Cách viết chữ Hán 表 - âm Hán Việt: biểu
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
BIỂU
Âm Nhật (onyomi)
ヒョウ
Âm Nhật (kunyomi)
おもてあらわす
Ý nghĩa chữ Hán 表
Bề mặtbiểu hiện ra
Từ ghép thông dụng chứa chữ 表
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 表明(する) | ひょうめい(する) 🔊 | Công bố 💡 Mẹo nhớTừ [ 表明(する) ] (ひょうめい(する)) mang ý nghĩa: Công bố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 表現 | ひょうげん 🔊 | Từ ngữ, sự diễn tả 💡 Mẹo nhớTừ [ 表現 ] (ひょうげん) mang ý nghĩa: Từ ngữ, sự diễn tả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 表情 | ひょうじょう 🔊 | Biểu hiện trên khuôn mặt, vẻ mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 表情 ] (ひょうじょう) mang ý nghĩa: Biểu hiện trên khuôn mặt, vẻ mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 公表(する) | こうひょう(する) 🔊 | Công bố, công khai 💡 Mẹo nhớTừ [ 公表(する) ] (こうひょう(する)) mang ý nghĩa: Công bố, công khai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| ~表 | ~ひょう 🔊 | Phiếu ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~表 ] (~ひょう) mang ý nghĩa: Phiếu ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 表 (biểu)
Chữ Hán 表 (BIỂU) viết như thế nào? +
Chữ 表 (BIỂU) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 表 (BIỂU) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 表 là ヒョウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là おもてあらわす. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 表 (BIỂU) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 表 (BIỂU) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.