Cách viết chữ Hán 面 - âm Hán Việt: diện
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
DIỆN
Âm Nhật (onyomi)
メン, ベン
Âm Nhật (kunyomi)
おもて,つら,おも
Ý nghĩa chữ Hán 面
Mặt (mặt tốt, mặt xấu..)
Từ ghép thông dụng chứa chữ 面
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 全面解決 | ぜんめんかいけつ 🔊 | Giải pháp hoàn chỉnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 全面解決 ] (ぜんめんかいけつ) mang ý nghĩa: Giải pháp hoàn chỉnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 赤面 | せきめん 🔊 | Đỏ mặt, bối rối 💡 Mẹo nhớTừ [ 赤面 ] (せきめん) mang ý nghĩa: Đỏ mặt, bối rối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 川面 | かわも 🔊 | Bề mặt sông 💡 Mẹo nhớTừ [ 川面 ] (かわも) mang ý nghĩa: Bề mặt sông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 各方面 | かくほうめん 🔊 | Các phương diện, các mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 各方面 ] (かくほうめん) mang ý nghĩa: Các phương diện, các mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 海面上昇 | かいめんじょうしょう 🔊 | Mực nước biển tăng lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 海面上昇 ] (かいめんじょうしょう) mang ý nghĩa: Mực nước biển tăng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 面 (diện)
Chữ Hán 面 (DIỆN) viết như thế nào? +
Chữ 面 (DIỆN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 面 (DIỆN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 面 là メン, ベン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là おもて,つら,おも. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 面 (DIỆN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 面 (DIỆN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.