Cách viết chữ Hán 体 - âm Hán Việt: thể
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
THỂ
Âm Nhật (onyomi)
タイ, テイ
Âm Nhật (kunyomi)
からだ
Ý nghĩa chữ Hán 体
Thân thể, cơ thể
Từ ghép thông dụng chứa chữ 体
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 体質 | たいしつ 🔊 | Thể chất, thể trạng 💡 Mẹo nhớTừ [ 体質 ] (たいしつ) mang ý nghĩa: Thể chất, thể trạng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 正体 | しょうたい 🔊 | Bản chất thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 正体 ] (しょうたい) mang ý nghĩa: Bản chất thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 物体 | ぶったい 🔊 | VẬt thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 物体 ] (ぶったい) mang ý nghĩa: VẬt thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| サポート体制 | サポートたいせい 🔊 | Chế độ hậu mãi 💡 Mẹo nhớTừ [ サポート体制 ] (サポートたいせい) mang ý nghĩa: Chế độ hậu mãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 死体 | したい 🔊 | Thi thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 死体 ] (したい) mang ý nghĩa: Thi thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 体 (thể)
Chữ Hán 体 (THỂ) viết như thế nào? +
Chữ 体 (THỂ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 体 (THỂ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 体 là タイ, テイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là からだ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 体 (THỂ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 体 (THỂ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.