Cách viết chữ Hán 観 - âm Hán Việt: quan
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
QUAN
Âm Nhật (onyomi)
カン
Âm Nhật (kunyomi)
みる
Ý nghĩa chữ Hán 観
Xem, ngắm
Từ ghép thông dụng chứa chữ 観
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 観覧:見物すること | かんらん:けんぶつすること 🔊 | Xem, tham quan 💡 Mẹo nhớTừ [ 観覧:見物すること ] (かんらん:けんぶつすること) mang ý nghĩa: Xem, tham quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 観客 | かんきゃく 🔊 | Quan khách, người xem 💡 Mẹo nhớTừ [ 観客 ] (かんきゃく) mang ý nghĩa: Quan khách, người xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 固定観念 | こていかんねん 🔊 | Quan niệm rập khuôn, ý tưởng cố định 💡 Mẹo nhớTừ [ 固定観念 ] (こていかんねん) mang ý nghĩa: Quan niệm rập khuôn, ý tưởng cố định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 世界観 | せかいかん 🔊 | Thế giới quan 💡 Mẹo nhớTừ [ 世界観 ] (せかいかん) mang ý nghĩa: Thế giới quan. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 拝観料 | はいかんりょう 🔊 | Phí thăm quan (đền, chùa..) 💡 Mẹo nhớTừ [ 拝観料 ] (はいかんりょう) mang ý nghĩa: Phí thăm quan (đền, chùa..). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART15 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 観 (quan)
Chữ Hán 観 (QUAN) viết như thế nào? +
Chữ 観 (QUAN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 観 (QUAN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 観 là カン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là みる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 観 (QUAN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 観 (QUAN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.