Cách viết chữ Hán 傷 - âm Hán Việt: thương
N2
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N2
Âm Hán Việt
THƯƠNG
Âm Nhật (onyomi)
ショウ
Âm Nhật (kunyomi)
きず
Ý nghĩa chữ Hán 傷
Vết thương, làm tổn thương
Từ ghép thông dụng chứa chữ 傷
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 重傷者 | じゅうしょうしゃ 🔊 | Người bị thương nặng 💡 Mẹo nhớTừ [ 重傷者 ] (じゅうしょうしゃ) mang ý nghĩa: Người bị thương nặng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 軽傷者 | けいしょうしゃ 🔊 | Người bị thương nhẹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 軽傷者 ] (けいしょうしゃ) mang ý nghĩa: Người bị thương nhẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| 負傷(する) | ふしょう(する) 🔊 | Bị thương 💡 Mẹo nhớTừ [ 負傷(する) ] (ふしょう(する)) mang ý nghĩa: Bị thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 傷つく | きずつく 🔊 | Bị tổn thương 💡 Mẹo nhớTừ [ 傷つく ] (きずつく) mang ý nghĩa: Bị tổn thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART13 |
| 傷がつく | きずがつく 🔊 | Bị xước, bị thương 💡 Mẹo nhớTừ [ 傷がつく ] (きずがつく) mang ý nghĩa: Bị xước, bị thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART13 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 傷 (thương)
Chữ Hán 傷 (THƯƠNG) viết như thế nào? +
Chữ 傷 (THƯƠNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 傷 (THƯƠNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 傷 là ショウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là きず. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 傷 (THƯƠNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 傷 (THƯƠNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.