Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 下 - âm Hán Việt: hạ

N5 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N5
Âm Hán Việt HẠ

Âm Nhật (onyomi)

カ、ゲ

Âm Nhật (kunyomi)

した、もと,しも、さ(げる)、お(ろ す)、くだ(る), くだ(す)お(りる)、さ(がる),くだ(さる)

Ý nghĩa chữ Hán 下

Phần Dưới,phía dưới, hạ/xuống, cho

Từ ghép thông dụng chứa chữ 下

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
部下ぶか 🔊Cấp dưới 💡 Mẹo nhớTừ [ 部下 ] (ぶか) mang ý nghĩa: Cấp dưới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART10
下請けしたうけ 🔊Thầu phụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 下請け ] (したうけ) mang ý nghĩa: Thầu phụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART11
地下倉庫ちかそうこ 🔊Kho tầng hầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 地下倉庫 ] (ちかそうこ) mang ý nghĩa: Kho tầng hầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART12
不況下ふきょうか 🔊Suy thoái 💡 Mẹo nhớTừ [ 不況下 ] (ふきょうか) mang ý nghĩa: Suy thoái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART13
急降下(する)きゅうこうか(する) 🔊Đột kích, rơi xuống đột ngột 💡 Mẹo nhớTừ [ 急降下(する) ] (きゅうこうか(する)) mang ý nghĩa: Đột kích, rơi xuống đột ngột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART14

Câu hỏi thường gặp về chữ 下 (hạ)

Chữ Hán 下 (HẠ) viết như thế nào? +

Chữ 下 (HẠ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 下 (HẠ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 下 là カ、ゲ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là した、もと,しも、さ(げる)、お(ろ す)、くだ(る), くだ(す)お(りる)、さ(がる),くだ(さる). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 下 (HẠ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 下 (HẠ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây