Cách viết chữ Hán 生 - âm Hán Việt: sinh
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
SINH
Âm Nhật (onyomi)
セイ、ショウ
Âm Nhật (kunyomi)
いきる/ける, いかす, うむ,うまれる, はやす/える,なま
Ý nghĩa chữ Hán 生
Sinh sống, làm sống lại,đẻ, sản xuất, được đẻ,lớn lên, sống
Từ ghép thông dụng chứa chữ 生
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 生産ライン | せいさんライン 🔊 | Dây truyền sản xuất 💡 Mẹo nhớTừ [ 生産ライン ] (せいさんライン) mang ý nghĩa: Dây truyền sản xuất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 野生動物 | やせいどうぶつ 🔊 | Động vật hoang dã 💡 Mẹo nhớTừ [ 野生動物 ] (やせいどうぶつ) mang ý nghĩa: Động vật hoang dã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 発生 | はっせい 🔊 | Phát sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 発生 ] (はっせい) mang ý nghĩa: Phát sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 生涯 | しょうがい 🔊 | Cuộc đời 💡 Mẹo nhớTừ [ 生涯 ] (しょうがい) mang ý nghĩa: Cuộc đời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 生命 | せいめい 🔊 | Sinh mệnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 生命 ] (せいめい) mang ý nghĩa: Sinh mệnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 生 (sinh)
Chữ Hán 生 (SINH) viết như thế nào? +
Chữ 生 (SINH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 生 (SINH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 生 là セイ、ショウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là いきる/ける, いかす, うむ,うまれる, はやす/える,なま. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 生 (SINH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 生 (SINH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.