Cách viết chữ Hán 急 - âm Hán Việt: cấp
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
CẤP
Âm Nhật (onyomi)
キュウ
Âm Nhật (kunyomi)
いそ(ぐ)
Ý nghĩa chữ Hán 急
Gấp, vội
Từ ghép thông dụng chứa chữ 急
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 至急 | しきゅう 🔊 | Khẩn cấp, gấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 至急 ] (しきゅう) mang ý nghĩa: Khẩn cấp, gấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 急降下(する) | きゅうこうか(する) 🔊 | Đột kích, rơi xuống đột ngột 💡 Mẹo nhớTừ [ 急降下(する) ] (きゅうこうか(する)) mang ý nghĩa: Đột kích, rơi xuống đột ngột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART14 |
| 救命救急 | きゅうめいきゅうきゅう 🔊 | Cấp cứu 💡 Mẹo nhớTừ [ 救命救急 ] (きゅうめいきゅうきゅう) mang ý nghĩa: Cấp cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 緊急時 | きんきゅうじ 🔊 | Lúc khẩn cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 緊急時 ] (きんきゅうじ) mang ý nghĩa: Lúc khẩn cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 急用 | きゅうよう 🔊 | Việc gấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 急用 ] (きゅうよう) mang ý nghĩa: Việc gấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART10 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 急 (cấp)
Chữ Hán 急 (CẤP) viết như thế nào? +
Chữ 急 (CẤP) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 急 (CẤP) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 急 là キュウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là いそ(ぐ). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 急 (CẤP) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 急 (CẤP) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.