Cách viết chữ Hán 災 - âm Hán Việt: tai
N2
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N2
Âm Hán Việt
TAI
Âm Nhật (onyomi)
サイ
Âm Nhật (kunyomi)
わざわい
Ý nghĩa chữ Hán 災
Tai họa, thiên tai
Từ ghép thông dụng chứa chữ 災
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 災害 | さいがい 🔊 | Thiên tai, thảm họa 💡 Mẹo nhớTừ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Thiên tai, thảm họa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 防災対策 | ぼうさいたいさく 🔊 | Các biện pháp phòng chống thiên tai 💡 Mẹo nhớTừ [ 防災対策 ] (ぼうさいたいさく) mang ý nghĩa: Các biện pháp phòng chống thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 災害時 | さいがいじ 🔊 | Lúc thảm họa, thời điểm thiên tai 💡 Mẹo nhớTừ [ 災害時 ] (さいがいじ) mang ý nghĩa: Lúc thảm họa, thời điểm thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| 火災 | かさい 🔊 | Hỏa hoạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 火災 ] (かさい) mang ý nghĩa: Hỏa hoạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| 自然災害 | しぜんさいがい 🔊 | Thiên tai 💡 Mẹo nhớTừ [ 自然災害 ] (しぜんさいがい) mang ý nghĩa: Thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 災 (tai)
Chữ Hán 災 (TAI) viết như thế nào? +
Chữ 災 (TAI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 災 (TAI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 災 là サイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là わざわい. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 災 (TAI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 災 (TAI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.