Cách viết chữ Hán 流 - âm Hán Việt: lưu
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
LƯU
Âm Nhật (onyomi)
リュウ, ル
Âm Nhật (kunyomi)
ながれるながす
Ý nghĩa chữ Hán 流
Chảy, dòng chảyxu hướng, cho chảy đi
Từ ghép thông dụng chứa chữ 流
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 一流 | いちりゅう 🔊 | Hàng đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 一流 ] (いちりゅう) mang ý nghĩa: Hàng đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 流出(する) | りゅうしゅつ(する) 🔊 | Chảy ra, thoát ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 流出(する) ] (りゅうしゅつ(する)) mang ý nghĩa: Chảy ra, thoát ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 流行る | はやる 🔊 | Lan rộng, thịnh hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 流行る ] (はやる) mang ý nghĩa: Lan rộng, thịnh hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 激流 | げきりゅう 🔊 | Dòng chảy mạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 激流 ] (げきりゅう) mang ý nghĩa: Dòng chảy mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 流し | ながし 🔊 | Dòng chảy, chậu rửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 流し ] (ながし) mang ý nghĩa: Dòng chảy, chậu rửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART1 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 流 (lưu)
Chữ Hán 流 (LƯU) viết như thế nào? +
Chữ 流 (LƯU) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 流 (LƯU) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 流 là リュウ, ル. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ながれるながす. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 流 (LƯU) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 流 (LƯU) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.