Cách viết chữ Hán 送 - âm Hán Việt: tống
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
TỐNG
Âm Nhật (onyomi)
ソウ
Âm Nhật (kunyomi)
おく(る)
Ý nghĩa chữ Hán 送
Gửi
Từ ghép thông dụng chứa chữ 送
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 送信(する) | そうしん(する) 🔊 | Truyền, gửi tin 💡 Mẹo nhớTừ [ 送信(する) ] (そうしん(する)) mang ý nghĩa: Truyền, gửi tin. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 運送業者 | うんそうぎょうしゃ 🔊 | Dịch vụ vận tải, doanh nghiệp vận tải 💡 Mẹo nhớTừ [ 運送業者 ] (うんそうぎょうしゃ) mang ý nghĩa: Dịch vụ vận tải, doanh nghiệp vận tải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 搬送 | はんそう 🔊 | Vận chuyển 💡 Mẹo nhớTừ [ 搬送 ] (はんそう) mang ý nghĩa: Vận chuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| 発送 | はっそう 🔊 | Sự gửi đi, chuyển đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 発送 ] (はっそう) mang ý nghĩa: Sự gửi đi, chuyển đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 運送料 | うんそうりょう 🔊 | Phí vận chuyển 💡 Mẹo nhớTừ [ 運送料 ] (うんそうりょう) mang ý nghĩa: Phí vận chuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART15 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 送 (tống)
Chữ Hán 送 (TỐNG) viết như thế nào? +
Chữ 送 (TỐNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 送 (TỐNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 送 là ソウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là おく(る). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 送 (TỐNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 送 (TỐNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.