Cách viết chữ Hán 物 - âm Hán Việt: vật
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
VẬT
Âm Nhật (onyomi)
ブツ, モツ
Âm Nhật (kunyomi)
もの
Ý nghĩa chữ Hán 物
Vật
Từ ghép thông dụng chứa chữ 物
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 物件 | ぶっけん 🔊 | Tài sản (bất động sản) 💡 Mẹo nhớTừ [ 物件 ] (ぶっけん) mang ý nghĩa: Tài sản (bất động sản). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 観覧:見物すること | かんらん:けんぶつすること 🔊 | Xem, tham quan 💡 Mẹo nhớTừ [ 観覧:見物すること ] (かんらん:けんぶつすること) mang ý nghĩa: Xem, tham quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 宝物 | たからもの 🔊 | Báu vật 💡 Mẹo nhớTừ [ 宝物 ] (たからもの) mang ý nghĩa: Báu vật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 野生動物 | やせいどうぶつ 🔊 | Động vật hoang dã 💡 Mẹo nhớTừ [ 野生動物 ] (やせいどうぶつ) mang ý nghĩa: Động vật hoang dã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 物心がつく | ものごころがつく 🔊 | Lúc bắt đầu hiểu biết 💡 Mẹo nhớTừ [ 物心がつく ] (ものごころがつく) mang ý nghĩa: Lúc bắt đầu hiểu biết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 物 (vật)
Chữ Hán 物 (VẬT) viết như thế nào? +
Chữ 物 (VẬT) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 物 (VẬT) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 物 là ブツ, モツ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là もの. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 物 (VẬT) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 物 (VẬT) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.