Cách viết chữ Hán 死 - âm Hán Việt: tử
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
TỬ
Âm Nhật (onyomi)
シ
Âm Nhật (kunyomi)
し(ぬ)
Ý nghĩa chữ Hán 死
Chết
Từ ghép thông dụng chứa chữ 死
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 必死 | ひっし 🔊 | Quyết tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 必死 ] (ひっし) mang ý nghĩa: Quyết tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 死亡 | しぼう 🔊 | Chết, tử vong 💡 Mẹo nhớTừ [ 死亡 ] (しぼう) mang ý nghĩa: Chết, tử vong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 死体 | したい 🔊 | Thi thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 死体 ] (したい) mang ý nghĩa: Thi thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
| 必死に | ひっしに 🔊 | Quyết tâm, liều lĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 必死に ] (ひっしに) mang ý nghĩa: Quyết tâm, liều lĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART13 |
| がんで死亡する | がんでしぼうする 🔊 | Chết vì ung thư 💡 Mẹo nhớTừ [ がんで死亡する ] (がんでしぼうする) mang ý nghĩa: Chết vì ung thư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART7 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 死 (tử)
Chữ Hán 死 (TỬ) viết như thế nào? +
Chữ 死 (TỬ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 死 (TỬ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 死 là シ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là し(ぬ). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 死 (TỬ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 死 (TỬ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.