りょうしん) mang ý nghĩa: Lương tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 小心者 | しょうしんもの 🔊 | Người nhút nhát, nhát gan 💡 Mẹo nhớTừ [ 小心者 ] (しょうしんもの) mang ý nghĩa: Người nhút nhát, nhát gan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 心 (tâm)
Chữ Hán 心 (TÂM) viết như thế nào? +
Chữ 心 (TÂM) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 心 (TÂM) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 心 là シン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là こころ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 心 (TÂM) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 心 (TÂM) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.