Cách viết chữ Hán 野 - âm Hán Việt: dã
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
DÃ
Âm Nhật (onyomi)
ヤ, ショ
Âm Nhật (kunyomi)
の
Ý nghĩa chữ Hán 野
Cánh đồng
Từ ghép thông dụng chứa chữ 野
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 野生動物 | やせいどうぶつ 🔊 | Động vật hoang dã 💡 Mẹo nhớTừ [ 野生動物 ] (やせいどうぶつ) mang ý nghĩa: Động vật hoang dã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 社会人野球 | しゃかいじんやきゅう 🔊 | Bóng chày nghiệp dư dành cho người lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 社会人野球 ] (しゃかいじんやきゅう) mang ý nghĩa: Bóng chày nghiệp dư dành cho người lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 分野 | ぶんや 🔊 | Lĩnh vực 💡 Mẹo nhớTừ [ 分野 ] (ぶんや) mang ý nghĩa: Lĩnh vực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| 一分野 | いちぶんや 🔊 | Một lĩnh vực 💡 Mẹo nhớTừ [ 一分野 ] (いちぶんや) mang ý nghĩa: Một lĩnh vực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| 野菜の水気を切る | やさいのみずけをきる 🔊 | Làm ráo nước dính trên rau (Sau khi rửa) 💡 Mẹo nhớTừ [ 野菜の水気を切る ] (やさいのみずけをきる) mang ý nghĩa: Làm ráo nước dính trên rau (Sau khi rửa). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART14 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 野 (dã)
Chữ Hán 野 (DÃ) viết như thế nào? +
Chữ 野 (DÃ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 野 (DÃ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 野 là ヤ, ショ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là の. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 野 (DÃ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 野 (DÃ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.