Cách viết chữ Hán 良 - âm Hán Việt: lương
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
LƯƠNG
Âm Nhật (onyomi)
リョウ
Âm Nhật (kunyomi)
よい
Ý nghĩa chữ Hán 良
Tốt
Từ ghép thông dụng chứa chữ 良
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| まずい:良くない | まずい:よくない 🔊 | Dở: Không tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ まずい:良くない ] (まずい:よくない) mang ý nghĩa: Dở: Không tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 不良品 | ふりょうひん 🔊 | Sản phẩm bị lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 不良品 ] (ふりょうひん) mang ý nghĩa: Sản phẩm bị lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 良心 | りょうしん 🔊 | Lương tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 良心 ] (りょうしん) mang ý nghĩa: Lương tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 良質 | りょうしつ 🔊 | Chất lượng tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ 良質 ] (りょうしつ) mang ý nghĩa: Chất lượng tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
| 田中さんと仲良しだ | たなかさんとなかよしだ 🔊 | Có quan hệ tốt với anh Tanaka 💡 Mẹo nhớTừ [ 田中さんと仲良しだ ] (たなかさんとなかよしだ) mang ý nghĩa: Có quan hệ tốt với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART13 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 良 (lương)
Chữ Hán 良 (LƯƠNG) viết như thế nào? +
Chữ 良 (LƯƠNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 良 (LƯƠNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 良 là リョウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là よい. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 良 (LƯƠNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 良 (LƯƠNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.