Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 気 - âm Hán Việt: khí

N5 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N5
Âm Hán Việt KHÍ

Âm Nhật (onyomi)

キ、ケ

Âm Nhật (kunyomi)

いき

Ý nghĩa chữ Hán 気

Hơi thở

Từ ghép thông dụng chứa chữ 気

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
興奮気味こうふんぎみ 🔊Hào hứng, phấn khích, hứng thú 💡 Mẹo nhớTừ [ 興奮気味 ] (こうふんぎみ) mang ý nghĩa: Hào hứng, phấn khích, hứng thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART1
他人が見ているのを気にしないでたにんがみているのをきにしないで 🔊Không để ý quan tâm đến việc người khác đang nhìn mình 💡 Mẹo nhớTừ [ 他人が見ているのを気にしないで ] (たにんがみているのをきにしないで) mang ý nghĩa: Không để ý quan tâm đến việc người khác đang nhìn mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART11
~の念:~の気持ち・思い~のねん:~のきもち・おもい 🔊Cảm nghĩ/suy nghĩ về ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~の念:~の気持ち・思い ] (~のねん:~のきもち・おもい) mang ý nghĩa: Cảm nghĩ/suy nghĩ về ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART13
一気飲みいっきのみ 🔊Uống một hơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 一気飲み ] (いっきのみ) mang ý nghĩa: Uống một hơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART13
気が重いきがおもい 🔊Cảm giác nặng nề 💡 Mẹo nhớTừ [ 気が重い ] (きがおもい) mang ý nghĩa: Cảm giác nặng nề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART19

Câu hỏi thường gặp về chữ 気 (khí)

Chữ Hán 気 (KHÍ) viết như thế nào? +

Chữ 気 (KHÍ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 気 (KHÍ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 気 là キ、ケ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là いき. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 気 (KHÍ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 気 (KHÍ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây