Cách viết chữ Hán 立 - âm Hán Việt: lập
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
LẬP
Âm Nhật (onyomi)
リツ、リュウ
Âm Nhật (kunyomi)
た(つ), た(てる)
Ý nghĩa chữ Hán 立
Đứng dậy, dựng lên
Từ ghép thông dụng chứa chữ 立
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 立ち直り | たちなおり 🔊 | Lấy lại chỗ đứng, khôi phục lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 立ち直り ] (たちなおり) mang ý nghĩa: Lấy lại chỗ đứng, khôi phục lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| (ビジネスを)立ち上げる | (ビジネスを)たちあげる 🔊 | Khởi nghiệp, bắt đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ (ビジネスを)立ち上げる ] ((ビジネスを)たちあげる) mang ý nghĩa: Khởi nghiệp, bắt đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| ~に立ち会う | ~にたちあう 🔊 | Chứng kiến, có mặt ở ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に立ち会う ] (~にたちあう) mang ý nghĩa: Chứng kiến, có mặt ở ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 総立ち | そうだち 🔊 | Đứng trong một nhóm 💡 Mẹo nhớTừ [ 総立ち ] (そうだち) mang ý nghĩa: Đứng trong một nhóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
| 設立 | せつりつ 🔊 | Thiết lập 💡 Mẹo nhớTừ [ 設立 ] (せつりつ) mang ý nghĩa: Thiết lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 立 (lập)
Chữ Hán 立 (LẬP) viết như thế nào? +
Chữ 立 (LẬP) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 立 (LẬP) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 立 là リツ、リュウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là た(つ), た(てる). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 立 (LẬP) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 立 (LẬP) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.