Cách viết chữ Hán 難 - âm Hán Việt: nan
N2
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N2
Âm Hán Việt
NAN
Âm Nhật (onyomi)
ナン
Âm Nhật (kunyomi)
むずかしい
Ý nghĩa chữ Hán 難
Gian nan, khó khăn
Từ ghép thông dụng chứa chữ 難
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 非難 | ひなん 🔊 | Trách móc, đổ lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 非難 ] (ひなん) mang ý nghĩa: Trách móc, đổ lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 非難(する) | ひなん(する) 🔊 | Phê phán 💡 Mẹo nhớTừ [ 非難(する) ] (ひなん(する)) mang ý nghĩa: Phê phán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
| 避難所 | ひなんじょ 🔊 | Chỗ, nơi lánh nạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 避難所 ] (ひなんじょ) mang ý nghĩa: Chỗ, nơi lánh nạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 難病 | なんびょう 🔊 | Bệnh khó chữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 難病 ] (なんびょう) mang ý nghĩa: Bệnh khó chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 難解 | なんかい 🔊 | Nan giải, khó hiểu 💡 Mẹo nhớTừ [ 難解 ] (なんかい) mang ý nghĩa: Nan giải, khó hiểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 難 (nan)
Chữ Hán 難 (NAN) viết như thế nào? +
Chữ 難 (NAN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 難 (NAN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 難 là ナン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là むずかしい. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 難 (NAN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 難 (NAN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.