Cách viết chữ Hán 再 - âm Hán Việt: tái
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
TÁI
Âm Nhật (onyomi)
サイ, サ
Âm Nhật (kunyomi)
ふたたび
Ý nghĩa chữ Hán 再
Lại
Từ ghép thông dụng chứa chữ 再
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 再現(する) | さいげん(する) 🔊 | Tái hiện, dựng lại, tái sản xuất 💡 Mẹo nhớTừ [ 再現(する) ] (さいげん(する)) mang ý nghĩa: Tái hiện, dựng lại, tái sản xuất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 再婚(する) | さいこん(する) 🔊 | Tái hôn 💡 Mẹo nhớTừ [ 再婚(する) ] (さいこん(する)) mang ý nghĩa: Tái hôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 再編成 | さいへんせい 🔊 | Tái tổ chức 💡 Mẹo nhớTừ [ 再編成 ] (さいへんせい) mang ý nghĩa: Tái tổ chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 再三 | さいさん 🔊 | Dăm ba bận, ba lần 💡 Mẹo nhớTừ [ 再三 ] (さいさん) mang ý nghĩa: Dăm ba bận, ba lần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART4 |
| 再開(する) | さいかい(する) 🔊 | Mở lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 再開(する) ] (さいかい(する)) mang ý nghĩa: Mở lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 再 (tái)
Chữ Hán 再 (TÁI) viết như thế nào? +
Chữ 再 (TÁI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 再 (TÁI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 再 là サイ, サ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ふたたび. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 再 (TÁI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 再 (TÁI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.