Cách viết chữ Hán 風 - âm Hán Việt: phong
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
PHONG
Âm Nhật (onyomi)
フウ, フ
Âm Nhật (kunyomi)
かぜ
Ý nghĩa chữ Hán 風
Gió, phong cách
Từ ghép thông dụng chứa chữ 風
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| (風が)吹く | かぜがふく 🔊 | Gió thổi 💡 Mẹo nhớTừ [ (風が)吹く ] (かぜがふく) mang ý nghĩa: Gió thổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART14 |
| 強風 | きょうふう 🔊 | Gió mạnh, bão 💡 Mẹo nhớTừ [ 強風 ] (きょうふう) mang ý nghĩa: Gió mạnh, bão. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 風力発電 | ふうりょくはつでん 🔊 | Phát điện bằng sức gió 💡 Mẹo nhớTừ [ 風力発電 ] (ふうりょくはつでん) mang ý nghĩa: Phát điện bằng sức gió. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART6 |
| 風呂場 | ふろば 🔊 | Nhà tắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 風呂場 ] (ふろば) mang ý nghĩa: Nhà tắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART1 |
| 風邪を引いてつらい | かぜをひいてつらい 🔊 | Khổ sở vì cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 風邪を引いてつらい ] (かぜをひいてつらい) mang ý nghĩa: Khổ sở vì cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART27 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 風 (phong)
Chữ Hán 風 (PHONG) viết như thế nào? +
Chữ 風 (PHONG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 風 (PHONG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 風 là フウ, フ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là かぜ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 風 (PHONG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 風 (PHONG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.