Cách viết chữ Hán 力 - âm Hán Việt: lực
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
LỰC
Âm Nhật (onyomi)
リョク, リキ, リイ
Âm Nhật (kunyomi)
ちから
Ý nghĩa chữ Hán 力
Lực, sức mạnh
Từ ghép thông dụng chứa chữ 力
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 魅力 | みりょく 🔊 | Hấp dẫn, ma lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 魅力 ] (みりょく) mang ý nghĩa: Hấp dẫn, ma lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 尽力 | じんりょく 🔊 | Tận lực, nỗ lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 尽力 ] (じんりょく) mang ý nghĩa: Tận lực, nỗ lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 努力の甲斐あって | どりょくのかいあって 🔊 | Đáng công sức, nhờ vào sự nỗ lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 努力の甲斐あって ] (どりょくのかいあって) mang ý nghĩa: Đáng công sức, nhờ vào sự nỗ lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 力を注ぐ | ちからをそそぐ 🔊 | Đổ sức vào,tập trung công sức 💡 Mẹo nhớTừ [ 力を注ぐ ] (ちからをそそぐ) mang ý nghĩa: Đổ sức vào,tập trung công sức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| ~に力を入れる | ~にちからをいれる 🔊 | Bỏ công sức vào ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に力を入れる ] (~にちからをいれる) mang ý nghĩa: Bỏ công sức vào ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 力 (lực)
Chữ Hán 力 (LỰC) viết như thế nào? +
Chữ 力 (LỰC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 力 (LỰC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 力 là リョク, リキ, リイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ちから. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 力 (LỰC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 力 (LỰC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.