Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 相 - âm Hán Việt: tương,tướng

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt TƯƠNG,TƯỚNG

Âm Nhật (onyomi)

ソウ, ショウ

Âm Nhật (kunyomi)

あい

Ý nghĩa chữ Hán 相

Giai đoạn, lẫn nhau

Từ ghép thông dụng chứa chữ 相

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
相棒あいぼう 🔊Đối tác, bạn thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 相棒 ] (あいぼう) mang ý nghĩa: Đối tác, bạn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART12
相応しいふさわしい 🔊Thích hợp, hợp lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 相応しい ] (ふさわしい) mang ý nghĩa: Thích hợp, hợp lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART19
真相しんそう 🔊Chân tướng, sự thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 真相 ] (しんそう) mang ý nghĩa: Chân tướng, sự thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART20
相次ぐあいつぐ 🔊Liên tục 💡 Mẹo nhớTừ [ 相次ぐ ] (あいつぐ) mang ý nghĩa: Liên tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART3
相続そうぞく 🔊Tiếp tục đảm nhiệm, kế thừa 💡 Mẹo nhớTừ [ 相続 ] (そうぞく) mang ý nghĩa: Tiếp tục đảm nhiệm, kế thừa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART3

Câu hỏi thường gặp về chữ 相 (tương,tướng)

Chữ Hán 相 (TƯƠNG,TƯỚNG) viết như thế nào? +

Chữ 相 (TƯƠNG,TƯỚNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 相 (TƯƠNG,TƯỚNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 相 là ソウ, ショウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là あい. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 相 (TƯƠNG,TƯỚNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 相 (TƯƠNG,TƯỚNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây