Cách viết chữ Hán 発 - âm Hán Việt: phát
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
PHÁT
Âm Nhật (onyomi)
ハツ, ホツ
Âm Nhật (kunyomi)
た(つ)
Ý nghĩa chữ Hán 発
Xuất (phát), bắt đầu
Từ ghép thông dụng chứa chữ 発
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 発言(する) | はつげん(する) 🔊 | Phát ngôn 💡 Mẹo nhớTừ [ 発言(する) ] (はつげん(する)) mang ý nghĩa: Phát ngôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 開発 | かいはつ 🔊 | Phát triển 💡 Mẹo nhớTừ [ 開発 ] (かいはつ) mang ý nghĩa: Phát triển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 発揮(する) | はっき(する) 🔊 | Phát huy 💡 Mẹo nhớTừ [ 発揮(する) ] (はっき(する)) mang ý nghĩa: Phát huy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 発生 | はっせい 🔊 | Phát sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 発生 ] (はっせい) mang ý nghĩa: Phát sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 内部告発 | ないぶこくはつ 🔊 | Chặn lại (điều phi pháp) bằng cách báo chính quyền 💡 Mẹo nhớTừ [ 内部告発 ] (ないぶこくはつ) mang ý nghĩa: Chặn lại (điều phi pháp) bằng cách báo chính quyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 発 (phát)
Chữ Hán 発 (PHÁT) viết như thế nào? +
Chữ 発 (PHÁT) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 発 (PHÁT) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 発 là ハツ, ホツ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là た(つ). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 発 (PHÁT) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 発 (PHÁT) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.