Cách viết chữ Hán 産 - âm Hán Việt: sản
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
SẢN
Âm Nhật (onyomi)
サン
Âm Nhật (kunyomi)
う(む)う(まれる)
Ý nghĩa chữ Hán 産
Sinh ra, sản xuất
Từ ghép thông dụng chứa chữ 産
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 国産 | こくさん 🔊 | Sản phẩm trong nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 国産 ] (こくさん) mang ý nghĩa: Sản phẩm trong nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 生産ライン | せいさんライン 🔊 | Dây truyền sản xuất 💡 Mẹo nhớTừ [ 生産ライン ] (せいさんライン) mang ý nghĩa: Dây truyền sản xuất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 倒産 | とうさん 🔊 | Phá sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 倒産 ] (とうさん) mang ý nghĩa: Phá sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 財産 | ざいさん 🔊 | Tài sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 財産 ] (ざいさん) mang ý nghĩa: Tài sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART14 |
| 出産 | しゅっさん 🔊 | Sinh đẻ, sinh sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 出産 ] (しゅっさん) mang ý nghĩa: Sinh đẻ, sinh sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 産 (sản)
Chữ Hán 産 (SẢN) viết như thế nào? +
Chữ 産 (SẢN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 産 (SẢN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 産 là サン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là う(む)う(まれる). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 産 (SẢN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 産 (SẢN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.