Cách viết chữ Hán 同 - âm Hán Việt: đồng
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
ĐỒNG
Âm Nhật (onyomi)
ドウ
Âm Nhật (kunyomi)
おなじ
Ý nghĩa chữ Hán 同
Giống
Từ ghép thông dụng chứa chữ 同
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 合同 | ごうどう 🔊 | Kết hợp, cùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 合同 ] (ごうどう) mang ý nghĩa: Kết hợp, cùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 同業者 | どうぎょうしゃ 🔊 | Người kinh doanh cùng ngành nghề 💡 Mẹo nhớTừ [ 同業者 ] (どうぎょうしゃ) mang ý nghĩa: Người kinh doanh cùng ngành nghề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 同情 | どうじょう 🔊 | Đồng tình, đồng cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 同情 ] (どうじょう) mang ý nghĩa: Đồng tình, đồng cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 同行(する) | どうこう(する) 🔊 | Đồng hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 同行(する) ] (どうこう(する)) mang ý nghĩa: Đồng hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART14 |
| 同情的 | どうじょうてき 🔊 | Đồng tình, đồng cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 同情的 ] (どうじょうてき) mang ý nghĩa: Đồng tình, đồng cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 同 (đồng)
Chữ Hán 同 (ĐỒNG) viết như thế nào? +
Chữ 同 (ĐỒNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 同 (ĐỒNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 同 là ドウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là おなじ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 同 (ĐỒNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 同 (ĐỒNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.