Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 設 - âm Hán Việt: thiết

N2 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N2
Âm Hán Việt THIẾT

Âm Nhật (onyomi)

セツ

Âm Nhật (kunyomi)

もうける

Ý nghĩa chữ Hán 設

Thiết lập, thiết kế

Từ ghép thông dụng chứa chữ 設

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
設置(する)せっち(する) 🔊Cài đặt, lắp đặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 設置(する) ] (せっち(する)) mang ý nghĩa: Cài đặt, lắp đặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART1
設定(する)せってい(する) 🔊Thành lập, thiết lập 💡 Mẹo nhớTừ [ 設定(する) ] (せってい(する)) mang ý nghĩa: Thành lập, thiết lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART13
医療設備いりょうせつび 🔊Cơ sở y tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 医療設備 ] (いりょうせつび) mang ý nghĩa: Cơ sở y tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART19
設立せつりつ 🔊Thiết lập 💡 Mẹo nhớTừ [ 設立 ] (せつりつ) mang ý nghĩa: Thiết lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART2

Câu hỏi thường gặp về chữ 設 (thiết)

Chữ Hán 設 (THIẾT) viết như thế nào? +

Chữ 設 (THIẾT) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 設 (THIẾT) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 設 là セツ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là もうける. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 設 (THIẾT) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 設 (THIẾT) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây