Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 明 - âm Hán Việt: minh

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt MINH

Âm Nhật (onyomi)

メイ, ミョウ, ミン

Âm Nhật (kunyomi)

あか(るい)あき(らか)

Ý nghĩa chữ Hán 明

Sáng, mở mang

Từ ghép thông dụng chứa chữ 明

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
表明(する)ひょうめい(する) 🔊Công bố 💡 Mẹo nhớTừ [ 表明(する) ] (ひょうめい(する)) mang ý nghĩa: Công bố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART1
行方不明ゆくえふめい 🔊Hành tung bất minh, mất tích 💡 Mẹo nhớTừ [ 行方不明 ] (ゆくえふめい) mang ý nghĩa: Hành tung bất minh, mất tích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART12
解明(する)かいめい(する) 🔊Làm sáng tỏ, minh bạch 💡 Mẹo nhớTừ [ 解明(する) ] (かいめい(する)) mang ý nghĩa: Làm sáng tỏ, minh bạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART14
証明(する)しょうめい(する) 🔊Chứng minh 💡 Mẹo nhớTừ [ 証明(する) ] (しょうめい(する)) mang ý nghĩa: Chứng minh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART15
語明かすかたりあかす 🔊Nói chuyện suốt đêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 語明かす ] (かたりあかす) mang ý nghĩa: Nói chuyện suốt đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART19

Câu hỏi thường gặp về chữ 明 (minh)

Chữ Hán 明 (MINH) viết như thế nào? +

Chữ 明 (MINH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 明 (MINH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 明 là メイ, ミョウ, ミン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là あか(るい)あき(らか). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 明 (MINH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 明 (MINH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây