Cách viết chữ Hán 方 - âm Hán Việt: phương
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
PHƯƠNG
Âm Nhật (onyomi)
ホウ
Âm Nhật (kunyomi)
かた
Ý nghĩa chữ Hán 方
Hướng
Từ ghép thông dụng chứa chữ 方
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| バイエルン地方 | バイエルンちほう 🔊 | Bavaria 💡 Mẹo nhớTừ [ バイエルン地方 ] (バイエルンちほう) mang ý nghĩa: Bavaria. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 行方不明 | ゆくえふめい 🔊 | Hành tung bất minh, mất tích 💡 Mẹo nhớTừ [ 行方不明 ] (ゆくえふめい) mang ý nghĩa: Hành tung bất minh, mất tích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 先方 | せんぽう 🔊 | Phía bên kia 💡 Mẹo nhớTừ [ 先方 ] (せんぽう) mang ý nghĩa: Phía bên kia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| うそも方便 | うそもほうべん 🔊 | Lời nói dối cũng là phuwong sách 💡 Mẹo nhớTừ [ うそも方便 ] (うそもほうべん) mang ý nghĩa: Lời nói dối cũng là phuwong sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
| 方針 | ほうしん 🔊 | Phương châm 💡 Mẹo nhớTừ [ 方針 ] (ほうしん) mang ý nghĩa: Phương châm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 方 (phương)
Chữ Hán 方 (PHƯƠNG) viết như thế nào? +
Chữ 方 (PHƯƠNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 方 (PHƯƠNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 方 là ホウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là かた. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 方 (PHƯƠNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 方 (PHƯƠNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.